none readily applicable as antonyms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
There are no words that can be easily and directly used as antonyms.
Vietnamese Meaning
Không có từ nào có thể dễ dàng và trực tiếp được sử dụng làm từ trái nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After careful consideration, it became clear that none were readily applicable as antonyms for the term 'ubiquitous'."
"Sau khi cân nhắc cẩn thận, rõ ràng là không có từ nào dễ dàng được sử dụng làm từ trái nghĩa cho thuật ngữ 'ubiquitous' (phổ biến)."
-
"The word 'petrichor' is so specific that none are readily applicable as antonyms."
"Từ 'petrichor' (mùi hương sau cơn mưa) quá đặc biệt đến nỗi không có từ nào dễ dàng được sử dụng làm từ trái nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | none | không ai, không cái gì |
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng, xin |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, thích hợp |
| Noun | application | sự áp dụng, đơn xin, ứng dụng |
| Adverb | readily | sẵn sàng, dễ dàng |
| Adjective | ready | sẵn sàng |
| Noun | antonym | từ trái nghĩa |
| Adjective | antonymous | có nghĩa trái ngược |
| Noun | antonymy | hiện tượng trái nghĩa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về ngôn ngữ học hoặc khi phân tích một từ cụ thể và cố gắng tìm từ trái nghĩa của nó, nhưng không có từ nào thực sự phù hợp hoặc sẵn có. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt các từ trái nghĩa trực tiếp hoặc rõ ràng.
Prepositions
'as' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của một cái gì đó. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng không có từ nào phù hợp 'làm' từ trái nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
there are there are none readily applicable as antonyms (for this word) (không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng (cho từ này))
-
has (the word) has none readily applicable as antonyms ((từ đó) không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng)
-
find it's hard to find none readily applicable as antonyms (khó tìm được từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng)
Idioms
-
There are none readily applicable as antonyms for this word.
Không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng cho từ này.
"When discussing 'serendipity', it's often noted that there are none readily applicable as antonyms for this word."
(Khi thảo luận về 'serendipity' (sự tình cờ may mắn), người ta thường lưu ý rằng không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng cho từ này.)
-
A word with none readily applicable as antonyms.
Một từ không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng.
"'Unique' is sometimes considered a word with none readily applicable as antonyms, as 'common' doesn't quite capture the opposite."
('Unique' (độc đáo) đôi khi được coi là một từ không có từ trái nghĩa nào dễ dàng áp dụng, vì 'common' (phổ biến) không hoàn toàn diễn tả được nghĩa đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none readily applicable as antonyms
Cụm từKhông có từ nào có thể dễ dàng và trực tiếp được sử dụng làm từ trái nghĩa.
"After careful consideration, it became clear that none were readily applicable as antonyms for the term 'ubiquitous'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none readily applicable as antonyms".
