not as bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less severe, serious, or unpleasant than expected or previously thought.
Vietnamese Meaning
Không tệ như mong đợi hoặc đã nghĩ trước đó; đỡ tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exam was not as bad as I thought it would be."
"Bài kiểm tra không tệ như tôi nghĩ."
-
"The traffic wasn't as bad this morning."
"Giao thông sáng nay không tệ như mọi khi."
-
"The pain is not as bad as it was yesterday."
"Cơn đau không tệ như hôm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm khi một tình huống hoặc điều gì đó không tồi tệ như dự đoán. Nó thường được sử dụng để giảm bớt sự lo lắng hoặc để an ủi ai đó. So với 'not bad', 'not as bad' thường mang ý nghĩa so sánh với một kỳ vọng tiêu cực ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The situation *is* not as bad. (Tình hình *không tệ đến mức đó*.)
-
was The test *was* not as bad as I expected. (Bài kiểm tra *không tệ như* tôi mong đợi.)
-
turned out It *turned out* not as bad after all. (Rốt cuộc thì mọi chuyện *hóa ra* không tệ đến thế.)
-
really Don't worry, it's *really* not as bad. (Đừng lo lắng, nó *thực sự* không tệ đến mức đó đâu.)
-
almost The pain is *almost* not as bad now. (Cơn đau bây giờ *gần như* không tệ nữa.)
-
quite The new system is *quite* not as bad as the old one. (Hệ thống mới *khá* không tệ như cái cũ.)
Idioms
-
It's not as bad as it looks/sounds/seems.
Nó không tệ như vẻ bề ngoài/nghe có vẻ/có vẻ thế.
"Don't worry about the report, it's not as bad as it looks."
(Đừng lo lắng về bản báo cáo, nó không tệ như vẻ ngoài của nó đâu.)
-
It could be worse, but it's not as bad.
Nó có thể tệ hơn, nhưng hiện tại thì không tệ đến mức đó.
"The project got delayed, but it could be worse, it's not as bad as losing the client."
(Dự án bị trì hoãn, nhưng cũng có thể tệ hơn nhiều, nó không tệ như việc mất khách hàng.)
-
Not as bad as you think.
Không tệ như bạn nghĩ đâu.
"Learning English is not as bad as you think if you practice regularly."
(Học tiếng Anh không tệ như bạn nghĩ nếu bạn luyện tập thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not as bad
Adverbial PhraseKhông tệ như mong đợi hoặc đã nghĩ trước đó; đỡ tệ hơn.
"The exam was not as bad as I thought it would be."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my exam results were not as bad as I expected. |
Tôi ước kết quả bài thi của tôi không tệ như tôi đã nghĩ. |
| Phủ định | If only I hadn't procrastinated; the results wouldn't have been as bad. |
Giá mà tôi đã không trì hoãn; kết quả đã không tệ đến thế. |
| Nghi vấn | Do you wish your performance was not as bad as last time? |
Bạn có ước rằng màn trình diễn của bạn không tệ như lần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as bad".
