(Top Banner Ad)
north area
A2
Danh từ A2 Địa lý, Tổng quát

north area

UK: /nɔːθ ˈeəriə/ • US: /nɔːrθ ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía bắc vùng phía bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The northern part of a region, country, or city.

Vietnamese Meaning

Khu vực phía bắc của một vùng, quốc gia hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The north area of the city is known for its historical buildings."

    "Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."

  • "We are planning a trip to the north area of the country."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến khu vực phía bắc của đất nước."

  • "Many tourists visit the north area during the summer."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm khu vực phía bắc vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north hướng bắc, miền bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Adverb northward về phía bắc
Adjective northbound đi về phía bắc
Noun northerner người miền bắc
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Middle English
north
Modern English
north
Latin
ārea
Old French
aire
Modern English
area
Modern English
north area (compound)

Nguồn gốc của 'North' (Bắc)

Từ 'north' có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*nurþrą'. Nhiều học giả tin rằng nó có thể liên quan đến một từ gốc chỉ 'bên trái' hoặc 'phía dưới' khi người xưa quay mặt về phía mặt trời mọc (hướng Đông). Vì vậy, hướng Bắc sẽ nằm bên trái của họ.

Nguồn gốc của 'Area' (Khu vực)

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Latin 'ārea', có nghĩa là 'không gian mở', 'sân đập lúa' hoặc 'mảnh đất'. Ban đầu nó dùng để chỉ một không gian trống hoặc đất trống, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vùng hay khu vực nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của một địa điểm lớn hơn. 'North' ở đây đóng vai trò là một tính từ xác định, làm rõ khu vực đang được nhắc đến nằm ở hướng bắc. Cần phân biệt với việc chỉ đơn thuần 'the North' (phía Bắc), có thể mang ý nghĩa văn hóa, chính trị rộng hơn tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

in of

‘In the north area’: được sử dụng để chỉ vị trí nằm bên trong khu vực phía bắc. ‘Of the north area’: được sử dụng để chỉ một phần thuộc về khu vực phía bắc. Ví dụ: 'The climate in the north area is cold.' (Khí hậu ở khu vực phía bắc lạnh.) 'The development of the north area is significant.' (Sự phát triển của khu vực phía bắc rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north area
  • industrial industrial north area
    (khu vực phía bắc công nghiệp)
  • residential residential north area
    (khu vực phía bắc dân cư)
  • rural rural north area
    (khu vực phía bắc nông thôn)
  • remote remote north area
    (khu vực phía bắc xa xôi, hẻo lánh)
Verb + north area
  • develop develop the north area
    (phát triển khu vực phía bắc)
  • explore explore the north area
    (khám phá khu vực phía bắc)
  • visit visit the north area
    (ghé thăm khu vực phía bắc)
Prepositional Phrase with north area
  • in the in the north area of the city
    (ở khu vực phía bắc của thành phố)
  • towards the towards the north area
    (về phía khu vực phía bắc)

Idioms

  • in the north area of [something]

    ở khu vực phía bắc của [cái gì đó] (chỉ vị trí)

    "The new hospital is located in the north area of the city."

    (Bệnh viện mới nằm ở khu vực phía bắc của thành phố.)

  • focus on the north area

    tập trung vào khu vực phía bắc (chỉ sự ưu tiên, chú trọng)

    "The government plans to focus on the north area for economic development."

    (Chính phủ có kế hoạch tập trung vào khu vực phía bắc để phát triển kinh tế.)

  • the north area is known for...

    khu vực phía bắc nổi tiếng về... (chỉ đặc điểm nổi bật)

    "The north area is known for its beautiful mountains and traditional villages."

    (Khu vực phía bắc nổi tiếng về những ngọn núi đẹp và các làng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực phía bắc của một vùng, quốc gia hoặc thành phố.

"The north area of the city is known for its historical buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north area".

Biểu tượng hướng Bắc trong bản đồ và la bàn

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và quốc tế, hướng Bắc (North) là điểm tham chiếu chính trên bản đồ và la bàn. Nó thường được đặt ở phía trên cùng của bản đồ, giúp định hướng và xác định các vị trí địa lý khác một cách dễ dàng. Việc này đã trở thành một quy ước toàn cầu.

Liên tưởng về khí hậu và địa lý

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là ở Bán cầu Bắc), 'khu vực phía bắc' (north area) thường được liên tưởng đến khí hậu lạnh hơn, mùa đông khắc nghiệt hơn. Về mặt lịch sử, một số 'vùng Bắc' của các quốc gia như Anh hay Mỹ cũng có thể gợi lên hình ảnh về các khu công nghiệp truyền thống hoặc những vùng đất ít dân cư hơn so với các khu vực phía nam ấm áp hơn.