(Top Banner Ad)
uneven distribution
B2
Danh từ B2 Thống kê, Kinh tế, Địa lý

uneven distribution

UK: /ˌʌnˈiːvən dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌʌnˈiːvən dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bố không đồng đều phân phối không đều sự phân bổ không đồng đều sự phân phối không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being equally or uniformly spread or scattered; a lack of balance or uniformity in allocation or occurrence.

Vietnamese Meaning

Sự phân bố không đều; sự thiếu cân bằng hoặc đồng đều trong việc phân bổ hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uneven distribution of wealth is a major concern in many countries."

    "Sự phân bố của cải không đồng đều là một mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia."

  • "There is an uneven distribution of rainfall across the country."

    "Có sự phân bố lượng mưa không đều trên khắp đất nước."

  • "The study highlighted the uneven distribution of healthcare resources."

    "Nghiên cứu nhấn mạnh sự phân bố không đồng đều của các nguồn lực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều
Adverb evenly một cách đều đặn
Adverb unevenly một cách không đều đặn
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Noun unevenness sự không bằng phẳng, sự không đều đặn
Verb distribute phân phát, phân phối
Adjective distributed được phân phát, được phân phối
Adjective distributive có tính phân phối
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát

Synonyms

unequal distribution (phân phối không bình đẳng)disproportionate distribution (phân phối không cân xứng)skewed distribution (phân phối lệch lạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
efen
Proto-Germanic
*ebnaz
Proto-Indo-European
*h₁ebʰ-no-
Latin
distributio
Latin
distribuere
Latin
dis-
Latin
tribuere

Nguồn gốc của 'Uneven'

Cụm từ 'uneven' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'even' (nghĩa là 'bằng phẳng, đều'). Do đó, 'uneven' mang ý nghĩa 'không bằng phẳng, không đều' hoặc 'không đồng nhất'.

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributio', bắt nguồn từ động từ 'distribuere'. 'Dis-' có nghĩa là 'ra xa, tách ra' và 'tribuere' có nghĩa là 'chia phần, ban phát'. Vì vậy, 'distribution' ban đầu mang ý nghĩa 'sự chia đều' hay 'sự phân phối'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một nguồn lực, đặc tính hoặc sự kiện không được chia sẻ hoặc trải đều một cách công bằng hoặc đồng nhất. Nó nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực, nhóm hoặc thời điểm khác nhau.

Prepositions

of in

'Uneven distribution of' đề cập đến những gì đang được phân phối không đều. Ví dụ: 'uneven distribution of wealth'. 'Uneven distribution in' đề cập đến khu vực hoặc nhóm mà sự phân bố không đều xảy ra. Ví dụ: 'uneven distribution in the population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven distribution
  • significant significant uneven distribution
    (sự phân bố không đều đáng kể)
  • stark stark uneven distribution
    (sự phân bố không đều rõ rệt/gay gắt)
  • severe severe uneven distribution
    (sự phân bố không đều trầm trọng)
  • dramatic dramatic uneven distribution
    (sự phân bố không đều đầy kịch tính/ấn tượng)
  • growing growing uneven distribution
    (sự phân bố không đều ngày càng tăng)
Verb + uneven distribution
  • reveal reveal uneven distribution
    (tiết lộ sự phân bố không đều)
  • highlight highlight uneven distribution
    (nhấn mạnh sự phân bố không đều)
  • address address uneven distribution
    (giải quyết sự phân bố không đều)
  • tackle tackle uneven distribution
    (đối phó/xử lý sự phân bố không đều)
  • exacerbate exacerbate uneven distribution
    (làm trầm trọng thêm sự phân bố không đều)

Idioms

  • addressing the uneven distribution of wealth

    giải quyết sự phân bổ tài sản không đồng đều

    "Governments worldwide are seeking ways of addressing the uneven distribution of wealth to foster economic equity."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang tìm cách giải quyết sự phân bổ tài sản không đồng đều để thúc đẩy công bằng kinh tế.)

  • lead to an uneven distribution

    dẫn đến sự phân bố không đồng đều

    "Poor resource management can often lead to an uneven distribution of essential supplies among the population."

    (Quản lý tài nguyên kém hiệu quả thường có thể dẫn đến sự phân bố không đồng đều các nguồn cung cấp thiết yếu trong dân chúng.)

  • highlight the uneven distribution of income

    nhấn mạnh sự phân bổ thu nhập không đồng đều

    "Recent studies highlight the uneven distribution of income, showing a widening gap between the rich and the poor."

    (Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh sự phân bổ thu nhập không đồng đều, cho thấy khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bố không đều; sự thiếu cân bằng hoặc đồng đều trong việc phân bổ hoặc xảy ra.

"The uneven distribution of wealth is a major concern in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have been working to address the uneven distribution of resources for five years.
Đến cuối năm nay, chính phủ sẽ đã và đang nỗ lực giải quyết tình trạng phân phối nguồn lực không đồng đều trong năm năm.
Phủ định
The company won't have been experiencing such an uneven distribution of profits if they had implemented better management strategies.
Công ty đã sẽ không phải trải qua tình trạng phân phối lợi nhuận không đồng đều như vậy nếu họ triển khai các chiến lược quản lý tốt hơn.
Nghi vấn
Will the new policy have been contributing to the uneven distribution of wealth by the time the next election comes around?
Liệu chính sách mới sẽ đã và đang góp phần vào sự phân phối của cải không đồng đều vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven distribution".

Chỉ số Gini và Bất bình đẳng thu nhập

Chỉ số Gini là một thước đo thống kê phổ biến được sử dụng để đo lường mức độ bất bình đẳng trong sự phân bổ thu nhập hoặc tài sản của một quốc gia. Một chỉ số Gini cao (gần 1) cho thấy sự phân bổ rất không đồng đều, trong khi chỉ số thấp (gần 0) cho thấy sự phân bổ đồng đều hơn. Đây là một công cụ quan trọng trong việc phân tích kinh tế xã hội.

Bất bình đẳng xã hội và ảnh hưởng

Sự phân bổ không đồng đều là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội. Nó không chỉ liên quan đến tiền bạc, tài nguyên mà còn đến việc tiếp cận giáo dục, y tế, cơ hội việc làm và các dịch vụ cơ bản khác. Sự phân bổ không đồng đều này có thể dẫn đến những hệ quả sâu rộng đối với sự ổn định, phát triển và công bằng xã hội.