none (in a direct sense)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not one; not any.
Vietnamese Meaning
Không một ai; không cái gì; không có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"None of my friends could come to the party."
"Không ai trong số bạn bè của tôi có thể đến bữa tiệc."
-
"None of the food was eaten."
"Không có thức ăn nào được ăn."
-
"I asked him for money, but he had none."
"Tôi hỏi anh ấy xin tiền, nhưng anh ấy không có đồng nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"None" có nghĩa là không có gì hoặc không một ai. Nó thường được sử dụng để trả lời cho một câu hỏi hoặc để phủ định một điều gì đó. Khi sử dụng "none", nó có thể ám chỉ đến một số lượng hoặc số người cụ thể, nhưng không ai hoặc không có gì trong số đó tồn tại hoặc có mặt. "None" khác với "no one" ở chỗ "none" có thể dùng để chỉ cả người và vật, trong khi "no one" chỉ dùng để chỉ người.
Prepositions
"None of" thường được dùng trước một danh từ số nhiều hoặc một đại từ để chỉ rằng không có ai hoặc không có cái gì trong số đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
better better than none (tốt hơn là không có gì)
-
little little or none (rất ít hoặc không có)
-
leave leave none (không để lại bất cứ cái gì)
-
have have none of it (không chấp nhận, không dung thứ điều gì đó (thể hiện sự từ chối hoàn toàn))
-
none none whatsoever (tuyệt đối không có gì, không một chút nào)
-
none none at all (hoàn toàn không có gì)
Idioms
-
none the wiser
không hiểu biết hơn chút nào, vẫn mù tịt như trước
"After his long explanation, I was none the wiser."
(Sau lời giải thích dài dòng của anh ấy, tôi vẫn chẳng hiểu biết thêm chút nào.)
-
none other than
chính là, không ai khác ngoài
"The mysterious visitor was none other than the CEO himself."
(Vị khách bí ẩn không ai khác chính là vị Giám đốc điều hành.)
-
second to none
không ai sánh bằng, xuất sắc nhất
"Their customer service is second to none."
(Dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ là không ai sánh bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (in a direct sense)
Đại từKhông một ai; không cái gì; không có.
"None of my friends could come to the party."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | None of the students wanted to leave the party. |
Không ai trong số các sinh viên muốn rời khỏi bữa tiệc. |
| Phủ định | Not a single mistake did he make; none was expected. |
Anh ấy đã không mắc một lỗi nào; không ai mong đợi anh ấy mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Should none of the packages arrive, what is our recourse? |
Nếu không có gói hàng nào đến, chúng ta có biện pháp gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (in a direct sense)".
