not fond of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not liking something or someone very much; to dislike something.
Vietnamese Meaning
Không thích lắm, không ưa, không khoái cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not fond of spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay lắm."
-
"She's not fond of her new neighbor."
"Cô ấy không thích người hàng xóm mới của mình lắm."
-
"He's not fond of watching TV."
"Anh ấy không thích xem TV."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự không thích, nhưng ở mức độ nhẹ nhàng hơn so với 'hate' hoặc 'dislike'. Nó thường được dùng để thể hiện sự không hứng thú hoặc không có cảm tình đặc biệt với điều gì đó. Thể hiện sự không thích một cách lịch sự và tế nhị.
Prepositions
'of' luôn đi sau 'fond' và trước danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng không thích. Nó tạo thành cấu trúc 'fond of + noun/pronoun'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not fond of (thực sự không thích/không mấy mặn mà với)
-
quite quite not fond of (khá không thích/không mấy ưa)
-
particularly particularly not fond of (đặc biệt không thích/không mấy ưa chuộng)
-
generally generally not fond of (thường không thích/không ưa nói chung)
-
spicy food not fond of spicy food (không thích đồ ăn cay)
-
waking up early not fond of waking up early (không thích dậy sớm)
-
public speaking not fond of public speaking (không thích nói trước đám đông)
Idioms
-
not fond of making waves
không thích gây rắc rối hoặc tranh cãi
"He's not fond of making waves, so he usually keeps his opinions to himself."
(Anh ấy không thích gây rắc rối, nên thường giữ ý kiến riêng cho mình.)
-
not fond of the limelight
không thích sự chú ý hoặc nổi bật
"She's a talented artist but not fond of the limelight; she prefers to work quietly."
(Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng nhưng không thích sự chú ý; cô ấy thích làm việc lặng lẽ hơn.)
-
not fond of being told what to do
không thích bị ra lệnh hoặc kiểm soát
"My brother is very independent; he's not fond of being told what to do."
(Anh trai tôi rất độc lập; anh ấy không thích bị người khác ra lệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not fond of
Cụm tính từKhông thích lắm, không ưa, không khoái cái gì đó hoặc ai đó.
"I'm not fond of spicy food."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When the food is too spicy, she is not fond of it. |
Khi đồ ăn quá cay, cô ấy không thích nó. |
| Phủ định | If the music is too loud, they are not fond of dancing. |
Nếu nhạc quá lớn, họ không thích nhảy. |
| Nghi vấn | If the weather is cold, are you not fond of going outside? |
Nếu thời tiết lạnh, bạn có không thích ra ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not fond of".
