(Top Banner Ad)
none (in a direct sense)
A2
Đại từ A2 Ngôn ngữ học

none (in a direct sense)

UK: /nʌn/ • US: /nʌn/

Nghĩa tiếng Việt

không ai không gì không một chẳng ai chẳng cái gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not one; not any.

Vietnamese Meaning

Không một ai; không cái gì; không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "None of my friends could come to the party."

    "Không ai trong số bạn bè của tôi có thể đến bữa tiệc."

  • "None of the food was eaten."

    "Không có thức ăn nào được ăn."

  • "I asked him for money, but he had none."

    "Tôi hỏi anh ấy xin tiền, nhưng anh ấy không có đồng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner no không (phủ định số lượng, là thành phần gốc của 'none')
Noun one một (là thành phần gốc của 'none')
Prefix non- tiền tố mang nghĩa "không", "phi-" (ví dụ: non-profit - phi lợi nhuận, thể hiện sự phủ định tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne (not) + *oi-no- (one)
Proto-Germanic
*nainaz
Old English
nān (ne + ān)
Middle English
none
Modern English
none

Nguồn gốc của 'none'

'None' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ cổ. Từ 'none' trong tiếng Anh cổ là 'nān', được tạo thành từ 'ne' (không) và 'ān' (một). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'không một'. Sự kết hợp này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, cho thấy rằng ý tưởng về sự vắng mặt hoàn toàn đã được diễn đạt bằng cách ghép 'không' và 'một' lại với nhau từ rất lâu đời.

Usage Note

"None" có nghĩa là không có gì hoặc không một ai. Nó thường được sử dụng để trả lời cho một câu hỏi hoặc để phủ định một điều gì đó. Khi sử dụng "none", nó có thể ám chỉ đến một số lượng hoặc số người cụ thể, nhưng không ai hoặc không có gì trong số đó tồn tại hoặc có mặt. "None" khác với "no one" ở chỗ "none" có thể dùng để chỉ cả người và vật, trong khi "no one" chỉ dùng để chỉ người.

Prepositions

of

"None of" thường được dùng trước một danh từ số nhiều hoặc một đại từ để chỉ rằng không có ai hoặc không có cái gì trong số đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + none
  • better better than none
    (tốt hơn là không có gì)
  • little little or none
    (rất ít hoặc không có)
Verb + none
  • leave leave none
    (không để lại bất cứ cái gì)
  • have have none of it
    (không chấp nhận, không dung thứ điều gì đó (thể hiện sự từ chối hoàn toàn))
Emphasis with none
  • none none whatsoever
    (tuyệt đối không có gì, không một chút nào)
  • none none at all
    (hoàn toàn không có gì)

Idioms

  • none the wiser

    không hiểu biết hơn chút nào, vẫn mù tịt như trước

    "After his long explanation, I was none the wiser."

    (Sau lời giải thích dài dòng của anh ấy, tôi vẫn chẳng hiểu biết thêm chút nào.)

  • none other than

    chính là, không ai khác ngoài

    "The mysterious visitor was none other than the CEO himself."

    (Vị khách bí ẩn không ai khác chính là vị Giám đốc điều hành.)

  • second to none

    không ai sánh bằng, xuất sắc nhất

    "Their customer service is second to none."

    (Dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ là không ai sánh bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

none (in a direct sense)

Đại từ
Lật mặt

Không một ai; không cái gì; không có.

"None of my friends could come to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
None of the students wanted to leave the party.
Không ai trong số các sinh viên muốn rời khỏi bữa tiệc.
Phủ định
Not a single mistake did he make; none was expected.
Anh ấy đã không mắc một lỗi nào; không ai mong đợi anh ấy mắc lỗi.
Nghi vấn
Should none of the packages arrive, what is our recourse?
Nếu không có gói hàng nào đến, chúng ta có biện pháp gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (in a direct sense)".

Sự nhấn mạnh về sự vắng mặt

Trong văn hóa phương Tây, từ 'none' thường được dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một người hoặc vật, hoặc để diễn tả một sự từ chối mạnh mẽ. Khi nói 'I have none,' nó không chỉ là việc không sở hữu, mà còn có thể mang ý nghĩa rằng không có *một chút nào* hoặc không còn *cái nào* cả, tạo ra một cảm giác dứt khoát và rõ ràng về sự thiếu thốn.

Tính dứt khoát trong giao tiếp

Việc sử dụng 'none' thường phản ánh nhu cầu về sự rõ ràng và dứt khoát trong giao tiếp. Thay vì sự mơ hồ, 'none' khẳng định một cách tuyệt đối về việc không tồn tại hoặc không có số lượng. Điều này thể hiện trong cách người nói thường muốn truyền tải một thông điệp mạnh mẽ và không thể bàn cãi về sự vắng mặt hoặc phủ định.