(Top Banner Ad)
non-stochastic model
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học Máy tính, Kinh tế lượng

non-stochastic model

UK: /ˌnɒn.stəʊˈkæstɪk ˈmɒdl/ • US: /ˌnɑːn.stoʊˈkæstɪk ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình phi ngẫu nhiên mô hình tất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model where the outcome is fully determined by initial conditions and parameters, with no element of randomness or probability involved.

Vietnamese Meaning

Một mô hình mà kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các tham số, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used a non-stochastic model to predict the population growth, assuming constant birth and death rates."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên để dự đoán sự tăng trưởng dân số, giả định tỷ lệ sinh và tử không đổi."

  • "Non-stochastic models are often used in introductory physics courses to simplify complex systems."

    "Các mô hình phi ngẫu nhiên thường được sử dụng trong các khóa học vật lý cơ bản để đơn giản hóa các hệ thống phức tạp."

  • "The effectiveness of a non-stochastic model depends on the accuracy of the input data."

    "Tính hiệu quả của một mô hình phi ngẫu nhiên phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, mẫu
Noun modeling Sự mô hình hóa, công việc tạo mô hình
Noun modeller Người lập mô hình
Noun stochasticity Tính ngẫu nhiên
Verb model Mô hình hóa, làm mẫu
Adjective stochastic Ngẫu nhiên
Adjective deterministic Mang tính xác định, tất định
Adjective non-deterministic Không xác định, phi ngẫu nhiên
Adverb stochastically Một cách ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

parameter (tham số)initial condition (điều kiện ban đầu)randomness (tính ngẫu nhiên)

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học Máy tính, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
stokhastikos
Latin
modulus

Nguồn gốc 'Stochastic'

Từ 'stochastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stokhastikos', nghĩa là 'khéo léo trong việc nhắm mục tiêu, phỏng đoán'. Ban đầu, nó chỉ khả năng đoán hoặc ước tính một cách khéo léo. Sau này, từ này được phát triển trong các lĩnh vực toán học và xác suất để mô tả các quá trình có yếu tố ngẫu nhiên, không thể dự đoán chính xác từng bước một.

Nguồn gốc 'Model'

Từ 'model' xuất phát từ tiếng Latin 'modulus', có nghĩa là 'thước đo nhỏ, tiêu chuẩn' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'model' có thể chỉ một bản sao thu nhỏ hoặc một khuôn đúc. Ngày nay, nó được hiểu rộng hơn là một sự biểu diễn đơn giản hóa của một hệ thống hoặc hiện tượng phức tạp để giúp chúng ta nghiên cứu, phân tích và dự đoán dễ dàng hơn.

Usage Note

Mô hình phi ngẫu nhiên trái ngược với mô hình ngẫu nhiên (stochastic model), trong đó kết quả đầu ra có một thành phần ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi sự biến động ngẫu nhiên được cho là không đáng kể hoặc không phù hợp với mục đích phân tích.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ tính chất của mô hình (ví dụ: an example of a non-stochastic model). 'in' được dùng để chỉ việc sử dụng mô hình trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: non-stochastic models in physics).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + non-stochastic model
  • develop develop a non-stochastic model
    (phát triển một mô hình phi ngẫu nhiên)
  • use use a non-stochastic model
    (sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên)
  • apply apply a non-stochastic model
    (áp dụng một mô hình phi ngẫu nhiên)
Tính từ + non-stochastic model
  • simple a simple non-stochastic model
    (một mô hình phi ngẫu nhiên đơn giản)
  • complex a complex non-stochastic model
    (một mô hình phi ngẫu nhiên phức tạp)
  • accurate an accurate non-stochastic model
    (một mô hình phi ngẫu nhiên chính xác)
Giới từ + non-stochastic model
  • for a framework for non-stochastic models
    (một khuôn khổ cho các mô hình phi ngẫu nhiên)
  • in research in non-stochastic models
    (nghiên cứu về các mô hình phi ngẫu nhiên)

Idioms

  • a purely non-stochastic model

    Một mô hình hoàn toàn không có yếu tố ngẫu nhiên (chỉ dựa trên các quy tắc xác định).

    "For this engineering problem, we employed a purely non-stochastic model to predict the material's behavior."

