(Top Banner Ad)
not fond of
B1
Cụm tính từ B1 Chung (General)

not fond of

UK: nɒt fɒnd ɒv • US: nɑːt fɑːnd ʌv

Nghĩa tiếng Việt

không thích lắm không ưa không khoái không hứng thú với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not liking something or someone very much; to dislike something.

Vietnamese Meaning

Không thích lắm, không ưa, không khoái cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not fond of spicy food."

    "Tôi không thích đồ ăn cay lắm."

  • "She's not fond of her new neighbor."

    "Cô ấy không thích người hàng xóm mới của mình lắm."

  • "He's not fond of watching TV."

    "Anh ấy không thích xem TV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fond thích, yêu mến
Adverb fondly một cách trìu mến, yêu mến
Noun fondness sự yêu mến, tình cảm

Synonyms

dislike (không thích)not keen on (không hứng thú với)not a fan of (không phải là fan của)

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nawiht
Middle English
fonnen
Middle English
fond

Nguồn gốc của từ "Fond"

Từ 'fond' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ (fonnen) có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'say đắm một cách khờ dại'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển dịch sang 'yêu mến, trìu mến', như khi một người 'say đắm' ai đó đến mức trở nên ngốc nghếch vì tình yêu. Cụm 'not fond of' đơn giản là sự phủ định của tình cảm yêu mến đó, thể hiện sự không thích hoặc không mấy mặn mà.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự không thích, nhưng ở mức độ nhẹ nhàng hơn so với 'hate' hoặc 'dislike'. Nó thường được dùng để thể hiện sự không hứng thú hoặc không có cảm tình đặc biệt với điều gì đó. Thể hiện sự không thích một cách lịch sự và tế nhị.

Prepositions

of

'of' luôn đi sau 'fond' và trước danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng không thích. Nó tạo thành cấu trúc 'fond of + noun/pronoun'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mức độ
  • really really not fond of
    (thực sự không thích/không mấy mặn mà với)
  • quite quite not fond of
    (khá không thích/không mấy ưa)
  • particularly particularly not fond of
    (đặc biệt không thích/không mấy ưa chuộng)
  • generally generally not fond of
    (thường không thích/không ưa nói chung)
Đối tượng phổ biến
  • spicy food not fond of spicy food
    (không thích đồ ăn cay)
  • waking up early not fond of waking up early
    (không thích dậy sớm)
  • public speaking not fond of public speaking
    (không thích nói trước đám đông)

Idioms

  • not fond of making waves

    không thích gây rắc rối hoặc tranh cãi

    "He's not fond of making waves, so he usually keeps his opinions to himself."

    (Anh ấy không thích gây rắc rối, nên thường giữ ý kiến riêng cho mình.)

  • not fond of the limelight

    không thích sự chú ý hoặc nổi bật

    "She's a talented artist but not fond of the limelight; she prefers to work quietly."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng nhưng không thích sự chú ý; cô ấy thích làm việc lặng lẽ hơn.)

  • not fond of being told what to do

    không thích bị ra lệnh hoặc kiểm soát

    "My brother is very independent; he's not fond of being told what to do."

    (Anh trai tôi rất độc lập; anh ấy không thích bị người khác ra lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not fond of

Cụm tính từ
Lật mặt

Không thích lắm, không ưa, không khoái cái gì đó hoặc ai đó.

"I'm not fond of spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the food is too spicy, she is not fond of it.
Khi đồ ăn quá cay, cô ấy không thích nó.
Phủ định
If the music is too loud, they are not fond of dancing.
Nếu nhạc quá lớn, họ không thích nhảy.
Nghi vấn
If the weather is cold, are you not fond of going outside?
Nếu thời tiết lạnh, bạn có không thích ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not fond of".

Sự Lịch Sự trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'I'm not fond of...' thường được xem là một cách lịch sự và nhẹ nhàng hơn để bày tỏ sự không thích hoặc không hài lòng, thay vì nói thẳng 'I hate...' (Tôi ghét...) hoặc 'I don't like...' (Tôi không thích...). Điều này giúp tránh gây khó chịu hoặc đối đầu trực tiếp trong giao tiếp, đặc biệt khi nói chuyện với người mới quen hoặc trong môi trường trang trọng.

Tôn Trọng Sở Thích Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sở thích hoặc điều mình 'không mấy ưa thích' (not fond of) một cách cởi mở, đặc biệt là về đồ ăn, hoạt động giải trí, hoặc kiểu thời tiết, thường được chấp nhận mà không bị coi là thô lỗ. Điều này phản ánh sự tôn trọng đối với cá tính và sự khác biệt trong sở thích của mỗi người.