non-stochastic model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A model where the outcome is fully determined by initial conditions and parameters, with no element of randomness or probability involved.
Vietnamese Meaning
Một mô hình mà kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các tham số, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers used a non-stochastic model to predict the population growth, assuming constant birth and death rates."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên để dự đoán sự tăng trưởng dân số, giả định tỷ lệ sinh và tử không đổi."
-
"Non-stochastic models are often used in introductory physics courses to simplify complex systems."
"Các mô hình phi ngẫu nhiên thường được sử dụng trong các khóa học vật lý cơ bản để đơn giản hóa các hệ thống phức tạp."
-
"The effectiveness of a non-stochastic model depends on the accuracy of the input data."
"Tính hiệu quả của một mô hình phi ngẫu nhiên phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu đầu vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | model | Mô hình, mẫu |
| Noun | modeling | Sự mô hình hóa, công việc tạo mô hình |
| Noun | modeller | Người lập mô hình |
| Noun | stochasticity | Tính ngẫu nhiên |
| Verb | model | Mô hình hóa, làm mẫu |
| Adjective | stochastic | Ngẫu nhiên |
| Adjective | deterministic | Mang tính xác định, tất định |
| Adjective | non-deterministic | Không xác định, phi ngẫu nhiên |
| Adverb | stochastically | Một cách ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình phi ngẫu nhiên trái ngược với mô hình ngẫu nhiên (stochastic model), trong đó kết quả đầu ra có một thành phần ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi sự biến động ngẫu nhiên được cho là không đáng kể hoặc không phù hợp với mục đích phân tích.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ tính chất của mô hình (ví dụ: an example of a non-stochastic model). 'in' được dùng để chỉ việc sử dụng mô hình trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: non-stochastic models in physics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a non-stochastic model (phát triển một mô hình phi ngẫu nhiên)
-
use use a non-stochastic model (sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên)
-
apply apply a non-stochastic model (áp dụng một mô hình phi ngẫu nhiên)
-
simple a simple non-stochastic model (một mô hình phi ngẫu nhiên đơn giản)
-
complex a complex non-stochastic model (một mô hình phi ngẫu nhiên phức tạp)
-
accurate an accurate non-stochastic model (một mô hình phi ngẫu nhiên chính xác)
-
for a framework for non-stochastic models (một khuôn khổ cho các mô hình phi ngẫu nhiên)
-
in research in non-stochastic models (nghiên cứu về các mô hình phi ngẫu nhiên)
Idioms
-
a purely non-stochastic model
Một mô hình hoàn toàn không có yếu tố ngẫu nhiên (chỉ dựa trên các quy tắc xác định).
"For this engineering problem, we employed a purely non-stochastic model to predict the material's behavior."
(Đối với vấn đề kỹ thuật này, chúng tôi đã sử dụng một mô hình hoàn toàn phi ngẫu nhiên để dự đoán hành vi của vật liệu.)
-
build a non-stochastic model of X
Xây dựng một mô hình phi ngẫu nhiên của X (để mô tả một hệ thống mà không tính đến sự ngẫu nhiên).
"Scientists often build a non-stochastic model of planetary motion, as their paths are largely predictable."
(Các nhà khoa học thường xây dựng một mô hình phi ngẫu nhiên về chuyển động của các hành tinh, vì quỹ đạo của chúng phần lớn là có thể dự đoán được.)
-
transition from stochastic to non-stochastic models
Chuyển đổi từ mô hình ngẫu nhiên sang mô hình phi ngẫu nhiên (ví dụ, khi có đủ dữ liệu hoặc hiểu biết để loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên).
"As our understanding of the system improved, we could transition from stochastic to non-stochastic models for more precise predictions."
(Khi sự hiểu biết của chúng tôi về hệ thống được cải thiện, chúng tôi có thể chuyển đổi từ các mô hình ngẫu nhiên sang các mô hình phi ngẫu nhiên để có dự đoán chính xác hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-stochastic model
nounMột mô hình mà kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các tham số, không có yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào liên quan.
"The researchers used a non-stochastic model to predict the population growth, assuming constant birth and death rates."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A non-stochastic model simplifies the complex dynamics of the system. |
Một mô hình phi ngẫu nhiên đơn giản hóa các động lực phức tạp của hệ thống. |
| Phủ định | This isn't a non-stochastic model; it incorporates random variations. |
Đây không phải là một mô hình phi ngẫu nhiên; nó kết hợp các biến thể ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Is this a non-stochastic model, or does it include probabilistic elements? |
Đây có phải là một mô hình phi ngẫu nhiên hay nó bao gồm các yếu tố xác suất? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The model is non-stochastic. |
Mô hình này là phi ngẫu nhiên. |
| Phủ định | Is the model not non-stochastic? |
Có phải mô hình này không phi ngẫu nhiên? |
| Nghi vấn | Is the model non-stochastic? |
Mô hình này có phải là phi ngẫu nhiên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers are going to use a non-stochastic model to predict the population growth. |
Các nhà nghiên cứu sẽ sử dụng một mô hình phi ngẫu nhiên để dự đoán sự tăng trưởng dân số. |
| Phủ định | The software is not going to implement a non-stochastic model because it's too complex. |
Phần mềm sẽ không triển khai một mô hình phi ngẫu nhiên vì nó quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Are they going to develop a non-stochastic model for the stock market? |
Họ có định phát triển một mô hình phi ngẫu nhiên cho thị trường chứng khoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-stochastic model".
