(Top Banner Ad)
nontechnical
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

nontechnical

UK: /ˌnɒnˈteknɪkəl/ • US: /ˌnɑːnˈteknɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi kỹ thuật không chuyên môn dễ hiểu không mang tính chuyên ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to or involving specialized technical knowledge or skills.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manual was written in nontechnical language so that anyone could understand it."

    "Sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ không chuyên môn để bất kỳ ai cũng có thể hiểu được."

  • "He gave a nontechnical explanation of the process."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích không chuyên môn về quy trình."

  • "The website provides nontechnical information about health issues."

    "Trang web cung cấp thông tin không chuyên môn về các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician kỹ thuật viên, người có kỹ năng chuyên môn
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technology công nghệ, kỹ thuật học
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn, chuyên ngành
Adverb technically về mặt kỹ thuật, theo lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Greek
tekhnē (τέχνη)
English
technical
English
nontechnical

Nguồn gốc từ 'nontechnical'

Từ 'nontechnical' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'không') với tính từ 'technical'. 'Technical' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng' và đã phát triển qua tiếng Latin, tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Vì vậy, 'nontechnical' nghĩa đen là 'không mang tính kỹ thuật', ám chỉ điều gì đó không đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu.

Usage Note

Từ 'nontechnical' thường được sử dụng để mô tả thông tin, tài liệu hoặc giải thích được trình bày một cách dễ hiểu, không sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu. Nó đối lập với 'technical', vốn chỉ những gì đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu. Sự khác biệt nằm ở đối tượng mục tiêu và mức độ chuyên sâu của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nontechnical
  • general general nontechnical explanation
    (giải thích tổng quát không chuyên sâu)
  • simple simple nontechnical language
    (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu)
  • purely purely nontechnical discussion
    (thảo luận hoàn toàn không mang tính kỹ thuật)
nontechnical + Noun
  • audience nontechnical audience
    (đối tượng không chuyên, người nghe phổ thông)
  • language nontechnical language
    (ngôn ngữ phi kỹ thuật, ngôn ngữ đời thường)
  • explanation nontechnical explanation
    (giải thích không chuyên môn, giải thích dễ hiểu)
  • user nontechnical user
    (người dùng không rành kỹ thuật)

Idioms

  • in nontechnical terms

    theo cách nói không chuyên, bằng từ ngữ dễ hiểu

    "Could you explain the process in nontechnical terms for me?"

    (Bạn có thể giải thích quy trình này bằng từ ngữ dễ hiểu cho tôi được không?)

  • for a nontechnical audience

    dành cho đối tượng không chuyên, dành cho công chúng

    "The report was written for a nontechnical audience."

    (Báo cáo được viết dành cho đối tượng không chuyên.)

  • a nontechnical person

    một người không có kiến thức kỹ thuật/chuyên môn

    "Even a nontechnical person can operate this device."

    (Ngay cả một người không rành kỹ thuật cũng có thể vận hành thiết bị này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nontechnical

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.

"The manual was written in nontechnical language so that anyone could understand it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions hadn't been so nontechnical, I would understand the software now.
Nếu hướng dẫn không quá phi kỹ thuật, tôi đã hiểu phần mềm bây giờ.
Phủ định
If he weren't so focused on nontechnical solutions, he wouldn't have wasted so much time on that project.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào các giải pháp phi kỹ thuật, anh ấy đã không lãng phí quá nhiều thời gian vào dự án đó.
Nghi vấn
If you had been more nontechnical in your approach, would the clients understand the proposal better?
Nếu bạn tiếp cận theo hướng phi kỹ thuật hơn, liệu khách hàng có hiểu đề xuất tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nontechnical".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Tại nhiều nước phương Tây, 'Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản' (Plain Language Movement) khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp và dễ hiểu, đặc biệt trong các văn bản pháp luật, chính phủ, và khoa học. Mục tiêu là làm cho thông tin dễ tiếp cận với mọi người, kể cả những người không có nền tảng chuyên môn (nontechnical audience), nhằm tăng tính minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp.

Khoảng cách Giao tiếp giữa Chuyên gia và Công chúng

Khái niệm 'nontechnical' thường làm nổi bật khoảng cách giao tiếp giữa các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể và công chúng. Khả năng giải thích các ý tưởng phức tạp một cách đơn giản, dễ hiểu cho người không chuyên là một kỹ năng cực kỳ quan trọng và được đánh giá cao, giúp thu hẹp khoảng cách kiến thức và thúc đẩy sự hiểu biết chung trong xã hội.