northern region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The geographical area situated in the north of a country, region, or area.
Vietnamese Meaning
Khu vực địa lý nằm ở phía bắc của một quốc gia, vùng hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The northern region of Italy is known for its mountains."
"Vùng phía bắc của Ý nổi tiếng với những ngọn núi."
-
"The northern region has a colder climate."
"Vùng phía bắc có khí hậu lạnh hơn."
-
"Many tourists visit the northern region for its historical sites."
"Nhiều khách du lịch đến thăm vùng phía bắc vì các di tích lịch sử của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | phía bắc, miền bắc |
| Adverb | north | về phía bắc |
| Adjective | northern | thuộc về phía bắc, ở phía bắc |
| Adjective | northerly | về phía bắc, từ phía bắc (thường dùng cho gió) |
| Adverb | northerly | theo hướng bắc |
| Adverb | northward | hướng về phía bắc |
| Adjective | northward | hướng bắc |
| Adjective | northernmost | cực bắc, ở điểm xa nhất về phía bắc |
| Noun | region | vùng, khu vực |
| Adjective | regional | thuộc vùng, thuộc khu vực |
| Noun | regionalism | chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng |
| Verb | regionalize | khu vực hóa, phân chia thành vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vùng đất có vị trí địa lý ở phía bắc so với một khu vực khác. 'Northern' là tính từ chỉ phương hướng, còn 'region' là danh từ chỉ khu vực. Sự kết hợp này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khí hậu, văn hóa, hoặc kinh tế.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: ‘The population in the northern region is sparse.’ (‘Dân số ở khu vực phía bắc thưa thớt.’) ‘Of’ dùng để chỉ thuộc về khu vực phía bắc: ‘The culture of the northern region is unique.’ (‘Văn hóa của khu vực phía bắc là độc đáo.’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote northern region (vùng phía bắc xa xôi hẻo lánh)
-
vast vast northern region (vùng phía bắc rộng lớn)
-
cold cold northern region (vùng phía bắc lạnh giá)
-
mountainous mountainous northern region (vùng phía bắc nhiều núi)
-
rural rural northern region (vùng nông thôn phía bắc)
-
Arctic Arctic northern region (vùng Bắc cực phía bắc)
-
explore explore the northern region (khám phá vùng phía bắc)
-
develop develop the northern region (phát triển vùng phía bắc)
-
inhabit inhabit the northern region (sinh sống ở vùng phía bắc)
-
protect protect the northern region (bảo vệ vùng phía bắc)
-
travel to travel to the northern region (đi du lịch đến vùng phía bắc)
Idioms
-
the northern reaches
những vùng cực bắc xa xôi; những vùng biên giới phía bắc
"Explorers often venture into the northern reaches in search of untouched wilderness."
(Các nhà thám hiểm thường mạo hiểm vào những vùng cực bắc để tìm kiếm thiên nhiên hoang sơ chưa được chạm tới.)
-
the heart of the northern region
trung tâm của vùng phía bắc; khu vực cốt lõi phía bắc
"The capital city is strategically located in the heart of the northern region."
(Thủ đô được đặt ở vị trí chiến lược tại trung tâm của vùng phía bắc.)
-
the far northern regions
những vùng phía bắc rất xa; những vùng cực bắc
"Life in the far northern regions presents unique challenges due to extreme cold."
(Cuộc sống ở những vùng cực bắc rất xa mang đến những thách thức riêng do thời tiết cực lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern region
Cụm danh từKhu vực địa lý nằm ở phía bắc của một quốc gia, vùng hoặc khu vực.
"The northern region of Italy is known for its mountains."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the northern region is experiencing rapid development is undeniable. |
Việc miền bắc đang trải qua sự phát triển nhanh chóng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not true that the northern region lacks cultural attractions. |
Không đúng là miền bắc thiếu các điểm thu hút văn hóa. |
| Nghi vấn | Whether the northern region will attract more tourists remains to be seen. |
Liệu miền bắc có thu hút được nhiều khách du lịch hơn hay không thì vẫn còn phải xem. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in infrastructure, the northern region would have experienced significant economic growth. |
Nếu họ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng, vùng phía bắc đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | If the government had not neglected the northern region, the poverty rate might not have been so high. |
Nếu chính phủ không bỏ bê vùng phía bắc, tỷ lệ nghèo đói có lẽ đã không cao như vậy. |
| Nghi vấn | Would the cultural heritage of the northern region have been preserved if more funds had been allocated? |
Liệu di sản văn hóa của vùng phía bắc đã được bảo tồn nếu nhiều quỹ hơn đã được phân bổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern region".
