proven remedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established as genuine or valid by evidence or demonstration.
Vietnamese Meaning
Đã được chứng minh là thật hoặc hợp lệ bằng bằng chứng hoặc sự chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a proven method for improving memory."
"Đây là một phương pháp đã được chứng minh để cải thiện trí nhớ."
-
"Garlic is a proven remedy for many ailments."
"Tỏi là một phương pháp chữa trị đã được chứng minh cho nhiều bệnh tật."
-
"This ointment is a proven remedy for skin irritation."
"Thuốc mỡ này là một phương pháp chữa trị đã được chứng minh cho kích ứng da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prove | chứng minh, chứng tỏ |
| Noun | proof | bằng chứng, sự chứng minh |
| Adjective | provable | có thể chứng minh được |
| Adjective | unproven | chưa được chứng minh |
| Verb | remedy | khắc phục, sửa chữa |
| Adjective | remedial | để khắc phục, chữa trị (thường trong giáo dục hoặc y tế) |
| Noun | remediation | sự khắc phục, quá trình cải thiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'proven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'prove', được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'remedy', nhấn mạnh rằng phương pháp chữa trị đó đã được kiểm chứng và có hiệu quả. Khác với 'tested' (đã được thử nghiệm), 'proven' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thành công và độ tin cậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective proven remedy (một biện pháp đã được chứng minh hiệu quả)
-
natural a natural proven remedy (một biện pháp tự nhiên đã được chứng minh)
-
traditional a traditional proven remedy (một biện pháp truyền thống đã được chứng minh)
-
safe a safe proven remedy (một biện pháp an toàn đã được chứng minh)
-
time-tested a time-tested proven remedy (một biện pháp đã được thời gian kiểm chứng và chứng minh)
-
seek seek a proven remedy (tìm kiếm một biện pháp đã được chứng minh)
-
find find a proven remedy (tìm thấy một biện pháp đã được chứng minh)
-
apply apply a proven remedy (áp dụng một biện pháp đã được chứng minh)
-
recommend recommend a proven remedy (khuyên dùng một biện pháp đã được chứng minh)
-
use use a proven remedy (sử dụng một biện pháp đã được chứng minh)
Idioms
-
a proven remedy for (something)
một biện pháp đã được chứng minh là hiệu quả cho (vấn đề/bệnh gì đó)
"Regular exercise is a proven remedy for stress."
(Tập thể dục thường xuyên là một biện pháp đã được chứng minh hiệu quả để giảm căng thẳng.)
-
seek a proven remedy
tìm kiếm một biện pháp đã được chứng minh
"Many patients seek a proven remedy when conventional treatments fail."
(Nhiều bệnh nhân tìm kiếm một biện pháp đã được chứng minh khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại.)
-
a time-tested and proven remedy
một biện pháp đã được thời gian kiểm chứng và chứng minh
"This herbal tea is a time-tested and proven remedy for common colds."
(Loại trà thảo mộc này là một biện pháp đã được thời gian kiểm chứng và chứng minh cho bệnh cảm lạnh thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proven remedy
Tính từ (proven)Đã được chứng minh là thật hoặc hợp lệ bằng bằng chứng hoặc sự chứng minh.
"This is a proven method for improving memory."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had followed the proven remedy, she would be healthier now. |
Nếu cô ấy đã tuân theo phương pháp chữa bệnh đã được chứng minh, thì giờ cô ấy đã khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định | If they hadn't had a proven remedy available, they wouldn't have recovered so quickly and still suffer the consequences today. |
Nếu họ không có một phương pháp chữa bệnh đã được chứng minh, họ đã không phục hồi nhanh chóng như vậy và vẫn phải gánh chịu hậu quả cho đến ngày nay. |
| Nghi vấn | If you had used the proven remedy, would you be feeling better today? |
Nếu bạn đã sử dụng phương pháp chữa bệnh đã được chứng minh, bạn có cảm thấy tốt hơn hôm nay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be prescribing a proven remedy for your cough. |
Bác sĩ sẽ kê đơn một phương thuốc đã được chứng minh hiệu quả cho cơn ho của bạn. |
| Phủ định | They won't be relying on unproven remedies; they will be using evidence-based medicine. |
Họ sẽ không dựa vào các phương thuốc chưa được chứng minh; họ sẽ sử dụng y học dựa trên bằng chứng. |
| Nghi vấn | Will they be finding a proven remedy for this disease soon? |
Liệu họ có tìm ra một phương thuốc đã được chứng minh cho căn bệnh này sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven remedy".
