(Top Banner Ad)
northern region
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý

northern region

UK: /ˈnɔːðən ˈriːdʒən/ • US: /ˈnɔːrðərn ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng phía bắc khu vực phía bắc miền bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geographical area situated in the north of a country, region, or area.

Vietnamese Meaning

Khu vực địa lý nằm ở phía bắc của một quốc gia, vùng hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northern region of Italy is known for its mountains."

    "Vùng phía bắc của Ý nổi tiếng với những ngọn núi."

  • "The northern region has a colder climate."

    "Vùng phía bắc có khí hậu lạnh hơn."

  • "Many tourists visit the northern region for its historical sites."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm vùng phía bắc vì các di tích lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, miền bắc
Adverb north về phía bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Adjective northerly về phía bắc, từ phía bắc (thường dùng cho gió)
Adverb northerly theo hướng bắc
Adverb northward hướng về phía bắc
Adjective northward hướng bắc
Adjective northernmost cực bắc, ở điểm xa nhất về phía bắc
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc vùng, thuộc khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng
Verb regionalize khu vực hóa, phân chia thành vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Middle English
north
Modern English
north
Latin
regio
Old French
region
Middle English
regioun
Modern English
region

Nguồn gốc 'Northern'

Từ 'northern' xuất phát từ 'north' (phía bắc) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố '-ern' để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến phương bắc. 'North' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ phương hướng mà mặt trời không bao giờ đạt tới vị trí cao nhất.

Nguồn gốc 'Region'

Từ 'region' có gốc từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'hướng', 'ranh giới' hoặc 'khu vực'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vùng đất có vị trí địa lý ở phía bắc so với một khu vực khác. 'Northern' là tính từ chỉ phương hướng, còn 'region' là danh từ chỉ khu vực. Sự kết hợp này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khí hậu, văn hóa, hoặc kinh tế.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: ‘The population in the northern region is sparse.’ (‘Dân số ở khu vực phía bắc thưa thớt.’) ‘Of’ dùng để chỉ thuộc về khu vực phía bắc: ‘The culture of the northern region is unique.’ (‘Văn hóa của khu vực phía bắc là độc đáo.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern region
  • remote remote northern region
    (vùng phía bắc xa xôi hẻo lánh)
  • vast vast northern region
    (vùng phía bắc rộng lớn)
  • cold cold northern region
    (vùng phía bắc lạnh giá)
  • mountainous mountainous northern region
    (vùng phía bắc nhiều núi)
  • rural rural northern region
    (vùng nông thôn phía bắc)
  • Arctic Arctic northern region
    (vùng Bắc cực phía bắc)
Verb + northern region
  • explore explore the northern region
    (khám phá vùng phía bắc)
  • develop develop the northern region
    (phát triển vùng phía bắc)
  • inhabit inhabit the northern region
    (sinh sống ở vùng phía bắc)
  • protect protect the northern region
    (bảo vệ vùng phía bắc)
  • travel to travel to the northern region
    (đi du lịch đến vùng phía bắc)

Idioms

  • the northern reaches

    những vùng cực bắc xa xôi; những vùng biên giới phía bắc

    "Explorers often venture into the northern reaches in search of untouched wilderness."

    (Các nhà thám hiểm thường mạo hiểm vào những vùng cực bắc để tìm kiếm thiên nhiên hoang sơ chưa được chạm tới.)

  • the heart of the northern region

    trung tâm của vùng phía bắc; khu vực cốt lõi phía bắc

    "The capital city is strategically located in the heart of the northern region."

    (Thủ đô được đặt ở vị trí chiến lược tại trung tâm của vùng phía bắc.)

  • the far northern regions

    những vùng phía bắc rất xa; những vùng cực bắc

    "Life in the far northern regions presents unique challenges due to extreme cold."

    (Cuộc sống ở những vùng cực bắc rất xa mang đến những thách thức riêng do thời tiết cực lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern region

Cụm danh từ
Lật mặt

Khu vực địa lý nằm ở phía bắc của một quốc gia, vùng hoặc khu vực.

"The northern region of Italy is known for its mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the northern region is experiencing rapid development is undeniable.
Việc miền bắc đang trải qua sự phát triển nhanh chóng là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the northern region lacks cultural attractions.
Không đúng là miền bắc thiếu các điểm thu hút văn hóa.
Nghi vấn
Whether the northern region will attract more tourists remains to be seen.
Liệu miền bắc có thu hút được nhiều khách du lịch hơn hay không thì vẫn còn phải xem.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in infrastructure, the northern region would have experienced significant economic growth.
Nếu họ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng, vùng phía bắc đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Phủ định
If the government had not neglected the northern region, the poverty rate might not have been so high.
Nếu chính phủ không bỏ bê vùng phía bắc, tỷ lệ nghèo đói có lẽ đã không cao như vậy.
Nghi vấn
Would the cultural heritage of the northern region have been preserved if more funds had been allocated?
Liệu di sản văn hóa của vùng phía bắc đã được bảo tồn nếu nhiều quỹ hơn đã được phân bổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern region".

Đặc điểm khí hậu và địa lý

Các vùng phía bắc trên thế giới thường gắn liền với khí hậu lạnh giá, tuyết phủ, những khu rừng rộng lớn hoặc lãnh nguyên hoang dã. Đây là nơi sinh sống của các loài động vật đặc trưng như gấu Bắc Cực, tuần lộc và có thể có hiện tượng cực quang tuyệt đẹp.

Ý nghĩa biểu tượng của phương Bắc

Trong nhiều nền văn hóa, phương Bắc không chỉ là một hướng địa lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Nó thường được liên tưởng đến sự lạnh lẽo, khó khăn, kiên cường, hoặc đôi khi là nguồn gốc của những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết cổ xưa (ví dụ như thần thoại Bắc Âu).