nostrum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicine or remedy of doubtful effectiveness, especially one sold by an unqualified person.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc hoặc phương thuốc có hiệu quả đáng ngờ, đặc biệt là loại được bán bởi một người không có trình độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's proposed tax cuts are just another nostrum to appease voters."
"Việc chính phủ đề xuất cắt giảm thuế chỉ là một phương thuốc xoa dịu cử tri."
-
"He peddled his nostrum from town to town, promising miraculous cures."
"Anh ta rao bán phương thuốc của mình từ thị trấn này sang thị trấn khác, hứa hẹn những phép màu chữa bệnh."
-
"The proposed solution is seen by many as a political nostrum."
"Giải pháp được đề xuất được nhiều người coi là một phương thuốc chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nostrum | Phương thuốc bí truyền, giải pháp không hiệu quả, hoặc một ý tưởng/kế hoạch đơn giản được cho là giải quyết mọi vấn đề nhưng thực tế không hiệu nghiệm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nostrum' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một giải pháp đơn giản, thường được quảng cáo rầm rộ nhưng thực tế không hiệu quả hoặc thậm chí có hại. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các phương pháp chữa bệnh không chính thống hoặc các giải pháp chính trị, kinh tế được cho là quá đơn giản và không giải quyết được vấn đề gốc rễ. Khác với 'remedy' (phương thuốc) mang nghĩa trung lập hơn, 'nostrum' nhấn mạnh vào tính chất giả tạo hoặc không đáng tin cậy của phương pháp chữa trị.
Prepositions
Nostrum for (bệnh gì/vấn đề gì): Phương thuốc cho… Ví dụ: 'This policy is being touted as a nostrum for all the country's economic ills.' (Chính sách này đang được quảng cáo như một phương thuốc cho mọi vấn đề kinh tế của đất nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent nostrum (phương thuốc bí truyền/giải pháp mạnh mẽ (thường hàm ý có vẻ mạnh nhưng không hiệu quả))
-
bogus bogus nostrum (phương thuốc bí truyền/giải pháp giả mạo)
-
old old nostrum (phương thuốc bí truyền/giải pháp cũ rích (thường hàm ý đã lỗi thời và không còn tác dụng))
-
universal universal nostrum (phương thuốc/giải pháp vạn năng (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không thực tế))
-
political political nostrum (giải pháp chính trị không hiệu quả (được đưa ra như một lời hứa hão huyền))
-
offer offer a nostrum (đưa ra một phương thuốc bí truyền/giải pháp không hiệu quả)
-
propose propose a nostrum (đề xuất một phương thuốc bí truyền/giải pháp không hiệu quả)
-
peddle peddle a nostrum (rao bán/lan truyền một phương thuốc bí truyền/giải pháp không hiệu quả (thường mang ý nghĩa tiêu cực, lừa bịp))
-
seek seek a nostrum (tìm kiếm một phương thuốc bí truyền/giải pháp không hiệu quả)
Idioms
-
a universal nostrum
Một phương thuốc vạn năng hoặc giải pháp được cho là có thể giải quyết mọi vấn đề, nhưng thực tế thường không hiệu quả hoặc quá đơn giản để giải quyết các vấn đề phức tạp.
"Many politicians claim to have a universal nostrum for economic problems, but real solutions are often more complex."
(Nhiều chính trị gia tuyên bố có một phương thuốc vạn năng cho các vấn đề kinh tế, nhưng các giải pháp thực sự thường phức tạp hơn.)
-
a political nostrum
Một giải pháp chính trị đơn giản, thường mang tính hứa hẹn nhưng không thực tế hoặc không hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề xã hội hoặc kinh tế phức tạp.
"Tax cuts are often presented as a political nostrum to boost the economy, but their long-term effects are debated."
(Cắt giảm thuế thường được đưa ra như một giải pháp chính trị kém hiệu quả để thúc đẩy nền kinh tế, nhưng tác động lâu dài của chúng vẫn còn gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nostrum
nounMột loại thuốc hoặc phương thuốc có hiệu quả đáng ngờ, đặc biệt là loại được bán bởi một người không có trình độ.
"The government's proposed tax cuts are just another nostrum to appease voters."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people weren't so desperate, they wouldn't rely on that quack's nostrum. |
Nếu mọi người không quá tuyệt vọng, họ sẽ không dựa vào phương thuốc lang băm của gã thầy lang đó. |
| Phủ định | If he didn't believe in the nostrum, he wouldn't tell people it would cure them. |
Nếu anh ta không tin vào phương thuốc đó, anh ta sẽ không nói với mọi người rằng nó sẽ chữa khỏi bệnh cho họ. |
| Nghi vấn | Would you trust the doctor's advice if you knew his cure was just a nostrum? |
Bạn có tin lời khuyên của bác sĩ không nếu bạn biết phương pháp chữa trị của anh ta chỉ là một phương thuốc lang băm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nostrum".