    (Đối với vấn đề kỹ thuật này, chúng tôi đã sử dụng một mô hình hoàn toàn phi ngẫu nhiên để dự đoán hành vi của vật liệu.)

  • build a non-stochastic model of X

    Xây dựng một mô hình phi ngẫu nhiên của X (để mô tả một hệ thống mà không tính đến sự ngẫu nhiên).

    "Scientists often build a non-stochastic model of planetary motion, as their paths are largely predictable."

    (Các nhà khoa học thường xây dựng một mô hình phi ngẫu nhiên về chuyển động của các hành tinh, vì quỹ đạo của chúng phần lớn là có thể dự đoán được.)

  • transition from stochastic to non-stochastic models

    Chuyển đổi từ mô hình ngẫu nhiên sang mô hình phi ngẫu nhiên (ví dụ, khi có đủ dữ liệu hoặc hiểu biết để loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên).

    "As our understanding of the system improved, we could transition from stochastic to non-stochastic models for more precise predictions."

    (Khi sự hiểu biết của chúng tôi về hệ thống được cải thiện, chúng tôi có thể chuyển đổi từ các mô hình ngẫu nhiên sang các mô hình phi ngẫu nhiên để có dự đoán chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-stochastic model

noun
Lật mặt

Một mô hình mà kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các tham số, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.

"The researchers used a non-stochastic model to predict the population growth, assuming constant birth and death rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A non-stochastic model simplifies the complex dynamics of the system.
Một mô hình phi ngẫu nhiên đơn giản hóa các động lực phức tạp của hệ thống.
Phủ định
This isn't a non-stochastic model; it incorporates random variations.
Đây không phải là một mô hình phi ngẫu nhiên; nó kết hợp các biến thể ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Is this a non-stochastic model, or does it include probabilistic elements?
Đây có phải là một mô hình phi ngẫu nhiên hay nó bao gồm các yếu tố xác suất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model is non-stochastic.
Mô hình này là phi ngẫu nhiên.
Phủ định
Is the model not non-stochastic?
Có phải mô hình này không phi ngẫu nhiên?
Nghi vấn
Is the model non-stochastic?
Mô hình này có phải là phi ngẫu nhiên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are going to use a non-stochastic model to predict the population growth.
Các nhà nghiên cứu sẽ sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên để dự đoán sự tăng trưởng dân số.
Phủ định
The software is not going to implement a non-stochastic model because it's too complex.
Phần mềm sẽ không triển khai một mô hình phi ngẫu nhiên vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Are they going to develop a non-stochastic model for the stock market?
Họ có định phát triển một mô hình phi ngẫu nhiên cho thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-stochastic model".

Mô hình tất định và thế giới quan

Trong khoa học và kỹ thuật, 'mô hình phi ngẫu nhiên' (deterministic model) thể hiện quan điểm rằng mọi sự kiện đều được xác định bởi các điều kiện ban đầu, không có yếu tố ngẫu nhiên. Điều này phản ánh niềm tin vào một vũ trụ có trật tự và có thể dự đoán được, một ý tưởng mạnh mẽ trong vật lý cổ điển và kỹ thuật. Việc sử dụng mô hình này thường ngụ ý rằng với đủ thông tin, chúng ta có thể dự đoán tương lai một cách chính xác, giống như cơ chế hoạt động của một chiếc đồng hồ chính xác.

Giới hạn và vai trò trong thế giới phức tạp

Mặc dù 'mô hình phi ngẫu nhiên' được ưa chuộng vì sự rõ ràng và khả năng dự đoán, chúng thường đơn giản hóa và bỏ qua các yếu tố không chắc chắn vốn có trong nhiều hệ thống thực tế (ví dụ: dự báo thời tiết, thị trường chứng khoán, hành vi con người). Việc nghiên cứu và hiểu loại mô hình này cũng giúp chúng ta nhận ra giá trị của các 'mô hình ngẫu nhiên' (stochastic models) khi đối mặt với sự phức tạp và bất định. Điều này thể hiện sự tiến hóa trong tư duy khoa học, từ việc tìm kiếm các quy luật tuyệt đối đến việc chấp nhận và mô hình hóa cả sự ngẫu nhiên.