(Top Banner Ad)
si unit
B2
danh từ B2 Vật lý

si unit

UK: /ˌɛs ˈaɪ ˈjuːnɪt/ • US: /ˌɛs ˈaɪ ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị SI đơn vị thuộc hệ SI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement defined by the International System of Units (SI).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường được định nghĩa bởi Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the SI unit of length."

    "Mét là đơn vị SI của chiều dài."

  • "The SI unit of mass is the kilogram."

    "Đơn vị SI của khối lượng là kilogram."

  • "Scientists use SI units for precise measurements."

    "Các nhà khoa học sử dụng đơn vị SI để đo lường chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit đơn vị, phần tử
Adj. unitary thuộc đơn vị, thống nhất
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, sự đoàn kết
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
Système International d'Unités
English
International System of Units
English
SI unit

Sự Ra Đời Của Hệ Đơn Vị Quốc Tế

Hệ Thống Đơn Vị Quốc Tế (SI) ra đời từ mong muốn có một hệ thống đo lường thống nhất, logic và phổ quát để loại bỏ sự hỗn loạn của các đơn vị địa phương khác nhau. Khởi nguồn từ Pháp sau Cách mạng Pháp vào cuối thế kỷ 18, hệ mét đã được phát triển để đáp ứng nhu cầu này. Theo thời gian, hệ mét đã được mở rộng và cải tiến thành hệ SI mà chúng ta biết ngày nay, được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu như một tiêu chuẩn khoa học và kỹ thuật.

Vì Sao Cần Có Đơn Vị SI?

Trước khi có hệ SI, mỗi quốc gia, thậm chí mỗi vùng, lại sử dụng các đơn vị đo lường khác nhau, gây ra vô vàn khó khăn trong thương mại, khoa học và kỹ thuật. Ví dụ, 'foot' (bàn chân) có thể có chiều dài khác nhau ở các nơi. Hệ SI với các đơn vị được định nghĩa chính xác và cố định đã giải quyết vấn đề này, tạo ra một 'ngôn ngữ' chung cho các phép đo, thúc đẩy sự hợp tác quốc tế và tiến bộ khoa học và công nghệ không biên giới.

Usage Note

Đơn vị SI là hệ thống đơn vị đo lường tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Chúng dựa trên bảy đơn vị cơ bản và các đơn vị dẫn xuất được tạo ra từ chúng. Việc sử dụng đơn vị SI đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh các kết quả đo lường trên toàn thế giới.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng khi nói về việc đo lường bằng đơn vị SI. Ví dụ: "The length is measured in meters, an SI unit." of: Được sử dụng để chỉ bản chất của đơn vị đó. Ví dụ: "Meter is an SI unit of length."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SI unit
  • basic basic SI unit
    (đơn vị SI cơ bản)
  • derived derived SI unit
    (đơn vị SI dẫn xuất)
  • standard standard SI unit
    (đơn vị SI tiêu chuẩn)
Verb + SI unit(s)
  • express express in SI units
    (diễn tả bằng đơn vị SI)
  • convert convert to SI units
    (chuyển đổi sang đơn vị SI)
  • use use SI units
    (sử dụng các đơn vị SI)
  • define define an SI unit
    (định nghĩa một đơn vị SI)
Noun phrase with SI unit
  • the the SI unit of mass
    (đơn vị SI của khối lượng)
  • the the SI unit for temperature
    (đơn vị SI cho nhiệt độ)

Idioms

  • The SI unit of/for [quantity] is [unit].

    Đơn vị SI của/cho [đại lượng] là [đơn vị].

    "The SI unit of length is the meter."

    (Đơn vị SI của chiều dài là mét.)

  • expressed in SI units

    được diễn tả/thể hiện bằng đơn vị SI

    "All scientific measurements should be expressed in SI units."

    (Tất cả các phép đo khoa học nên được thể hiện bằng đơn vị SI.)

  • convert to SI units

    chuyển đổi sang đơn vị SI

    "You need to convert these measurements to SI units before calculation."

    (Bạn cần chuyển đổi các phép đo này sang đơn vị SI trước khi tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

si unit

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo lường được định nghĩa bởi Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI).

"The meter is the SI unit of length."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "si unit".

Ngôn Ngữ Chung Của Khoa Học

Hệ SI không chỉ là một tập hợp các đơn vị đo lường, mà còn là một 'ngôn ngữ' chung không thể thiếu cho cộng đồng khoa học toàn cầu. Nó giúp các nhà khoa học, kỹ sư và thương nhân từ khắp nơi trên thế giới giao tiếp và hợp tác hiệu quả mà không gặp rào cản về đơn vị đo. Sự thống nhất này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ và khám phá khoa học hiện đại, từ việc thiết kế tàu vũ trụ cho đến trao đổi dữ liệu y tế phức tạp.

Tiêu Chuẩn Vàng Trong Đo Lường

Trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi, nhiều quốc gia sử dụng các hệ thống đo lường riêng biệt và thường không nhất quán, gây ra nhiều nhầm lẫn và sai sót. Ví dụ, hệ đo lường Imperial của Anh và Mỹ khác với hệ mét. Việc áp dụng hệ SI là một nỗ lực lớn nhằm chấm dứt sự hỗn loạn này, tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu đáng tin cậy. Dù một số quốc gia vẫn giữ các đơn vị truyền thống, nhưng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, hệ SI luôn là tiêu chuẩn vàng, đảm bảo tính chính xác và khả năng tương thích quốc tế.