northern atlantic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần phía bắc của Đại Tây Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Northern Atlantic is known for its rough seas and unpredictable weather."
"Phía bắc Đại Tây Dương nổi tiếng với biển động và thời tiết khó lường."
-
"Many fishing vessels operate in the Northern Atlantic."
"Nhiều tàu đánh cá hoạt động ở phía bắc Đại Tây Dương."
-
"The climate in the Northern Atlantic is heavily influenced by the Gulf Stream."
"Khí hậu ở phía bắc Đại Tây Dương chịu ảnh hưởng lớn bởi dòng hải lưu Gulf Stream."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | phía bắc, phương bắc |
| Adjective | north | thuộc về phía bắc |
| Adverb | north | về phía bắc |
| Adjective | northerly | hướng về phía bắc, từ phía bắc tới |
| Adjective | northernmost | cực bắc |
| Noun | Atlantic | Đại Tây Dương |
| Adjective | Atlantic | thuộc Đại Tây Dương |
| Noun | Atlantis | thành phố Atlantis trong truyền thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý, điều kiện thời tiết, hoặc các hoạt động liên quan đến khu vực phía bắc của Đại Tây Dương. Nó mang tính mô tả vị trí địa lý rõ ràng.
Prepositions
‘in the Northern Atlantic’: chỉ vị trí nằm trong khu vực phía bắc Đại Tây Dương. ‘of the Northern Atlantic’: chỉ đặc tính, nguồn gốc, hoặc liên quan đến khu vực phía bắc Đại Tây Dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold northern Atlantic (Đại Tây Dương phía bắc lạnh giá)
-
deep deep northern Atlantic (Đại Tây Dương phía bắc sâu thẳm)
-
vast vast northern Atlantic (Đại Tây Dương phía bắc bao la)
-
North North Atlantic (Bắc Đại Tây Dương)
-
currents Northern Atlantic currents (các dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương)
-
waters Northern Atlantic waters (vùng biển Bắc Đại Tây Dương)
-
region Northern Atlantic region (khu vực Bắc Đại Tây Dương)
-
fisheries Northern Atlantic fisheries (ngư trường Bắc Đại Tây Dương)
-
cross cross the northern Atlantic (đi qua/băng qua Bắc Đại Tây Dương)
-
sail sail the northern Atlantic (thuyền buồm trên Bắc Đại Tây Dương)
-
navigate navigate the northern Atlantic (điều hướng trên Bắc Đại Tây Dương)
Idioms
-
trans-Northern Atlantic routes
các tuyến đường xuyên Bắc Đại Tây Dương
"Many cargo ships use trans-Northern Atlantic routes for trade between continents."
(Nhiều tàu chở hàng sử dụng các tuyến đường xuyên Bắc Đại Tây Dương để giao thương giữa các lục địa.)
-
the Battle of the Northern Atlantic
Trận chiến Bắc Đại Tây Dương (trong Thế chiến II)
"During World War II, the Battle of the Northern Atlantic was crucial for Allied supply lines."
(Trong Thế chiến thứ hai, Trận chiến Bắc Đại Tây Dương rất quan trọng đối với các tuyến đường tiếp tế của quân Đồng Minh.)
-
Northern Atlantic climate
khí hậu Bắc Đại Tây Dương
"Countries bordering the Northern Atlantic often experience a mild but wet climate."
(Các quốc gia giáp ranh Bắc Đại Tây Dương thường trải qua khí hậu ôn hòa nhưng ẩm ướt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern atlantic
Cụm tính từLiên quan đến phần phía bắc của Đại Tây Dương.
"The Northern Atlantic is known for its rough seas and unpredictable weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern atlantic".
