north part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần phía bắc hoặc khu vực phía bắc của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The north part of the country is mountainous."
"Phần phía bắc của đất nước là vùng núi."
-
"We live in the north part of the town."
"Chúng tôi sống ở khu vực phía bắc của thị trấn."
-
"The north part of the island is less populated."
"Phần phía bắc của hòn đảo ít dân cư hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Northerner | Người từ phương Bắc |
| Adjective | northern | Thuộc về phương Bắc |
| Adverb | northward | Về phía Bắc |
| Adverb | northerly | Theo hướng Bắc, từ phía Bắc đến |
| Noun | partition | Sự chia cắt, vách ngăn |
| Noun | participant | Người tham gia |
| Verb | participate | Tham gia |
| Verb | partition | Chia cắt, phân chia |
| Adjective | partial | Một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị |
| Adverb | partly | Một phần, phần nào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"North part" thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể nằm ở phía bắc của một vùng đất, quốc gia, thành phố hoặc một vật thể. Nó thường mang tính mô tả về vị trí địa lý hoặc bố cục. Cần phân biệt với "northern part", cũng mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh tính chất thuộc về phía bắc hơn là chỉ vị trí đơn thuần.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ phần phía bắc của một thứ gì đó lớn hơn (ví dụ: "The north part of Italy").
* **in**: Dùng để chỉ phần phía bắc nằm trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: "The north part in the city").
Collocations (Từ đi kèm)
-
northern the northern part (phần phía bắc)
-
upper the upper north part (phần phía bắc trên cao)
-
extreme the extreme north part (phần cực bắc)
-
remote the remote north part (phần phía bắc hẻo lánh)
-
explore explore the north part (khám phá phần phía bắc)
-
reach reach the north part (đến được phần phía bắc)
-
cover cover the north part (bao phủ phần phía bắc)
-
inhabit inhabit the north part (sinh sống ở phần phía bắc)
-
in the in the north part of (ở phần phía bắc của)
-
from the from the north part of (từ phần phía bắc của)
Idioms
-
the north part of [a region/country]
Dùng để mô tả một khu vực địa lý cụ thể, chỉ ra phần phía bắc của một địa điểm lớn hơn.
"The north part of the country is known for its beautiful mountains."
(Phần phía bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.)
-
to head for the north part
Di chuyển hoặc hướng về phía bắc của một khu vực hoặc địa điểm nào đó.
"They decided to head for the north part of the island to escape the heat."
(Họ quyết định đi về phía bắc của hòn đảo để tránh nóng.)
-
the colder north part
Dùng để miêu tả đặc điểm khí hậu của phần phía bắc, nhấn mạnh sự lạnh lẽo.
"We prefer to visit the colder north part of the continent for winter sports."
(Chúng tôi thích đến phần phía bắc lạnh hơn của lục địa để chơi thể thao mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north part
Danh từPhần phía bắc hoặc khu vực phía bắc của một cái gì đó.
"The north part of the country is mountainous."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have explored the north part of the country extensively. |
Họ đã khám phá phần phía bắc của đất nước một cách rộng rãi. |
| Phủ định | She has not visited the north part of Italy yet. |
Cô ấy vẫn chưa đến thăm phần phía bắc của Ý. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in the north part of the city? |
Anh ấy đã từng sống ở khu vực phía bắc của thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north part".
