(Top Banner Ad)
unprofessionalism
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Đạo đức

unprofessionalism

UK: /ˌʌnprəˈfeʃənəlɪzəm/ • US: /ˌʌnprəˈfeʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chuyên nghiệp tính thiếu chuyên nghiệp hành vi phi chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is considered inappropriate or unacceptable in a professional context.

Vietnamese Meaning

Hành vi được coi là không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một môi trường chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company dismissed the employee due to consistent unprofessionalism."

    "Công ty đã sa thải nhân viên này do sự thiếu chuyên nghiệp liên tục."

  • "His unprofessionalism led to the loss of a major client."

    "Sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta đã dẫn đến việc mất một khách hàng lớn."

  • "The report detailed several instances of unprofessionalism within the department."

    "Báo cáo chi tiết một số trường hợp thiếu chuyên nghiệp trong phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp
Noun professional Người chuyên nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Adjective unprofessional Không chuyên nghiệp
Adverb unprofessionally Một cách không chuyên nghiệp
Verb profess Tuyên bố, công khai bày tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
Middle English
profession
English
professional
English
unprofessional
English
unprofessionalism

Hành trình của "Unprofessionalism"

Từ gốc Latin 'professio' (nghĩa là 'tuyên bố công khai, lời thề'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, chúng ta có 'profession' (nghĩa là nghề nghiệp). Thêm hậu tố '-al' tạo thành tính từ 'professional' (chuyên nghiệp). Tiền tố 'un-' (không) biến nó thành 'unprofessional' (không chuyên nghiệp). Cuối cùng, hậu tố '-ism' biến tính từ này thành danh từ 'unprofessionalism', mô tả trạng thái hoặc hành vi thiếu chuyên nghiệp.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp, thiếu tôn trọng đồng nghiệp, khách hàng hoặc quy tắc ứng xử chung của một ngành nghề. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp, không đủ tiêu chuẩn trong cách ứng xử và làm việc.

Prepositions

in of

'unprofessionalism in': nhấn mạnh hành vi thiếu chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'unprofessionalism in handling customer complaints'). 'unprofessionalism of': thường đi sau một chủ thể để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp của chủ thể đó (ví dụ: 'the unprofessionalism of the staff').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofessionalism
  • blatant blatant unprofessionalism
    (Sự thiếu chuyên nghiệp rõ ràng/trắng trợn)
  • gross gross unprofessionalism
    (Sự thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng)
  • sheer sheer unprofessionalism
    (Sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn/tuyệt đối)
  • perceived perceived unprofessionalism
    (Sự thiếu chuyên nghiệp bị nhìn nhận/cảm nhận)
  • alleged alleged unprofessionalism
    (Sự thiếu chuyên nghiệp bị cáo buộc)
Verb + unprofessionalism
  • display display unprofessionalism
    (Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp)
  • exhibit exhibit unprofessionalism
    (Bộc lộ sự thiếu chuyên nghiệp)
  • address address unprofessionalism
    (Giải quyết/xử lý sự thiếu chuyên nghiệp)
  • condemn condemn unprofessionalism
    (Lên án sự thiếu chuyên nghiệp)
Noun + unprofessionalism
  • acts of acts of unprofessionalism
    (Các hành vi thiếu chuyên nghiệp)
  • instances of instances of unprofessionalism
    (Những trường hợp thiếu chuyên nghiệp)
  • culture of a culture of unprofessionalism
    (Một văn hóa thiếu chuyên nghiệp)

Idioms

  • An act of unprofessionalism

    Một hành vi thiếu chuyên nghiệp

    "Leaving early without notifying anyone was seen as an act of unprofessionalism."

    (Việc rời đi sớm mà không thông báo cho bất kỳ ai bị coi là một hành vi thiếu chuyên nghiệp.)

  • Accusations of unprofessionalism

    Những cáo buộc về sự thiếu chuyên nghiệp

    "The manager faced accusations of unprofessionalism after making inappropriate comments."

    (Người quản lý phải đối mặt với những cáo buộc thiếu chuyên nghiệp sau khi đưa ra những bình luận không phù hợp.)

  • Address unprofessionalism

    Giải quyết/xử lý sự thiếu chuyên nghiệp

    "The company needs to address unprofessionalism in the workplace to maintain a positive environment."

    (Công ty cần giải quyết tình trạng thiếu chuyên nghiệp tại nơi làm việc để duy trì một môi trường tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofessionalism

Danh từ
Lật mặt

Hành vi được coi là không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một môi trường chuyên nghiệp.

"The company dismissed the employee due to consistent unprofessionalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofessionalism".

Đạo đức nghề nghiệp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính chuyên nghiệp (professionalism) được coi là một giá trị cốt lõi tại nơi làm việc. Sự thiếu chuyên nghiệp (unprofessionalism) thường bị đánh giá tiêu cực và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất uy tín, bị sa thải, hoặc ảnh hưởng đến sự nghiệp lâu dài. Các công ty và tổ chức thường có quy tắc ứng xử rõ ràng để ngăn chặn và xử lý các hành vi thiếu chuyên nghiệp.

Ảnh hưởng đến danh tiếng và sự nghiệp

Một hành vi thiếu chuyên nghiệp, dù nhỏ, cũng có thể lan truyền nhanh chóng thông qua các kênh giao tiếp và mạng xã hội, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số. Điều này có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng cá nhân và hình ảnh của công ty. Do đó, việc duy trì sự chuyên nghiệp không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là yếu tố quan trọng đối với sự thành công trong sự nghiệp và sự phát triển của tổ chức.