(Top Banner Ad)
nothingness
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

nothingness

UK: /ˈnʌθɪŋnəs/ • US: /ˈnʌθɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

hư vô sự không tồn tại vô nghĩa cõi hư không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not existing; nonexistence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không tồn tại; sự không tồn tại; hư vô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared into the abyss, contemplating the utter nothingness of existence."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào vực thẳm, suy ngẫm về sự hư vô tuyệt đối của sự tồn tại."

  • "The fear of death is often associated with the fear of nothingness."

    "Nỗi sợ cái chết thường liên quan đến nỗi sợ hư vô."

  • "The artist tried to capture the feeling of nothingness in his abstract paintings."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt cảm giác hư vô trong những bức tranh trừu tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun nothing không gì cả; không có gì
Noun nothing cái không; không vật gì; sự vô nghĩa
Adverb nothing không chút nào; không hề; hoàn toàn không
Noun nought số không; không có gì (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ xưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
þing
Old English
nāþing
Middle English
nothing
Modern English
nothing + -ness
Modern English
nothingness

Nguồn gốc của 'nothingness'

Từ 'nothingness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trừu tượng '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất) vào từ 'nothing' (không có gì). 'Nothing' bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāþing', ghép từ 'nā' (không) và 'þing' (vật, điều). Do đó, 'nothingness' mang ý nghĩa là 'trạng thái không tồn tại', 'sự trống rỗng hoàn toàn' hay 'hư vô'.

Usage Note

Từ 'nothingness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo và văn học để chỉ sự vắng mặt tuyệt đối của vật chất, ý nghĩa hoặc mục đích. Nó nhấn mạnh vào sự trống rỗng và vô nghĩa, thường gợi lên cảm giác tiêu cực hoặc đáng sợ. So với 'void', 'nothingness' có ý nghĩa triết học sâu sắc hơn, liên quan đến bản chất của sự tồn tại và ý nghĩa cuộc sống. 'Emptiness' có thể chỉ sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'nothingness' tập trung vào sự không có gì cả.

Prepositions

into from

'Into nothingness': diễn tả sự biến mất hoặc tan rã vào hư vô. Ví dụ: 'His dreams faded into nothingness.' ('Những giấc mơ của anh tan biến vào hư vô.')
'From nothingness': diễn tả sự khởi đầu hoặc xuất phát từ hư vô. Ví dụ: 'The universe emerged from nothingness.' ('Vũ trụ xuất hiện từ hư vô.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nothingness
  • absolute absolute nothingness
    (sự hư vô tuyệt đối)
  • utter utter nothingness
    (sự hư vô hoàn toàn, tuyệt đối)
  • pure pure nothingness
    (sự hư vô thuần túy)
  • eternal eternal nothingness
    (sự hư vô vĩnh cửu)
Verb + nothingness
  • vanish into vanish into nothingness
    (biến mất vào hư vô)
  • dissolve into dissolve into nothingness
    (tan biến vào hư vô)
  • reduce to reduce to nothingness
    (biến thành hư vô; hủy diệt hoàn toàn)
  • confront confront nothingness
    (đối mặt với hư vô)
  • stare into stare into nothingness
    (nhìn chằm chằm vào hư vô)
Noun + of + nothingness
  • abyss of abyss of nothingness
    (vực thẳm hư vô)

Idioms

  • vanish into nothingness

    biến mất hoàn toàn; tan biến vào hư vô

    "All his hard work seemed to vanish into nothingness."

    (Mọi công sức của anh ấy dường như tan biến vào hư vô.)

  • be reduced to nothingness

    bị biến thành hư vô; bị hủy diệt hoàn toàn

    "The ancient city was reduced to nothingness by the earthquake."

    (Thành phố cổ đã bị trận động đất hủy diệt hoàn toàn, biến thành hư vô.)

  • from nothingness to being

    từ hư vô đến hiện hữu (khái niệm triết học)

    "Philosophers often ponder the journey from nothingness to being."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về hành trình từ hư vô đến hiện hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nothingness

noun
Lật mặt

Trạng thái không tồn tại; sự không tồn tại; hư vô.

"He stared into the abyss, contemplating the utter nothingness of existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothingness".

Triết học về Sự tồn tại và Hư vô

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học hiện sinh (existentialism), 'nothingness' (hư vô) là một khái niệm trung tâm, thường được đối lập với 'being' (sự tồn tại). Nó không chỉ mô tả sự vắng mặt của vật chất mà còn là trạng thái không có ý nghĩa, không mục đích, hoặc cái chết. Các triết gia như Jean-Paul Sartre đã khám phá sâu sắc về mối quan hệ giữa ý thức con người và hư vô.

Hư vô trong Văn học và Nghệ thuật

'Nothingness' là một chủ đề mạnh mẽ trong văn học, thơ ca, điện ảnh và nghệ thuật. Nó thường được sử dụng để biểu tượng hóa sự mất mát, trống rỗng, tuyệt vọng, sự vô thường của cuộc đời, hoặc đôi khi là điểm khởi đầu cho sự sáng tạo và đổi mới. Nhiều tác phẩm đã khám phá nỗi sợ hãi về hư vô hoặc sự chấp nhận nó như một phần không thể tránh khỏi của vòng đời.