(Top Banner Ad)
heterogeneous concentration
C1
Danh từ C1 Khoa học, Hóa học, Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

heterogeneous concentration

UK: /ˌhɛtərəˈdʒiːniəs ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˌhɛtərəˈdʒiːniəs ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ không đồng nhất nồng độ không đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentration (amount of a substance in a defined space) where the substance is not uniformly distributed; consisting of dissimilar or diverse ingredients or constituents.

Vietnamese Meaning

Một nồng độ (lượng của một chất trong một không gian xác định) mà ở đó chất này không được phân bố đồng đều; bao gồm các thành phần hoặc yếu tố không giống nhau hoặc đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heterogeneous concentration of pollutants in the river varied significantly along its course."

    "Nồng độ không đồng nhất của các chất ô nhiễm trong sông thay đổi đáng kể dọc theo dòng chảy của nó."

  • "The study examined the heterogeneous concentration of heavy metals in soil samples."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra nồng độ không đồng nhất của kim loại nặng trong các mẫu đất."

  • "The presence of heterogeneous concentration gradients indicates active transport processes."

    "Sự hiện diện của gradient nồng độ không đồng nhất cho thấy các quá trình vận chuyển tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heterogeneous Không đồng nhất, pha trộn nhiều thành phần khác nhau
Noun heterogeneity Sự không đồng nhất
Adverb heterogeneously Một cách không đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heteros (different) + genos (kind)
Latin
heterogeneous
English
heterogeneous concentration

Nguồn gốc của 'Heterogeneous'

Từ 'heterogeneous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'heteros' (khác biệt) và 'genos' (loại, giống). Nó miêu tả sự không đồng nhất, pha trộn nhiều thành phần khác nhau. Ý tưởng này đã được người La Mã cổ đại sử dụng và sau đó du nhập vào tiếng Anh, ám chỉ sự đa dạng và hỗn tạp trong thành phần của một vật thể hay một tập thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của một chất trong một hỗn hợp hoặc dung dịch. Nó trái ngược với 'homogeneous concentration', nơi chất được phân bố đồng đều. 'Heterogeneous' nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng về thành phần và nồng độ tại các điểm khác nhau.

Prepositions

of in

'Heterogeneous concentration of X' có nghĩa là nồng độ không đồng nhất của chất X. 'Heterogeneous concentration in Y' có nghĩa là nồng độ không đồng nhất trong môi trường Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterogeneous concentration
  • high high heterogeneous concentration
    (nồng độ không đồng nhất cao)
  • low low heterogeneous concentration
    (nồng độ không đồng nhất thấp)
Verb + heterogeneous concentration
  • observe observe heterogeneous concentration
    (quan sát nồng độ không đồng nhất)
  • measure measure heterogeneous concentration
    (đo lường nồng độ không đồng nhất)

Idioms

  • In heterogeneous concentration

    Trong một sự tập trung không đồng nhất

    "The particles were observed in heterogeneous concentration throughout the solution."

    (Các hạt được quan sát thấy trong một sự tập trung không đồng nhất khắp dung dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterogeneous concentration

Danh từ
Lật mặt

Một nồng độ (lượng của một chất trong một không gian xác định) mà ở đó chất này không được phân bố đồng đều; bao gồm các thành phần hoặc yếu tố không giống nhau hoặc đa dạng.

"The heterogeneous concentration of pollutants in the river varied significantly along its course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had accounted for the heterogeneous concentration of the reactants, they would have obtained more accurate results.
Nếu các nhà nghiên cứu đã tính đến sự tập trung không đồng nhất của các chất phản ứng, họ đã có được kết quả chính xác hơn.
Phủ định
If the mixing process had not resulted in a heterogeneous concentration, the reaction would not have stalled.
Nếu quá trình trộn không dẫn đến sự tập trung không đồng nhất, phản ứng đã không bị đình trệ.
Nghi vấn
Would the reaction have proceeded faster if the catalyst had not resulted in a heterogeneous concentration throughout the solution?
Phản ứng có diễn ra nhanh hơn không nếu chất xúc tác không dẫn đến sự tập trung không đồng nhất trong toàn bộ dung dịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneous concentration".

Sự đa dạng văn hóa

Khái niệm 'heterogeneous concentration' có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả xã hội học. Một xã hội có 'heterogeneous concentration' cao về văn hóa là một xã hội đa dạng, nơi nhiều nền văn hóa và dân tộc cùng tồn tại. Điều này có thể mang lại sự phong phú, sáng tạo, nhưng cũng có thể gây ra những thách thức về giao tiếp và hòa nhập.