(Top Banner Ad)
dried goods
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Thương mại, Thực phẩm

dried goods

UK: /ˈdraɪd ɡʊdz/ • US: /ˈdraɪd ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng khô thực phẩm khô đồ khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food items, such as flour, sugar, pasta, beans, and rice, that are sold in a dried form and have a long shelf life.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng thực phẩm, chẳng hạn như bột mì, đường, mì ống, đậu và gạo, được bán ở dạng khô và có thời hạn sử dụng lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket has a wide selection of dried goods, including beans, lentils, and pasta."

    "Siêu thị có nhiều lựa chọn hàng khô, bao gồm đậu, đậu lăng và mì ống."

  • "We bought dried goods such as rice and flour in bulk."

    "Chúng tôi mua hàng khô như gạo và bột mì với số lượng lớn."

  • "Dried goods are essential for emergency preparedness."

    "Hàng khô rất cần thiết để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Noun dryness sự khô hạn, tình trạng khô ráo
Noun drier máy sấy, chất làm khô
Noun drying quá trình sấy khô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz (dry)
Old English
drӯge (dry)
Middle English
drie (dry)
Modern English
dry
Proto-Germanic
*gōdaz (good)
Old English
gōd (property, wealth)
Middle English
gode (merchandise)
Modern English
goods (articles of trade)

Nguồn gốc của 'dried goods'

Cụm từ 'dried goods' (hàng khô) là sự kết hợp của 'dried' (đã sấy khô) và 'goods' (hàng hóa). Kỹ thuật sấy khô đã được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trước như một phương pháp hiệu quả để bảo quản thực phẩm, giúp chúng có thể dùng được lâu hơn và dễ dàng vận chuyển. 'Goods' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là tài sản hoặc của cải, sau này phát triển để chỉ các mặt hàng được mua bán. Vì vậy, 'dried goods' là những mặt hàng đã được sấy khô để bảo quản và buôn bán.

Usage Note

Cụm từ 'dried goods' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, lưu trữ thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào tính chất khô ráo và khả năng bảo quản lâu dài của các sản phẩm. Khác với 'fresh produce' (nông sản tươi), 'dried goods' có thể được vận chuyển và lưu trữ dễ dàng hơn mà không lo bị hỏng. Nó bao gồm các sản phẩm cần thiết cho việc nấu nướng và dự trữ trong gia đình hoặc cửa hàng.

Prepositions

on in for

Ví dụ: 'The dried goods on the shelves are well-organized.' (Các mặt hàng khô trên kệ được sắp xếp gọn gàng.) 'Dried goods in bulk are often cheaper.' (Hàng khô mua số lượng lớn thường rẻ hơn.) 'We need to stock up on dried goods for the winter.' (Chúng ta cần tích trữ hàng khô cho mùa đông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried goods
  • packaged packaged dried goods
    (hàng khô đóng gói)
  • bulk bulk dried goods
    (hàng khô số lượng lớn)
  • various various dried goods
    (các loại hàng khô khác nhau)
  • shelf-stable shelf-stable dried goods
    (hàng khô có thể bảo quản lâu trên kệ)
Verb + dried goods
  • store store dried goods
    (cất trữ hàng khô)
  • sell sell dried goods
    (bán hàng khô)
  • buy buy dried goods
    (mua hàng khô)
  • preserve preserve dried goods
    (bảo quản hàng khô)
Noun + dried goods
  • a selection of a selection of dried goods
    (một sự lựa chọn các loại hàng khô)
  • market for market for dried goods
    (chợ/thị trường hàng khô)

Idioms

  • stock up on dried goods

    tích trữ hàng khô (thường dùng cho các dịp đặc biệt hoặc khẩn cấp)

    "We need to stock up on dried goods before the big storm."

    (Chúng ta cần tích trữ hàng khô trước khi cơn bão lớn tới.)

  • dried goods section

    khu vực hàng khô (trong siêu thị, cửa hàng)

    "You can find rice and pasta in the dried goods section."

    (Bạn có thể tìm thấy gạo và mì ống ở khu vực hàng khô.)

  • dried goods store

    cửa hàng hàng khô

    "My grandmother used to buy all her spices from the dried goods store."

    (Bà tôi từng mua tất cả gia vị ở cửa hàng hàng khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried goods

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các mặt hàng thực phẩm, chẳng hạn như bột mì, đường, mì ống, đậu và gạo, được bán ở dạng khô và có thời hạn sử dụng lâu dài.

"The supermarket has a wide selection of dried goods, including beans, lentils, and pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grocery store section dedicated to dried goods is always well-stocked.
Khu vực trong cửa hàng tạp hóa dành riêng cho hàng khô luôn đầy ắp hàng.
Phủ định
She doesn't usually buy dried goods because she prefers fresh ingredients.
Cô ấy thường không mua hàng khô vì cô ấy thích nguyên liệu tươi hơn.
Nghi vấn
Do you have a special container for storing dried goods?
Bạn có hộp đựng đặc biệt để bảo quản hàng khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried goods".

Phương pháp bảo quản cổ xưa

Sấy khô là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của nhân loại, ra đời trước cả tủ lạnh và các công nghệ hiện đại khác. Từ thời cổ đại, con người đã biết tận dụng ánh nắng mặt trời và gió để làm khô rau củ, trái cây, thịt, cá nhằm kéo dài thời gian sử dụng, đặc biệt quan trọng cho những chuyến đi dài, thời kỳ khan hiếm lương thực hoặc giao thương buôn bán.

Vai trò trong gia đình hiện đại

'Dried goods' vẫn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều gia đình phương Tây và trên toàn thế giới ngày nay. Chúng thường là những mặt hàng chủ lực trong tủ bếp (pantry staples) vì có hạn sử dụng dài, dễ bảo quản và giá cả phải chăng. Các mặt hàng như gạo, đậu, mì ống, ngũ cốc khô là thành phần quan trọng trong việc chuẩn bị bữa ăn hàng ngày và cũng là nguồn dự trữ lương thực an toàn cho các tình huống khẩn cấp.