(Top Banner Ad)
nose hair trimmer
B1
noun B1 Vệ sinh cá nhân/Làm đẹp

nose hair trimmer

UK: /nəʊz heə ˈtrɪmə/ • US: /noʊz her ˈtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tỉa lông mũi tông đơ cắt lông mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small device used to cut or trim nose hairs.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ dùng để cắt hoặc tỉa lông mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a nose hair trimmer to keep his nostrils neat."

    "Anh ấy sử dụng máy tỉa lông mũi để giữ cho lỗ mũi của mình gọn gàng."

  • "My nose hair trimmer is battery operated."

    "Máy tỉa lông mũi của tôi chạy bằng pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi (bộ phận trên mặt)
Adjective nasal Thuộc về mũi
Noun hair Lông, tóc
Adjective hairy Nhiều lông, có lông
Verb trim Cắt tỉa, xén bớt
Noun trim Sự cắt tỉa; viền, đường viền
Adjective trim Gọn gàng, ngăn nắp
Noun trimming Phần bị cắt bỏ; vật liệu trang trí

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nosu (ancestor of 'nose')
Old English
hǣr (ancestor of 'hair')
Old English
trymman (ancestor of 'trim')
Middle English
trimmer (one who trims or a tool for trimming)
Modern English
nose hair trimmer (modern compound)

Nguồn gốc của 'Nose Hair Trimmer'

Cụm từ 'nose hair trimmer' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ ba thành phần chính: 'nose' (mũi), 'hair' (lông/tóc) và 'trimmer' (máy cắt tỉa). Từ 'nose' và 'hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'trimmer' phát triển từ động từ 'trim' (cắt tỉa, xén gọn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Từ ghép này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một công cụ dùng để cắt tỉa lông mũi, phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào vệ sinh cá nhân và vẻ ngoài gọn gàng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng cho mục đích vệ sinh và thẩm mỹ để loại bỏ lông mũi thừa. Khác với kéo thông thường vì nó được thiết kế đặc biệt để tránh làm tổn thương bên trong mũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nose hair trimmer
  • electric electric nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi điện)
  • rechargeable rechargeable nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi sạc pin)
  • cordless cordless nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi không dây)
  • effective effective nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi hiệu quả)
  • compact compact nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi nhỏ gọn)
Verb + nose hair trimmer
  • use use a nose hair trimmer
    (sử dụng máy tỉa lông mũi)
  • buy buy a nose hair trimmer
    (mua máy tỉa lông mũi)
  • clean clean a nose hair trimmer
    (vệ sinh máy tỉa lông mũi)
  • operate operate a nose hair trimmer
    (vận hành máy tỉa lông mũi)
  • pack pack a nose hair trimmer
    (đóng gói/mang theo máy tỉa lông mũi)
Phrasal uses with 'nose hair trimmer'
  • battery-powered battery-powered nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi chạy bằng pin)
  • travel travel nose hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi du lịch)

Idioms

  • It's time for the nose hair trimmer.

    Đến lúc phải dùng máy tỉa lông mũi rồi. (Ý nói cần chăm sóc vệ sinh cá nhân, đặc biệt là lông mũi đã mọc dài cần cắt tỉa)

    "Looking in the mirror, John sighed, "It's time for the nose hair trimmer. I've been neglecting it.""

    (Nhìn vào gương, John thở dài, "Đến lúc phải dùng máy tỉa lông mũi rồi. Mình đã lơ là nó.")

  • A nose hair trimmer is a practical gift.

    Máy tỉa lông mũi là một món quà thiết thực. (Thể hiện đây là món quà hữu ích, tuy không lãng mạn hay hào nhoáng)

    "For his birthday, my dad received a nose hair trimmer, a practical gift he actually needed."

    (Vào ngày sinh nhật, bố tôi nhận được một chiếc máy tỉa lông mũi, một món quà thiết thực mà ông thực sự cần.)

  • Don't forget your nose hair trimmer!

    Đừng quên máy tỉa lông mũi của bạn! (Nhắc nhở về việc giữ gìn vệ sinh và vẻ ngoài gọn gàng, đặc biệt khi đi du lịch hoặc có sự kiện quan trọng)

    "Before the business trip, she reminded her husband, "Don't forget your nose hair trimmer! You'll want to look sharp.""

    (Trước chuyến công tác, cô ấy nhắc chồng, "Đừng quên máy tỉa lông mũi của anh nhé! Anh sẽ muốn trông thật bảnh bao mà.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nose hair trimmer

noun
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ dùng để cắt hoặc tỉa lông mũi.

"He uses a nose hair trimmer to keep his nostrils neat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a nose hair trimmer yesterday.
Anh ấy đã mua một cái tông đơ cắt lông mũi ngày hôm qua.
Phủ định
I don't need a nose hair trimmer because I have a laser hair removal treatment.
Tôi không cần một cái tông đơ cắt lông mũi vì tôi đã có liệu trình triệt lông bằng laser.
Nghi vấn
Is that a nose hair trimmer in your grooming kit?
Đó có phải là một cái tông đơ cắt lông mũi trong bộ dụng cụ chải chuốt của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a nose hair trimmer, doesn't he?
Anh ấy dùng một cái tông đơ cắt lông mũi, đúng không?
Phủ định
She doesn't own a nose hair trimmer, does she?
Cô ấy không sở hữu tông đơ cắt lông mũi, phải không?
Nghi vấn
You have a nose hair trimmer, don't you?
Bạn có một cái tông đơ cắt lông mũi, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nose hair trimmer".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và vệ sinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc giữ gìn vẻ ngoài gọn gàng và vệ sinh cá nhân rất được coi trọng. Lông mũi lộ ra ngoài thường bị xem là thiếu thẩm mỹ và đôi khi còn bị coi là dấu hiệu của sự lơ là trong việc chăm sóc bản thân. Máy tỉa lông mũi ra đời như một công cụ thiết yếu giúp mọi người duy trì tiêu chuẩn này một cách dễ dàng và an toàn, góp phần vào sự tự tin và hình ảnh chuyên nghiệp.

Món quà thiết thực nhưng đôi khi tế nhị

Máy tỉa lông mũi thường được coi là một món quà thiết thực, đặc biệt dành cho nam giới hoặc những người lớn tuổi. Tuy nhiên, việc tặng món quà này đôi khi cũng có thể bị hiểu là một lời gợi ý tế nhị về việc người nhận cần chăm sóc bản thân hơn. Do đó, cần cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ để tặng món quà này một cách khéo léo, thường là cho những người thân thiết đã có sự hiểu biết nhất định.