nose hair trimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị nhỏ dùng để cắt hoặc tỉa lông mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses a nose hair trimmer to keep his nostrils neat."
"Anh ấy sử dụng máy tỉa lông mũi để giữ cho lỗ mũi của mình gọn gàng."
-
"My nose hair trimmer is battery operated."
"Máy tỉa lông mũi của tôi chạy bằng pin."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng cho mục đích vệ sinh và thẩm mỹ để loại bỏ lông mũi thừa. Khác với kéo thông thường vì nó được thiết kế đặc biệt để tránh làm tổn thương bên trong mũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi điện)
-
rechargeable rechargeable nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi sạc pin)
-
cordless cordless nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi không dây)
-
effective effective nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi hiệu quả)
-
compact compact nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi nhỏ gọn)
-
use use a nose hair trimmer (sử dụng máy tỉa lông mũi)
-
buy buy a nose hair trimmer (mua máy tỉa lông mũi)
-
clean clean a nose hair trimmer (vệ sinh máy tỉa lông mũi)
-
operate operate a nose hair trimmer (vận hành máy tỉa lông mũi)
-
pack pack a nose hair trimmer (đóng gói/mang theo máy tỉa lông mũi)
-
battery-powered battery-powered nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi chạy bằng pin)
-
travel travel nose hair trimmer (máy tỉa lông mũi du lịch)
Idioms
-
It's time for the nose hair trimmer.
Đến lúc phải dùng máy tỉa lông mũi rồi. (Ý nói cần chăm sóc vệ sinh cá nhân, đặc biệt là lông mũi đã mọc dài cần cắt tỉa)
"Looking in the mirror, John sighed, "It's time for the nose hair trimmer. I've been neglecting it.""
(Nhìn vào gương, John thở dài, "Đến lúc phải dùng máy tỉa lông mũi rồi. Mình đã lơ là nó.")
-
A nose hair trimmer is a practical gift.
Máy tỉa lông mũi là một món quà thiết thực. (Thể hiện đây là món quà hữu ích, tuy không lãng mạn hay hào nhoáng)
"For his birthday, my dad received a nose hair trimmer, a practical gift he actually needed."
(Vào ngày sinh nhật, bố tôi nhận được một chiếc máy tỉa lông mũi, một món quà thiết thực mà ông thực sự cần.)
-
Don't forget your nose hair trimmer!
Đừng quên máy tỉa lông mũi của bạn! (Nhắc nhở về việc giữ gìn vệ sinh và vẻ ngoài gọn gàng, đặc biệt khi đi du lịch hoặc có sự kiện quan trọng)
"Before the business trip, she reminded her husband, "Don't forget your nose hair trimmer! You'll want to look sharp.""
(Trước chuyến công tác, cô ấy nhắc chồng, "Đừng quên máy tỉa lông mũi của anh nhé! Anh sẽ muốn trông thật bảnh bao mà.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nose hair trimmer
nounMột thiết bị nhỏ dùng để cắt hoặc tỉa lông mũi.
"He uses a nose hair trimmer to keep his nostrils neat."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a nose hair trimmer yesterday. |
Anh ấy đã mua một cái tông đơ cắt lông mũi ngày hôm qua. |
| Phủ định | I don't need a nose hair trimmer because I have a laser hair removal treatment. |
Tôi không cần một cái tông đơ cắt lông mũi vì tôi đã có liệu trình triệt lông bằng laser. |
| Nghi vấn | Is that a nose hair trimmer in your grooming kit? |
Đó có phải là một cái tông đơ cắt lông mũi trong bộ dụng cụ chải chuốt của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses a nose hair trimmer, doesn't he? |
Anh ấy dùng một cái tông đơ cắt lông mũi, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't own a nose hair trimmer, does she? |
Cô ấy không sở hữu tông đơ cắt lông mũi, phải không? |
| Nghi vấn | You have a nose hair trimmer, don't you? |
Bạn có một cái tông đơ cắt lông mũi, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nose hair trimmer".
