(Top Banner Ad)
not keen on
B1
Cụm tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày

not keen on

UK: /ˈkiːn ɒn/ • US: /ˈkiːn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

không thích không hứng thú không khoái không quan tâm lắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be very interested in or enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Không thích, không hứng thú, không quan tâm đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not very keen on spicy food."

    "Tôi không thích đồ ăn cay cho lắm."

  • "She's not keen on going to the party."

    "Cô ấy không thích đi dự tiệc."

  • "He's not keen on the idea of moving to a new city."

    "Anh ấy không thích ý tưởng chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keen háo hức, sắc sảo, nhạy bén
Adverb keenly một cách háo hức, một cách sắc sảo
Noun keenness sự háo hức, sự sắc sảo, sự nhạy bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōnjaz*
Old English
cēne
Middle English
kene
English
keen

Nguồn gốc của 'keen'

Từ 'keen' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kōnjaz, nghĩa là 'khéo léo, có khả năng'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'cēne', mang nghĩa 'dũng cảm, hung dữ, sắc bén'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'kene' vẫn giữ nghĩa 'sắc bén' nhưng cũng bắt đầu được dùng với nghĩa 'háo hức, nhiệt tình'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'keen' dùng để chỉ sự sắc sảo, mãnh liệt hoặc háo hức. Khi dùng 'not keen on', tức là không có sự háo hức hay quan tâm đó đối với một điều gì.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm đến một hoạt động, ý tưởng hoặc người nào đó. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'hate' hoặc 'dislike', thường được sử dụng để thể hiện sự không thích một cách lịch sự. Nó thường được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing (gerund).

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi sau 'keen' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà bạn không thích hoặc không hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not keen on
  • really really not keen on
    (thực sự không hứng thú với, thực sự không mặn mà với)
  • personally personally not keen on
    (cá nhân tôi không mấy mặn mà với)
  • never never been keen on
    (chưa bao giờ hứng thú với)
Not keen on + Noun/Gerund
  • the idea not keen on the idea
    (không thích ý tưởng đó)
  • going out not keen on going out
    (không muốn đi chơi/ra ngoài)
  • early mornings not keen on early mornings
    (không thích những buổi sáng sớm)

Idioms

  • Not too keen on something

    Không quá hứng thú/mặn mà với điều gì đó (thể hiện sự không thích một cách nhẹ nhàng)

    "I'm not too keen on spicy food."

    (Tôi không quá mặn mà với đồ ăn cay.)

  • Not particularly keen on doing something

    Không đặc biệt muốn làm gì đó (thường dùng để từ chối lịch sự)

    "She's not particularly keen on working weekends."

    (Cô ấy không đặc biệt muốn làm việc vào cuối tuần.)

  • Not keen on the idea of...

    Không thích ý tưởng về việc gì đó

    "They were not keen on the idea of moving house."

    (Họ không thích ý tưởng chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not keen on

Cụm tính từ
Lật mặt

Không thích, không hứng thú, không quan tâm đến điều gì đó.

"I'm not very keen on spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not keen on learning to play the guitar.
Cô ấy không thích học chơi guitar.
Phủ định
They are not keen on spending their vacation in the mountains.
Họ không thích dành kỳ nghỉ của họ ở trên núi.
Nghi vấn
Are you not keen on trying the new Italian restaurant?
Bạn không thích thử nhà hàng Ý mới à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not keen on going to the party tonight.
Cô ấy không thích đi dự tiệc tối nay.
Phủ định
They are not keen on watching horror movies.
Họ không thích xem phim kinh dị.
Nghi vấn
Are you keen on learning a new language?
Bạn có thích học một ngôn ngữ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not keen on".

Cách thể hiện sự không thích một cách lịch sự

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây, người nói thường tránh dùng những từ ngữ quá mạnh mẽ để thể hiện sự không thích hoặc từ chối. 'Not keen on' là một cách nói giảm nói tránh, biểu thị sự không hứng thú hoặc không hài lòng một cách nhẹ nhàng, giúp giữ phép lịch sự và tránh gây đối đầu trực tiếp trong giao tiếp.

Sắc thái trong cách bày tỏ sự không thích

'Not keen on' nằm ở giữa mức độ 'không thích' (don't like) và 'ghét' (hate). Nó biểu thị một sự thờ ơ, không mấy quan tâm, hoặc một sự không thích nhẹ nhàng, chứ không phải sự ghét bỏ gay gắt. Người học cần nhận biết sắc thái này để sử dụng từ ngữ phù hợp, thể hiện đúng ý muốn của mình trong các tình huống giao tiếp khác nhau.