effective treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hiệu quả; tạo ra kết quả mong muốn; có tác dụng như dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new medicine is very effective in relieving symptoms."
"Loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng."
-
"Early diagnosis and effective treatment are crucial for recovery."
"Chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả là rất quan trọng để phục hồi."
-
"We need to find an effective treatment for this disease."
"Chúng ta cần tìm một phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | kết quả, ảnh hưởng |
| Verb | effect | thực hiện, gây ra |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Verb | treat | điều trị, đối xử |
| Noun | treatment | sự điều trị, cách đối xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Effective nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc có tác dụng tích cực. Nó thường được dùng để mô tả các phương pháp, giải pháp, hoặc biện pháp mang lại hiệu quả cao. Cần phân biệt với 'efficient' (hiệu quả về mặt thời gian hoặc chi phí) và 'efficacious' (hiệu quả trong điều kiện thử nghiệm, đặc biệt trong y học).
Prepositions
Effective in: có hiệu quả trong việc gì đó (ví dụ: effective in reducing pain). Effective at: giỏi hoặc hiệu quả trong việc gì đó (ví dụ: effective at problem-solving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new effective treatment (phương pháp điều trị mới hiệu quả)
-
successful successful effective treatment (phương pháp điều trị hiệu quả thành công)
-
highly a highly effective treatment (một phương pháp điều trị cực kỳ hiệu quả)
-
modern modern effective treatment (phương pháp điều trị hiện đại hiệu quả)
-
find find an effective treatment (tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả)
-
provide provide effective treatment (cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả)
-
develop develop an effective treatment (phát triển phương pháp điều trị hiệu quả)
-
receive receive effective treatment (nhận được phương pháp điều trị hiệu quả)
-
for effective treatment for cancer (phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh ung thư)
-
against effective treatment against the virus (phương pháp điều trị hiệu quả chống lại virus)
Idioms
-
be an effective treatment for [condition]
là một phương pháp điều trị hiệu quả cho [tình trạng bệnh]
"This new drug has proven to be an effective treatment for migraines."
(Loại thuốc mới này đã được chứng minh là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh đau nửa đầu.)
-
seek effective treatment
tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả
"Patients with chronic pain often seek effective treatment to improve their quality of life."
(Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính thường tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.)
-
undergo effective treatment
trải qua quá trình điều trị hiệu quả
"After undergoing effective treatment, her symptoms significantly improved."
(Sau khi trải qua quá trình điều trị hiệu quả, các triệu chứng của cô ấy đã cải thiện đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effective treatment
Tính từCó hiệu quả; tạo ra kết quả mong muốn; có tác dụng như dự định.
"The new medicine is very effective in relieving symptoms."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patient received effective treatment is undeniable. |
Việc bệnh nhân được điều trị hiệu quả là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the treatment was effectively administered is not clear. |
Liệu việc điều trị có được thực hiện hiệu quả hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the doctor chose that particular treatment is still a mystery. |
Tại sao bác sĩ chọn phương pháp điều trị đặc biệt đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new hospital wing opens, doctors will have been implementing effective treatments for cancer patients for over a year. |
Đến thời điểm khu mới của bệnh viện mở cửa, các bác sĩ sẽ đã và đang thực hiện các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ung thư trong hơn một năm. |
| Phủ định | The pharmaceutical company won't have been focusing on developing more effective treatments if the current ones were already perfect. |
Công ty dược phẩm sẽ không tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn nếu những phương pháp hiện tại đã hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will the therapists have been providing effective treatment for PTSD sufferers long enough to see significant improvements by the end of the study? |
Liệu các nhà trị liệu có đang cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho những người mắc chứng PTSD đủ lâu để thấy những cải thiện đáng kể vào cuối nghiên cứu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient receives effective treatment at this hospital. |
Bệnh nhân nhận được điều trị hiệu quả tại bệnh viện này. |
| Phủ định | She does not believe in effective treatment for the common cold. |
Cô ấy không tin vào phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh cảm lạnh thông thường. |
| Nghi vấn | Does the clinic offer effective treatment for anxiety? |
Phòng khám có cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng lo âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective treatment".
