unprofessionalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is considered inappropriate or unacceptable in a professional context.
Vietnamese Meaning
Hành vi được coi là không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một môi trường chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company dismissed the employee due to consistent unprofessionalism."
"Công ty đã sa thải nhân viên này do sự thiếu chuyên nghiệp liên tục."
-
"His unprofessionalism led to the loss of a major client."
"Sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta đã dẫn đến việc mất một khách hàng lớn."
-
"The report detailed several instances of unprofessionalism within the department."
"Báo cáo chi tiết một số trường hợp thiếu chuyên nghiệp trong phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, chuyên môn |
| Adjective | professional | Chuyên nghiệp |
| Noun | professional | Người chuyên nghiệp |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp |
| Adjective | unprofessional | Không chuyên nghiệp |
| Adverb | unprofessionally | Một cách không chuyên nghiệp |
| Verb | profess | Tuyên bố, công khai bày tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp, thiếu tôn trọng đồng nghiệp, khách hàng hoặc quy tắc ứng xử chung của một ngành nghề. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp, không đủ tiêu chuẩn trong cách ứng xử và làm việc.
Prepositions
'unprofessionalism in': nhấn mạnh hành vi thiếu chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'unprofessionalism in handling customer complaints'). 'unprofessionalism of': thường đi sau một chủ thể để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp của chủ thể đó (ví dụ: 'the unprofessionalism of the staff').
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant unprofessionalism (Sự thiếu chuyên nghiệp rõ ràng/trắng trợn)
-
gross gross unprofessionalism (Sự thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng)
-
sheer sheer unprofessionalism (Sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn/tuyệt đối)
-
perceived perceived unprofessionalism (Sự thiếu chuyên nghiệp bị nhìn nhận/cảm nhận)
-
alleged alleged unprofessionalism (Sự thiếu chuyên nghiệp bị cáo buộc)
-
display display unprofessionalism (Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp)
-
exhibit exhibit unprofessionalism (Bộc lộ sự thiếu chuyên nghiệp)
-
address address unprofessionalism (Giải quyết/xử lý sự thiếu chuyên nghiệp)
-
condemn condemn unprofessionalism (Lên án sự thiếu chuyên nghiệp)
-
acts of acts of unprofessionalism (Các hành vi thiếu chuyên nghiệp)
-
instances of instances of unprofessionalism (Những trường hợp thiếu chuyên nghiệp)
-
culture of a culture of unprofessionalism (Một văn hóa thiếu chuyên nghiệp)
Idioms
-
An act of unprofessionalism
Một hành vi thiếu chuyên nghiệp
"Leaving early without notifying anyone was seen as an act of unprofessionalism."
(Việc rời đi sớm mà không thông báo cho bất kỳ ai bị coi là một hành vi thiếu chuyên nghiệp.)
-
Accusations of unprofessionalism
Những cáo buộc về sự thiếu chuyên nghiệp
"The manager faced accusations of unprofessionalism after making inappropriate comments."
(Người quản lý phải đối mặt với những cáo buộc thiếu chuyên nghiệp sau khi đưa ra những bình luận không phù hợp.)
-
Address unprofessionalism
Giải quyết/xử lý sự thiếu chuyên nghiệp
"The company needs to address unprofessionalism in the workplace to maintain a positive environment."
(Công ty cần giải quyết tình trạng thiếu chuyên nghiệp tại nơi làm việc để duy trì một môi trường tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprofessionalism
Danh từHành vi được coi là không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được trong một môi trường chuyên nghiệp.
"The company dismissed the employee due to consistent unprofessionalism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofessionalism".
