dried goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food items, such as flour, sugar, pasta, beans, and rice, that are sold in a dried form and have a long shelf life.
Vietnamese Meaning
Các mặt hàng thực phẩm, chẳng hạn như bột mì, đường, mì ống, đậu và gạo, được bán ở dạng khô và có thời hạn sử dụng lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supermarket has a wide selection of dried goods, including beans, lentils, and pasta."
"Siêu thị có nhiều lựa chọn hàng khô, bao gồm đậu, đậu lăng và mì ống."
-
"We bought dried goods such as rice and flour in bulk."
"Chúng tôi mua hàng khô như gạo và bột mì với số lượng lớn."
-
"Dried goods are essential for emergency preparedness."
"Hàng khô rất cần thiết để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dried goods' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, lưu trữ thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào tính chất khô ráo và khả năng bảo quản lâu dài của các sản phẩm. Khác với 'fresh produce' (nông sản tươi), 'dried goods' có thể được vận chuyển và lưu trữ dễ dàng hơn mà không lo bị hỏng. Nó bao gồm các sản phẩm cần thiết cho việc nấu nướng và dự trữ trong gia đình hoặc cửa hàng.
Prepositions
Ví dụ: 'The dried goods on the shelves are well-organized.' (Các mặt hàng khô trên kệ được sắp xếp gọn gàng.) 'Dried goods in bulk are often cheaper.' (Hàng khô mua số lượng lớn thường rẻ hơn.) 'We need to stock up on dried goods for the winter.' (Chúng ta cần tích trữ hàng khô cho mùa đông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
packaged packaged dried goods (hàng khô đóng gói)
-
bulk bulk dried goods (hàng khô số lượng lớn)
-
various various dried goods (các loại hàng khô khác nhau)
-
shelf-stable shelf-stable dried goods (hàng khô có thể bảo quản lâu trên kệ)
-
store store dried goods (cất trữ hàng khô)
-
sell sell dried goods (bán hàng khô)
-
buy buy dried goods (mua hàng khô)
-
preserve preserve dried goods (bảo quản hàng khô)
-
a selection of a selection of dried goods (một sự lựa chọn các loại hàng khô)
-
market for market for dried goods (chợ/thị trường hàng khô)
Idioms
-
stock up on dried goods
tích trữ hàng khô (thường dùng cho các dịp đặc biệt hoặc khẩn cấp)
"We need to stock up on dried goods before the big storm."
(Chúng ta cần tích trữ hàng khô trước khi cơn bão lớn tới.)
-
dried goods section
khu vực hàng khô (trong siêu thị, cửa hàng)
"You can find rice and pasta in the dried goods section."
(Bạn có thể tìm thấy gạo và mì ống ở khu vực hàng khô.)
-
dried goods store
cửa hàng hàng khô
"My grandmother used to buy all her spices from the dried goods store."
(Bà tôi từng mua tất cả gia vị ở cửa hàng hàng khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried goods
Danh từ (số nhiều)Các mặt hàng thực phẩm, chẳng hạn như bột mì, đường, mì ống, đậu và gạo, được bán ở dạng khô và có thời hạn sử dụng lâu dài.
"The supermarket has a wide selection of dried goods, including beans, lentils, and pasta."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grocery store section dedicated to dried goods is always well-stocked. |
Khu vực trong cửa hàng tạp hóa dành riêng cho hàng khô luôn đầy ắp hàng. |
| Phủ định | She doesn't usually buy dried goods because she prefers fresh ingredients. |
Cô ấy thường không mua hàng khô vì cô ấy thích nguyên liệu tươi hơn. |
| Nghi vấn | Do you have a special container for storing dried goods? |
Bạn có hộp đựng đặc biệt để bảo quản hàng khô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried goods".
