grooming kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of tools or products used for personal grooming, such as shaving equipment, nail clippers, hairbrushes, etc.
Vietnamese Meaning
Một bộ dụng cụ hoặc sản phẩm được sử dụng để chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như thiết bị cạo râu, bấm móng tay, lược chải tóc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received a grooming kit as a birthday gift."
"Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân làm quà sinh nhật."
-
"The grooming kit included a razor, shaving cream, and aftershave."
"Bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân bao gồm dao cạo, kem cạo râu và nước hoa sau cạo râu."
-
"She packed her grooming kit for the business trip."
"Cô ấy đóng gói bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân cho chuyến công tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | groom | chải chuốt, chăm sóc (vẻ bề ngoài) |
| Noun | groom | chú rể; người chăm sóc (ngựa, vật nuôi) |
| Noun | grooming | sự chải chuốt, việc chăm sóc cá nhân |
| Adjective | groomed | được chải chuốt gọn gàng, chỉnh tề |
| Adjective | ungroomed | không được chải chuốt, lôi thôi |
| Noun | kit | bộ dụng cụ, bộ đồ nghề, bộ đồ dùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường bao gồm các vật dụng cơ bản để duy trì vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ. Khác với 'cosmetic kit' (bộ mỹ phẩm) tập trung vào trang điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete grooming kit (một bộ dụng cụ chải chuốt hoàn chỉnh)
-
essential an essential grooming kit (một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu)
-
travel a travel grooming kit (một bộ dụng cụ chải chuốt khi đi du lịch)
-
men's a men's grooming kit (một bộ dụng cụ chải chuốt dành cho nam giới)
-
luxury a luxury grooming kit (một bộ dụng cụ chải chuốt cao cấp)
-
buy buy a grooming kit (mua một bộ dụng cụ chải chuốt)
-
use use a grooming kit (sử dụng một bộ dụng cụ chải chuốt)
-
pack pack a grooming kit (đóng gói/sắp xếp một bộ dụng cụ chải chuốt)
-
receive receive a grooming kit (nhận một bộ dụng cụ chải chuốt)
-
carry carry a grooming kit (mang theo một bộ dụng cụ chải chuốt)
Idioms
-
a comprehensive grooming kit
một bộ dụng cụ chải chuốt đầy đủ/toàn diện
"He received a comprehensive grooming kit as a birthday present."
(Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ chải chuốt toàn diện làm quà sinh nhật.)
-
an essential grooming kit
một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu
"An essential grooming kit is a must-have for any traveler."
(Một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu là thứ bắt buộc phải có cho bất kỳ du khách nào.)
-
to put together a grooming kit
tự chuẩn bị/sắp xếp một bộ dụng cụ chải chuốt
"She likes to put together her own grooming kit with her favorite products."
(Cô ấy thích tự chuẩn bị bộ dụng cụ chải chuốt của mình với những sản phẩm yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooming kit
nounMột bộ dụng cụ hoặc sản phẩm được sử dụng để chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như thiết bị cạo râu, bấm móng tay, lược chải tóc, v.v.
"He received a grooming kit as a birthday gift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming kit".
