(Top Banner Ad)
ear hair trimmer
B1
Noun B1 Cosmetics/Personal Care

ear hair trimmer

UK: /ˈɪə heə ˈtrɪmə/ • US: /ˈɪr her ˈtrɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

tông đơ cắt lông tai máy tỉa lông tai dụng cụ cắt lông tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device specifically designed to remove unwanted hair from the ear.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để loại bỏ lông không mong muốn từ tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an ear hair trimmer to groom himself before the meeting."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái tông đơ cắt lông tai để chải chuốt trước cuộc họp."

  • "The ear hair trimmer is a convenient tool for personal grooming."

    "Tông đơ cắt lông tai là một công cụ tiện lợi để chăm sóc cá nhân."

  • "Many men find an ear hair trimmer essential for maintaining a neat appearance."

    "Nhiều người đàn ông thấy tông đơ cắt lông tai là cần thiết để duy trì vẻ ngoài gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, gọt bớt cho gọn gàng
Noun trimming việc cắt tỉa; phần bị cắt đi; sự trang trí
Adjective trimmed được cắt tỉa gọn gàng, được trang trí
Noun trimmer máy cắt tỉa, người cắt tỉa

Synonyms

nose hair trimmer (often used interchangeably) (tông đơ cắt lông mũi (thường được sử dụng thay thế cho nhau))ear hair remover (dụng cụ loại bỏ lông tai)

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Personal Care

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
ear hair trimmer

Nguồn gốc của 'ear hair trimmer'

'Ear hair trimmer' là một từ ghép mô tả công dụng của nó trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba từ: 'ear' (tai), 'hair' (lông/tóc) và 'trimmer' (dụng cụ cắt tỉa). 'Ear' và 'hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'ēare' và 'hǣr'. Từ 'trimmer' xuất phát từ động từ 'trim' (cắt tỉa gọn gàng), mà bản thân động từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trymman' (sắp xếp, làm cho chắc chắn) hoặc tiếng Pháp cổ 'trimer' (chuẩn bị). Việc ghép các từ này lại tạo ra một thuật ngữ rất rõ ràng và dễ hiểu, mô tả chính xác chức năng của dụng cụ.

Usage Note

The term refers specifically to a tool for removing ear hair. It is usually small, battery-operated, and designed for precision and safety to avoid injury to the delicate ear canal. Distinguish it from general hair clippers, which are larger and not intended for use in the ear.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ear hair trimmer
  • use use an ear hair trimmer
    (sử dụng máy tỉa lông tai)
  • clean clean the ear hair trimmer
    (vệ sinh máy tỉa lông tai)
  • buy buy a new ear hair trimmer
    (mua một chiếc máy tỉa lông tai mới)
Adjective + ear hair trimmer
  • electric electric ear hair trimmer
    (máy tỉa lông tai bằng điện)
  • cordless cordless ear hair trimmer
    (máy tỉa lông tai không dây)
  • portable portable ear hair trimmer
    (máy tỉa lông tai cầm tay/di động)
Compound Noun with ear hair trimmer
  • nose and nose and ear hair trimmer
    (máy tỉa lông mũi và lông tai)

Idioms

  • to use an ear hair trimmer

    sử dụng máy tỉa lông tai (là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp, không phải thành ngữ bóng bẩy)

    "He needs to use his ear hair trimmer before the important presentation."

    (Anh ấy cần sử dụng máy tỉa lông tai trước buổi thuyết trình quan trọng.)

  • to get an ear hair trimmer

    mua hoặc có được một chiếc máy tỉa lông tai (là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp)

    "I decided to get an ear hair trimmer after seeing my reflection."

    (Tôi quyết định sắm một chiếc máy tỉa lông tai sau khi nhìn thấy mình trong gương.)

  • an essential ear hair trimmer

    một máy tỉa lông tai thiết yếu (là cụm từ mô tả sự cần thiết của dụng cụ, không phải thành ngữ)

    "For personal grooming, a good ear hair trimmer is an essential tool."

    (Để chăm sóc cá nhân, một chiếc máy tỉa lông tai tốt là một dụng cụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear hair trimmer

Noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để loại bỏ lông không mong muốn từ tai.

"He used an ear hair trimmer to groom himself before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My ear hair trimmer is very effective.
Máy tỉa lông tai của tôi rất hiệu quả.
Phủ định
This ear hair trimmer doesn't seem to be working properly.
Máy tỉa lông tai này có vẻ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is your ear hair trimmer battery-operated?
Máy tỉa lông tai của bạn có dùng pin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear hair trimmer".

Sự chú trọng vào vệ sinh cá nhân và ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một ngoại hình gọn gàng và sạch sẽ là một phần quan trọng của sự tự tin và tôn trọng bản thân cũng như người khác. Lông tai mọc dài có thể bị coi là thiếu sự chăm sóc cá nhân, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội. Máy tỉa lông tai là một công cụ phổ biến giúp giữ gìn vệ sinh cá nhân và đảm bảo một vẻ ngoài chỉnh tề.

Xu hướng công cụ làm đẹp chuyên dụng

Sự phát triển và phổ biến của máy tỉa lông tai phản ánh một xu hướng lớn hơn trong xã hội hiện đại: nhu cầu về các công cụ và sản phẩm chăm sóc cá nhân chuyên dụng. Điều này cho thấy sự chú ý ngày càng tăng đến các chi tiết nhỏ trong việc duy trì vẻ đẹp và sức khỏe, cung cấp các giải pháp tiện lợi, hiệu quả cho những nhu cầu mà trước đây có thể bị bỏ qua hoặc giải quyết bằng các phương pháp kém hiệu quả hơn.