(Top Banner Ad)
grooming kit
A2
noun A2 Đời sống cá nhân

grooming kit

UK: /ˈɡruːmɪŋ kɪt/ • US: /ˈɡruːmɪŋ kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân bộ đồ dùng cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tools or products used for personal grooming, such as shaving equipment, nail clippers, hairbrushes, etc.

Vietnamese Meaning

Một bộ dụng cụ hoặc sản phẩm được sử dụng để chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như thiết bị cạo râu, bấm móng tay, lược chải tóc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a grooming kit as a birthday gift."

    "Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân làm quà sinh nhật."

  • "The grooming kit included a razor, shaving cream, and aftershave."

    "Bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân bao gồm dao cạo, kem cạo râu và nước hoa sau cạo râu."

  • "She packed her grooming kit for the business trip."

    "Cô ấy đóng gói bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân cho chuyến công tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groom chải chuốt, chăm sóc (vẻ bề ngoài)
Noun groom chú rể; người chăm sóc (ngựa, vật nuôi)
Noun grooming sự chải chuốt, việc chăm sóc cá nhân
Adjective groomed được chải chuốt gọn gàng, chỉnh tề
Adjective ungroomed không được chải chuốt, lôi thôi
Noun kit bộ dụng cụ, bộ đồ nghề, bộ đồ dùng

Synonyms

personal care kit (bộ chăm sóc cá nhân)

Related Words

shaving kit (bộ cạo râu)manicure set (bộ làm móng)

Subject Area

Đời sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom
Middle English
kit

Nguồn gốc của "groom"

Từ 'groom' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Middle English) dùng để chỉ một cậu bé hoặc người hầu, đặc biệt là người chăm sóc ngựa. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'chải chuốt, chăm sóc vẻ bề ngoài' cho con người. Vì vậy, 'grooming' là hành động chăm sóc bản thân để trông gọn gàng, sạch sẽ.

Nguồn gốc của "kit"

Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'kit', ban đầu chỉ một loại thùng hoặc xô gỗ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'một bộ dụng cụ hoặc vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể', giống như một 'bộ đồ nghề' ngày nay.

"Grooming kit" - Sự kết hợp hoàn hảo

Khi ghép lại, 'grooming kit' trở thành 'bộ dụng cụ chải chuốt', bao gồm tất cả các vật phẩm nhỏ cần thiết để chăm sóc vệ sinh và vẻ ngoài cá nhân như lược, bàn chải, dao cạo, kéo, v.v. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Thường bao gồm các vật dụng cơ bản để duy trì vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ. Khác với 'cosmetic kit' (bộ mỹ phẩm) tập trung vào trang điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grooming kit
  • complete a complete grooming kit
    (một bộ dụng cụ chải chuốt hoàn chỉnh)
  • essential an essential grooming kit
    (một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu)
  • travel a travel grooming kit
    (một bộ dụng cụ chải chuốt khi đi du lịch)
  • men's a men's grooming kit
    (một bộ dụng cụ chải chuốt dành cho nam giới)
  • luxury a luxury grooming kit
    (một bộ dụng cụ chải chuốt cao cấp)
Verb + grooming kit
  • buy buy a grooming kit
    (mua một bộ dụng cụ chải chuốt)
  • use use a grooming kit
    (sử dụng một bộ dụng cụ chải chuốt)
  • pack pack a grooming kit
    (đóng gói/sắp xếp một bộ dụng cụ chải chuốt)
  • receive receive a grooming kit
    (nhận một bộ dụng cụ chải chuốt)
  • carry carry a grooming kit
    (mang theo một bộ dụng cụ chải chuốt)

Idioms

  • a comprehensive grooming kit

    một bộ dụng cụ chải chuốt đầy đủ/toàn diện

    "He received a comprehensive grooming kit as a birthday present."

    (Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ chải chuốt toàn diện làm quà sinh nhật.)

  • an essential grooming kit

    một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu

    "An essential grooming kit is a must-have for any traveler."

    (Một bộ dụng cụ chải chuốt thiết yếu là thứ bắt buộc phải có cho bất kỳ du khách nào.)

  • to put together a grooming kit

    tự chuẩn bị/sắp xếp một bộ dụng cụ chải chuốt

    "She likes to put together her own grooming kit with her favorite products."

    (Cô ấy thích tự chuẩn bị bộ dụng cụ chải chuốt của mình với những sản phẩm yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooming kit

noun
Lật mặt

Một bộ dụng cụ hoặc sản phẩm được sử dụng để chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như thiết bị cạo râu, bấm móng tay, lược chải tóc, v.v.

"He received a grooming kit as a birthday gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooming kit".

Tầm quan trọng của việc chải chuốt cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chải chuốt cá nhân không chỉ thể hiện sự tự trọng mà còn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng người khác. Một bộ 'grooming kit' giúp duy trì hình ảnh gọn gàng, sạch sẽ, đặc biệt quan trọng trong môi trường công sở, các cuộc phỏng vấn và sự kiện xã hội.

Xu hướng và sự đa dạng của các bộ dụng cụ chải chuốt

Thị trường 'grooming kit' ngày nay rất đa dạng, từ các sản phẩm dành riêng cho nam giới (men's grooming) với dụng cụ cạo râu và chăm sóc râu, đến các bộ dành cho nữ giới với sản phẩm chăm sóc da và tóc, và thậm chí cả cho thú cưng (pet grooming). Sự phát triển này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sức khỏe, vẻ đẹp và xu hướng cá nhân hóa trong việc lựa chọn sản phẩm chăm sóc.