ear hair trimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device specifically designed to remove unwanted hair from the ear.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để loại bỏ lông không mong muốn từ tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an ear hair trimmer to groom himself before the meeting."
"Anh ấy đã sử dụng một cái tông đơ cắt lông tai để chải chuốt trước cuộc họp."
-
"The ear hair trimmer is a convenient tool for personal grooming."
"Tông đơ cắt lông tai là một công cụ tiện lợi để chăm sóc cá nhân."
-
"Many men find an ear hair trimmer essential for maintaining a neat appearance."
"Nhiều người đàn ông thấy tông đơ cắt lông tai là cần thiết để duy trì vẻ ngoài gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term refers specifically to a tool for removing ear hair. It is usually small, battery-operated, and designed for precision and safety to avoid injury to the delicate ear canal. Distinguish it from general hair clippers, which are larger and not intended for use in the ear.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an ear hair trimmer (sử dụng máy tỉa lông tai)
-
clean clean the ear hair trimmer (vệ sinh máy tỉa lông tai)
-
buy buy a new ear hair trimmer (mua một chiếc máy tỉa lông tai mới)
-
electric electric ear hair trimmer (máy tỉa lông tai bằng điện)
-
cordless cordless ear hair trimmer (máy tỉa lông tai không dây)
-
portable portable ear hair trimmer (máy tỉa lông tai cầm tay/di động)
-
nose and nose and ear hair trimmer (máy tỉa lông mũi và lông tai)
Idioms
-
to use an ear hair trimmer
sử dụng máy tỉa lông tai (là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp, không phải thành ngữ bóng bẩy)
"He needs to use his ear hair trimmer before the important presentation."
(Anh ấy cần sử dụng máy tỉa lông tai trước buổi thuyết trình quan trọng.)
-
to get an ear hair trimmer
mua hoặc có được một chiếc máy tỉa lông tai (là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp)
"I decided to get an ear hair trimmer after seeing my reflection."
(Tôi quyết định sắm một chiếc máy tỉa lông tai sau khi nhìn thấy mình trong gương.)
-
an essential ear hair trimmer
một máy tỉa lông tai thiết yếu (là cụm từ mô tả sự cần thiết của dụng cụ, không phải thành ngữ)
"For personal grooming, a good ear hair trimmer is an essential tool."
(Để chăm sóc cá nhân, một chiếc máy tỉa lông tai tốt là một dụng cụ thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear hair trimmer
NounMột thiết bị được thiết kế đặc biệt để loại bỏ lông không mong muốn từ tai.
"He used an ear hair trimmer to groom himself before the meeting."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My ear hair trimmer is very effective. |
Máy tỉa lông tai của tôi rất hiệu quả. |
| Phủ định | This ear hair trimmer doesn't seem to be working properly. |
Máy tỉa lông tai này có vẻ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is your ear hair trimmer battery-operated? |
Máy tỉa lông tai của bạn có dùng pin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear hair trimmer".
