(Top Banner Ad)
northern atlantic
B1
Cụm tính từ B1 Địa lý, Khí tượng học, Hàng hải

northern atlantic

UK: /ˈnɔːðən ətˈlæntɪk/ • US: /ˈnɔːrðərn ətˈlæntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Đại Tây Dương (phần phía bắc) Vùng biển phía bắc Đại Tây Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the northern part of the Atlantic Ocean.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần phía bắc của Đại Tây Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Northern Atlantic is known for its rough seas and unpredictable weather."

    "Phía bắc Đại Tây Dương nổi tiếng với biển động và thời tiết khó lường."

  • "Many fishing vessels operate in the Northern Atlantic."

    "Nhiều tàu đánh cá hoạt động ở phía bắc Đại Tây Dương."

  • "The climate in the Northern Atlantic is heavily influenced by the Gulf Stream."

    "Khí hậu ở phía bắc Đại Tây Dương chịu ảnh hưởng lớn bởi dòng hải lưu Gulf Stream."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phía bắc, phương bắc
Adjective north thuộc về phía bắc
Adverb north về phía bắc
Adjective northerly hướng về phía bắc, từ phía bắc tới
Adjective northernmost cực bắc
Noun Atlantic Đại Tây Dương
Adjective Atlantic thuộc Đại Tây Dương
Noun Atlantis thành phố Atlantis trong truyền thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norðerne
English
northern
Ancient Greek
Ἀτλαντικός (Atlantikós)
Latin
Atlanticus
Old French
Atlantique
English
Atlantic

Nguồn gốc của 'northern' (phía bắc)

Từ 'northern' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'norðerne', có nghĩa là 'thuộc về phương bắc'. Nó là một từ mô tả trực tiếp, liên quan chặt chẽ đến 'north' (phía bắc), một trong bốn hướng chính trên la bàn. Sự đơn giản trong nguồn gốc phản ánh tầm quan trọng cơ bản của việc định hướng địa lý trong các ngôn ngữ cổ.

Đại Tây Dương và Thần thoại Hy Lạp

Tên 'Atlantic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Atlantikos', có nghĩa là 'của Atlas'. Atlas là một vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, người bị trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Đại Dương này có thể được đặt tên như vậy vì nó nằm về phía tây của Cột trụ Hercules (eo biển Gibraltar), nơi được cho là gần nơi Atlas đứng hoặc vì huyền thoại về lục địa Atlantis bị chìm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý, điều kiện thời tiết, hoặc các hoạt động liên quan đến khu vực phía bắc của Đại Tây Dương. Nó mang tính mô tả vị trí địa lý rõ ràng.

Prepositions

in of

‘in the Northern Atlantic’: chỉ vị trí nằm trong khu vực phía bắc Đại Tây Dương. ‘of the Northern Atlantic’: chỉ đặc tính, nguồn gốc, hoặc liên quan đến khu vực phía bắc Đại Tây Dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern Atlantic
  • cold cold northern Atlantic
    (Đại Tây Dương phía bắc lạnh giá)
  • deep deep northern Atlantic
    (Đại Tây Dương phía bắc sâu thẳm)
  • vast vast northern Atlantic
    (Đại Tây Dương phía bắc bao la)
  • North North Atlantic
    (Bắc Đại Tây Dương)
Northern Atlantic + Noun
  • currents Northern Atlantic currents
    (các dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
  • waters Northern Atlantic waters
    (vùng biển Bắc Đại Tây Dương)
  • region Northern Atlantic region
    (khu vực Bắc Đại Tây Dương)
  • fisheries Northern Atlantic fisheries
    (ngư trường Bắc Đại Tây Dương)
Verb + (the) Northern Atlantic
  • cross cross the northern Atlantic
    (đi qua/băng qua Bắc Đại Tây Dương)
  • sail sail the northern Atlantic
    (thuyền buồm trên Bắc Đại Tây Dương)
  • navigate navigate the northern Atlantic
    (điều hướng trên Bắc Đại Tây Dương)

Idioms

  • trans-Northern Atlantic routes

    các tuyến đường xuyên Bắc Đại Tây Dương

    "Many cargo ships use trans-Northern Atlantic routes for trade between continents."

    (Nhiều tàu chở hàng sử dụng các tuyến đường xuyên Bắc Đại Tây Dương để giao thương giữa các lục địa.)

  • the Battle of the Northern Atlantic

    Trận chiến Bắc Đại Tây Dương (trong Thế chiến II)

    "During World War II, the Battle of the Northern Atlantic was crucial for Allied supply lines."

    (Trong Thế chiến thứ hai, Trận chiến Bắc Đại Tây Dương rất quan trọng đối với các tuyến đường tiếp tế của quân Đồng Minh.)

  • Northern Atlantic climate

    khí hậu Bắc Đại Tây Dương

    "Countries bordering the Northern Atlantic often experience a mild but wet climate."

    (Các quốc gia giáp ranh Bắc Đại Tây Dương thường trải qua khí hậu ôn hòa nhưng ẩm ướt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern atlantic

Cụm tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần phía bắc của Đại Tây Dương.

"The Northern Atlantic is known for its rough seas and unpredictable weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern atlantic".

Thảm kịch RMS Titanic

Bắc Đại Tây Dương là nơi xảy ra một trong những thảm kịch hàng hải nổi tiếng nhất lịch sử: vụ chìm tàu RMS Titanic vào năm 1912. Con tàu được mệnh danh là 'không thể chìm' đã va phải một tảng băng trôi khổng lồ và chìm xuống đáy đại dương lạnh giá, khiến hơn 1.500 người thiệt mạng. Sự kiện này đã dẫn đến những cải tiến lớn trong an toàn hàng hải quốc tế.

Cánh cửa khám phá và thương mại

Trong lịch sử, Bắc Đại Tây Dương đóng vai trò là một tuyến đường huyết mạch quan trọng cho hoạt động khám phá, di cư và thương mại giữa châu Âu và châu Mỹ. Đây là con đường chính mà các nhà thám hiểm như Christopher Columbus đã vượt qua, và sau này là cho hàng triệu người di cư đến Thế giới mới, định hình nên lịch sử, văn hóa và kinh tế của cả hai lục địa.