north area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khu vực phía bắc của một vùng, quốc gia hoặc thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The north area of the city is known for its historical buildings."
"Khu vực phía bắc của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."
-
"We are planning a trip to the north area of the country."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến khu vực phía bắc của đất nước."
-
"Many tourists visit the north area during the summer."
"Nhiều khách du lịch đến thăm khu vực phía bắc vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | hướng bắc, miền bắc |
| Adjective | northern | thuộc về phía bắc, ở phía bắc |
| Adverb | northward | về phía bắc |
| Adjective | northbound | đi về phía bắc |
| Noun | northerner | người miền bắc |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của một địa điểm lớn hơn. 'North' ở đây đóng vai trò là một tính từ xác định, làm rõ khu vực đang được nhắc đến nằm ở hướng bắc. Cần phân biệt với việc chỉ đơn thuần 'the North' (phía Bắc), có thể mang ý nghĩa văn hóa, chính trị rộng hơn tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
‘In the north area’: được sử dụng để chỉ vị trí nằm bên trong khu vực phía bắc. ‘Of the north area’: được sử dụng để chỉ một phần thuộc về khu vực phía bắc. Ví dụ: 'The climate in the north area is cold.' (Khí hậu ở khu vực phía bắc lạnh.) 'The development of the north area is significant.' (Sự phát triển của khu vực phía bắc rất quan trọng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial north area (khu vực phía bắc công nghiệp)
-
residential residential north area (khu vực phía bắc dân cư)
-
rural rural north area (khu vực phía bắc nông thôn)
-
remote remote north area (khu vực phía bắc xa xôi, hẻo lánh)
-
develop develop the north area (phát triển khu vực phía bắc)
-
explore explore the north area (khám phá khu vực phía bắc)
-
visit visit the north area (ghé thăm khu vực phía bắc)
-
in the in the north area of the city (ở khu vực phía bắc của thành phố)
-
towards the towards the north area (về phía khu vực phía bắc)
Idioms
-
in the north area of [something]
ở khu vực phía bắc của [cái gì đó] (chỉ vị trí)
"The new hospital is located in the north area of the city."
(Bệnh viện mới nằm ở khu vực phía bắc của thành phố.)
-
focus on the north area
tập trung vào khu vực phía bắc (chỉ sự ưu tiên, chú trọng)
"The government plans to focus on the north area for economic development."
(Chính phủ có kế hoạch tập trung vào khu vực phía bắc để phát triển kinh tế.)
-
the north area is known for...
khu vực phía bắc nổi tiếng về... (chỉ đặc điểm nổi bật)
"The north area is known for its beautiful mountains and traditional villages."
(Khu vực phía bắc nổi tiếng về những ngọn núi đẹp và các làng truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north area
Danh từKhu vực phía bắc của một vùng, quốc gia hoặc thành phố.
"The north area of the city is known for its historical buildings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north area".
