nothingness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not existing; nonexistence.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không tồn tại; sự không tồn tại; hư vô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared into the abyss, contemplating the utter nothingness of existence."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào vực thẳm, suy ngẫm về sự hư vô tuyệt đối của sự tồn tại."
-
"The fear of death is often associated with the fear of nothingness."
"Nỗi sợ cái chết thường liên quan đến nỗi sợ hư vô."
-
"The artist tried to capture the feeling of nothingness in his abstract paintings."
"Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt cảm giác hư vô trong những bức tranh trừu tượng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nothingness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo và văn học để chỉ sự vắng mặt tuyệt đối của vật chất, ý nghĩa hoặc mục đích. Nó nhấn mạnh vào sự trống rỗng và vô nghĩa, thường gợi lên cảm giác tiêu cực hoặc đáng sợ. So với 'void', 'nothingness' có ý nghĩa triết học sâu sắc hơn, liên quan đến bản chất của sự tồn tại và ý nghĩa cuộc sống. 'Emptiness' có thể chỉ sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'nothingness' tập trung vào sự không có gì cả.
Prepositions
'Into nothingness': diễn tả sự biến mất hoặc tan rã vào hư vô. Ví dụ: 'His dreams faded into nothingness.' ('Những giấc mơ của anh tan biến vào hư vô.')
'From nothingness': diễn tả sự khởi đầu hoặc xuất phát từ hư vô. Ví dụ: 'The universe emerged from nothingness.' ('Vũ trụ xuất hiện từ hư vô.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute nothingness (sự hư vô tuyệt đối)
-
utter utter nothingness (sự hư vô hoàn toàn, tuyệt đối)
-
pure pure nothingness (sự hư vô thuần túy)
-
eternal eternal nothingness (sự hư vô vĩnh cửu)
-
vanish into vanish into nothingness (biến mất vào hư vô)
-
dissolve into dissolve into nothingness (tan biến vào hư vô)
-
reduce to reduce to nothingness (biến thành hư vô; hủy diệt hoàn toàn)
-
confront confront nothingness (đối mặt với hư vô)
-
stare into stare into nothingness (nhìn chằm chằm vào hư vô)
-
abyss of abyss of nothingness (vực thẳm hư vô)
Idioms
-
vanish into nothingness
biến mất hoàn toàn; tan biến vào hư vô
"All his hard work seemed to vanish into nothingness."
(Mọi công sức của anh ấy dường như tan biến vào hư vô.)
-
be reduced to nothingness
bị biến thành hư vô; bị hủy diệt hoàn toàn
"The ancient city was reduced to nothingness by the earthquake."
(Thành phố cổ đã bị trận động đất hủy diệt hoàn toàn, biến thành hư vô.)
-
from nothingness to being
từ hư vô đến hiện hữu (khái niệm triết học)
"Philosophers often ponder the journey from nothingness to being."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về hành trình từ hư vô đến hiện hữu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nothingness
nounTrạng thái không tồn tại; sự không tồn tại; hư vô.
"He stared into the abyss, contemplating the utter nothingness of existence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothingness".
