uneven distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being equally or uniformly spread or scattered; a lack of balance or uniformity in allocation or occurrence.
Vietnamese Meaning
Sự phân bố không đều; sự thiếu cân bằng hoặc đồng đều trong việc phân bổ hoặc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uneven distribution of wealth is a major concern in many countries."
"Sự phân bố của cải không đồng đều là một mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia."
-
"There is an uneven distribution of rainfall across the country."
"Có sự phân bố lượng mưa không đều trên khắp đất nước."
-
"The study highlighted the uneven distribution of healthcare resources."
"Nghiên cứu nhấn mạnh sự phân bố không đồng đều của các nguồn lực chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | even | bằng phẳng, đều |
| Adverb | evenly | một cách đều đặn |
| Adverb | unevenly | một cách không đều đặn |
| Noun | evenness | sự bằng phẳng, sự đều đặn |
| Noun | unevenness | sự không bằng phẳng, sự không đều đặn |
| Verb | distribute | phân phát, phân phối |
| Adjective | distributed | được phân phát, được phân phối |
| Adjective | distributive | có tính phân phối |
| Noun | distributor | nhà phân phối, người phân phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một nguồn lực, đặc tính hoặc sự kiện không được chia sẻ hoặc trải đều một cách công bằng hoặc đồng nhất. Nó nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực, nhóm hoặc thời điểm khác nhau.
Prepositions
'Uneven distribution of' đề cập đến những gì đang được phân phối không đều. Ví dụ: 'uneven distribution of wealth'. 'Uneven distribution in' đề cập đến khu vực hoặc nhóm mà sự phân bố không đều xảy ra. Ví dụ: 'uneven distribution in the population'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant uneven distribution (sự phân bố không đều đáng kể)
-
stark stark uneven distribution (sự phân bố không đều rõ rệt/gay gắt)
-
severe severe uneven distribution (sự phân bố không đều trầm trọng)
-
dramatic dramatic uneven distribution (sự phân bố không đều đầy kịch tính/ấn tượng)
-
growing growing uneven distribution (sự phân bố không đều ngày càng tăng)
-
reveal reveal uneven distribution (tiết lộ sự phân bố không đều)
-
highlight highlight uneven distribution (nhấn mạnh sự phân bố không đều)
-
address address uneven distribution (giải quyết sự phân bố không đều)
-
tackle tackle uneven distribution (đối phó/xử lý sự phân bố không đều)
-
exacerbate exacerbate uneven distribution (làm trầm trọng thêm sự phân bố không đều)
Idioms
-
addressing the uneven distribution of wealth
giải quyết sự phân bổ tài sản không đồng đều
"Governments worldwide are seeking ways of addressing the uneven distribution of wealth to foster economic equity."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang tìm cách giải quyết sự phân bổ tài sản không đồng đều để thúc đẩy công bằng kinh tế.)
-
lead to an uneven distribution
dẫn đến sự phân bố không đồng đều
"Poor resource management can often lead to an uneven distribution of essential supplies among the population."
(Quản lý tài nguyên kém hiệu quả thường có thể dẫn đến sự phân bố không đồng đều các nguồn cung cấp thiết yếu trong dân chúng.)
-
highlight the uneven distribution of income
nhấn mạnh sự phân bổ thu nhập không đồng đều
"Recent studies highlight the uneven distribution of income, showing a widening gap between the rich and the poor."
(Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh sự phân bổ thu nhập không đồng đều, cho thấy khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneven distribution
Danh từSự phân bố không đều; sự thiếu cân bằng hoặc đồng đều trong việc phân bổ hoặc xảy ra.
"The uneven distribution of wealth is a major concern in many countries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the government will have been working to address the uneven distribution of resources for five years. |
Đến cuối năm nay, chính phủ sẽ đã và đang nỗ lực giải quyết tình trạng phân phối nguồn lực không đồng đều trong năm năm. |
| Phủ định | The company won't have been experiencing such an uneven distribution of profits if they had implemented better management strategies. |
Công ty đã sẽ không phải trải qua tình trạng phân phối lợi nhuận không đồng đều như vậy nếu họ triển khai các chiến lược quản lý tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will the new policy have been contributing to the uneven distribution of wealth by the time the next election comes around? |
Liệu chính sách mới sẽ đã và đang góp phần vào sự phân phối của cải không đồng đều vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven distribution".
