not keen on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be very interested in or enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Không thích, không hứng thú, không quan tâm đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not very keen on spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay cho lắm."
-
"She's not keen on going to the party."
"Cô ấy không thích đi dự tiệc."
-
"He's not keen on the idea of moving to a new city."
"Anh ấy không thích ý tưởng chuyển đến một thành phố mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc không quan tâm đến một hoạt động, ý tưởng hoặc người nào đó. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'hate' hoặc 'dislike', thường được sử dụng để thể hiện sự không thích một cách lịch sự. Nó thường được theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc V-ing (gerund).
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau 'keen' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà bạn không thích hoặc không hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not keen on (thực sự không hứng thú với, thực sự không mặn mà với)
-
personally personally not keen on (cá nhân tôi không mấy mặn mà với)
-
never never been keen on (chưa bao giờ hứng thú với)
-
the idea not keen on the idea (không thích ý tưởng đó)
-
going out not keen on going out (không muốn đi chơi/ra ngoài)
-
early mornings not keen on early mornings (không thích những buổi sáng sớm)
Idioms
-
Not too keen on something
Không quá hứng thú/mặn mà với điều gì đó (thể hiện sự không thích một cách nhẹ nhàng)
"I'm not too keen on spicy food."
(Tôi không quá mặn mà với đồ ăn cay.)
-
Not particularly keen on doing something
Không đặc biệt muốn làm gì đó (thường dùng để từ chối lịch sự)
"She's not particularly keen on working weekends."
(Cô ấy không đặc biệt muốn làm việc vào cuối tuần.)
-
Not keen on the idea of...
Không thích ý tưởng về việc gì đó
"They were not keen on the idea of moving house."
(Họ không thích ý tưởng chuyển nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not keen on
Cụm tính từKhông thích, không hứng thú, không quan tâm đến điều gì đó.
"I'm not very keen on spicy food."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is not keen on learning to play the guitar. |
Cô ấy không thích học chơi guitar. |
| Phủ định | They are not keen on spending their vacation in the mountains. |
Họ không thích dành kỳ nghỉ của họ ở trên núi. |
| Nghi vấn | Are you not keen on trying the new Italian restaurant? |
Bạn không thích thử nhà hàng Ý mới à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is not keen on going to the party tonight. |
Cô ấy không thích đi dự tiệc tối nay. |
| Phủ định | They are not keen on watching horror movies. |
Họ không thích xem phim kinh dị. |
| Nghi vấn | Are you keen on learning a new language? |
Bạn có thích học một ngôn ngữ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not keen on".
