(Top Banner Ad)
not as bad
A2
Adverbial Phrase A2 General

not as bad

UK: nɒt æz bæd • US: nɑːt æz bæd

Nghĩa tiếng Việt

không tệ như mong đợi đỡ tệ hơn không tệ lắm tệ hơn tôi tưởng tượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less severe, serious, or unpleasant than expected or previously thought.

Vietnamese Meaning

Không tệ như mong đợi hoặc đã nghĩ trước đó; đỡ tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was not as bad as I thought it would be."

    "Bài kiểm tra không tệ như tôi nghĩ."

  • "The traffic wasn't as bad this morning."

    "Giao thông sáng nay không tệ như mọi khi."

  • "The pain is not as bad as it was yesterday."

    "Cơn đau không tệ như hôm qua."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

not so bad (không tệ lắm)better than expected (tốt hơn mong đợi)

Antonyms

worse than expected (tệ hơn mong đợi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht (origin of 'not'), alswā (origin of 'as')
Middle English
not, as, badde ('bad' emerges)
Modern English
not as bad (phrase construction)

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ 'not as bad' không phải là một từ đơn có lịch sử phát triển sâu rộng, mà là sự kết hợp của ba từ thông dụng trong tiếng Anh. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không có gì). 'As' phát triển từ tiếng Anh cổ 'alswā' (tất cả như vậy). Từ 'bad' xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'badde' với nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Cụm từ này được tạo ra trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả một phép so sánh.

Chức năng giảm nhẹ tình huống

'Not as bad' được sử dụng để diễn đạt rằng một tình huống hoặc sự việc không tệ bằng một tình huống khác (thường là những gì người nói đã lo sợ hoặc mong đợi). Nó thường mang ý nghĩa an ủi, giảm nhẹ mức độ tiêu cực và đôi khi thể hiện sự lạc quan hoặc chấp nhận thực tế.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm khi một tình huống hoặc điều gì đó không tồi tệ như dự đoán. Nó thường được sử dụng để giảm bớt sự lo lắng hoặc để an ủi ai đó. So với 'not bad', 'not as bad' thường mang ý nghĩa so sánh với một kỳ vọng tiêu cực ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ & Động từ nối
  • is The situation *is* not as bad.
    (Tình hình *không tệ đến mức đó*.)
  • was The test *was* not as bad as I expected.
    (Bài kiểm tra *không tệ như* tôi mong đợi.)
  • turned out It *turned out* not as bad after all.
    (Rốt cuộc thì mọi chuyện *hóa ra* không tệ đến thế.)
Trạng từ mức độ
  • really Don't worry, it's *really* not as bad.
    (Đừng lo lắng, nó *thực sự* không tệ đến mức đó đâu.)
  • almost The pain is *almost* not as bad now.
    (Cơn đau bây giờ *gần như* không tệ nữa.)
  • quite The new system is *quite* not as bad as the old one.
    (Hệ thống mới *khá* không tệ như cái cũ.)

Idioms

  • It's not as bad as it looks/sounds/seems.

    Nó không tệ như vẻ bề ngoài/nghe có vẻ/có vẻ thế.

    "Don't worry about the report, it's not as bad as it looks."

    (Đừng lo lắng về bản báo cáo, nó không tệ như vẻ ngoài của nó đâu.)

  • It could be worse, but it's not as bad.

    Nó có thể tệ hơn, nhưng hiện tại thì không tệ đến mức đó.

    "The project got delayed, but it could be worse, it's not as bad as losing the client."

    (Dự án bị trì hoãn, nhưng cũng có thể tệ hơn nhiều, nó không tệ như việc mất khách hàng.)

  • Not as bad as you think.

    Không tệ như bạn nghĩ đâu.

    "Learning English is not as bad as you think if you practice regularly."

    (Học tiếng Anh không tệ như bạn nghĩ nếu bạn luyện tập thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not as bad

Adverbial Phrase
Lật mặt

Không tệ như mong đợi hoặc đã nghĩ trước đó; đỡ tệ hơn.

"The exam was not as bad as I thought it would be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my exam results were not as bad as I expected.
Tôi ước kết quả bài thi của tôi không tệ như tôi đã nghĩ.
Phủ định
If only I hadn't procrastinated; the results wouldn't have been as bad.
Giá mà tôi đã không trì hoãn; kết quả đã không tệ đến thế.
Nghi vấn
Do you wish your performance was not as bad as last time?
Bạn có ước rằng màn trình diễn của bạn không tệ như lần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not as bad".

Sự nói giảm nói tránh và Thái độ Lạc quan

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Anh, việc nói rằng điều gì đó 'not bad' (không tệ) thường có thể có nghĩa là nó thực sự khá tốt. Tương tự, 'not as bad' có thể là một cách nói giảm nhẹ một tình huống tiêu cực, ám chỉ rằng nó dễ quản lý hoặc dễ chịu hơn so với hình dung ban đầu, thể hiện một cái nhìn kiên cường hoặc lạc quan.

So sánh để An ủi và Đặt vấn đề vào Góc nhìn

Cụm từ 'not as bad' thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc giúp họ có cái nhìn đúng đắn hơn về một tình huống khó khăn. Bằng cách so sánh nó với một điều gì đó có thể tệ hơn hoặc với những lo sợ ban đầu, nó giúp giảm bớt lo lắng và nhấn mạnh rằng thực tế dễ chấp nhận hơn, thúc đẩy cảm giác nhẹ nhõm hoặc kiểm soát.