(Top Banner Ad)
viscid
C1
adjective C1 Khoa học, Mô tả vật lý

viscid

UK: /ˈvɪsɪd/ • US: /ˈvɪsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dính nhớt sệt đặc quánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a glutinous or sticky consistency; adhesive; thick.

Vietnamese Meaning

Có tính chất dính, nhớt, sệt; dính như keo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil became viscid with the cold."

    "Dầu trở nên đặc quánh vì lạnh."

  • "The glue had a viscid texture."

    "Keo có kết cấu dính."

  • "Viscid substances can be difficult to clean."

    "Các chất dính có thể khó làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscosity độ nhớt
Adjective viscous nhớt, dính
Adverb viscidly một cách nhớt dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Mô tả vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscum
Latin
viscidus
English
viscid

Nguồn gốc của từ 'Viscid'

Từ 'viscid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viscidus', có nghĩa là nhớt hoặc dính. 'Viscidus' lại có gốc từ 'viscum', tên gọi của cây tầm gửi. Xưa kia, quả của cây tầm gửi được dùng để làm 'birdlime' – một loại keo dính rất nhớt dùng để bắt chim. Vì vậy, 'viscid' mang ý nghĩa của một chất có tính chất nhớt dính đặc trưng.

Usage Note

Từ 'viscid' thường được dùng để mô tả các chất lỏng hoặc bán lỏng có độ dính cao, khó chảy, gần như keo. Nó nhấn mạnh vào độ dính và khả năng bám dính của vật chất. So với 'sticky', 'viscid' mang sắc thái khoa học và trang trọng hơn. 'Sticky' thường được dùng để mô tả những vật dính do có lớp phủ bên ngoài (ví dụ: kẹo dính). 'Viscous' gần nghĩa với 'viscid' nhưng thường được dùng để chỉ độ nhớt của chất lỏng, trong khi 'viscid' nhấn mạnh hơn vào tính dính.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm để chỉ rõ chất liệu hay thành phần khiến vật chất có tính chất dính. Ví dụ: 'The sap was viscid with resin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fluid viscid fluid
    (chất lỏng nhớt dính)
  • substance viscid substance
    (chất nhớt dính)
  • sap viscid sap
    (nhựa cây nhớt dính)
  • coating viscid coating
    (lớp phủ nhớt dính)
  • secretion viscid secretion
    (chất tiết nhớt dính)
  • texture viscid texture
    (kết cấu nhớt dính)
Verb + Adjective
  • become become viscid
    (trở nên nhớt dính)
  • remain remain viscid
    (vẫn nhớt dính)

Idioms

  • a viscid coating

    một lớp phủ nhớt dính (chỉ một lớp chất lỏng hoặc chất bán rắn có tính nhớt, dính)

    "The fly was stuck in a viscid coating on the leaf."

    (Con ruồi bị mắc kẹt trong một lớp phủ nhớt dính trên lá.)

  • a viscid texture

    một kết cấu nhớt dính (mô tả cảm giác hoặc bề mặt nhớt, dính khi chạm vào)

    "The raw egg white has a viscid texture."

    (Lòng trắng trứng sống có một kết cấu nhớt dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscid

adjective
Lật mặt

Có tính chất dính, nhớt, sệt; dính như keo.

"The oil became viscid with the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viscid substance coated the machinery, causing it to slow down.
Chất nhớt phủ lên máy móc, khiến nó chậm lại.
Phủ định
The cleaning solution was not viscid; it flowed freely.
Dung dịch làm sạch không bị nhớt; nó chảy tự do.
Nghi vấn
Is the honey viscid enough to stick to the toast?
Mật ong có đủ độ nhớt để dính vào bánh mì nướng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viscid honey dripped slowly from the spoon.
Mật ong đặc quánh nhỏ giọt chậm chạp từ chiếc thìa.
Phủ định
The substance was not viscid enough to hold the pieces together.
Chất này không đủ đặc để giữ các mảnh lại với nhau.
Nghi vấn
Why is this glue so viscid?
Tại sao loại keo này lại đặc như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had been struggling with the viscid grease for hours before he finally loosened the bolt.
Người thợ máy đã phải vật lộn với mỡ nhớt dính trong nhiều giờ trước khi cuối cùng nới lỏng được con bu-lông.
Phủ định
The painter hadn't been expecting the paint to be so viscid, so he was surprised when it didn't flow smoothly.
Người họa sĩ đã không mong đợi sơn lại dính như vậy, vì vậy anh ấy đã ngạc nhiên khi nó không chảy trơn tru.
Nghi vấn
Had the chef been trying to thin the viscid sauce all morning before the guests arrived?
Có phải đầu bếp đã cố gắng làm loãng nước sốt dính cả buổi sáng trước khi khách đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bee's viscid honey dripped from the comb.
Mật ong đặc quánh của con ong nhỏ giọt từ tổ.
Phủ định
The students' viscid paint wasn't easy to clean up.
Màu vẽ đặc quánh của các học sinh không dễ lau chùi.
Nghi vấn
Is the fox's viscid saliva a sign of rabies?
Nước bọt đặc quánh của con cáo có phải là dấu hiệu của bệnh dại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscid".

Cảm nhận về chất nhớt dính

Trong nhiều nền văn hóa, các chất nhớt dính ('viscid') thường gợi lên cảm giác khó chịu, bẩn thỉu hoặc khó làm sạch. Tuy nhiên, tính chất nhớt dính lại đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên (ví dụ: nhựa cây để bảo vệ, tơ nhện để bắt mồi) và trong các ứng dụng của con người (ví dụ: keo dán, chất bôi trơn).

Sự hiện diện trong tự nhiên và ẩm thực

Tính nhớt dính rất phổ biến trong tự nhiên, từ nhựa cây (sap) cho đến dịch tiết của côn trùng. Trong ẩm thực, một số món ăn có kết cấu nhớt dính được đánh giá cao, như mật ong hoặc một số loại súp đặc, trong khi những món khác lại bị coi là kém hấp dẫn. Đây là một đặc tính mà con người học cách tận dụng hoặc tránh né.