(Top Banner Ad)
not guilty
B2
Cụm tính từ B2 Luật pháp

not guilty

UK: /nɒt ˈɡɪlti/ • US: /nɑːt ˈɡɪlti/

Nghĩa tiếng Việt

vô tội không có tội được tuyên trắng án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having committed no crime; innocent of a specific charge or accusation.

Vietnamese Meaning

Không có tội; vô tội đối với một cáo buộc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury found the defendant not guilty of all charges."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bị cáo vô tội đối với tất cả các cáo buộc."

  • "He pleaded not guilty to the charges."

    "Anh ta đã không nhận tội đối với các cáo buộc."

  • "The judge instructed the jury to consider all the evidence before reaching a verdict of guilty or not guilty."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết có tội hoặc vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Noun guiltiness sự có tội
Adverb guiltily một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*guldiz*
Old French
gilti
Old English
nāwiht
Middle English
not gilti
Modern English (Legal)
not guilty

Bắt nguồn từ Tòa án

Cụm từ 'not guilty' (vô tội) chủ yếu được sử dụng trong hệ thống pháp luật tiếng Anh, đặc biệt là khi một bị cáo được yêu cầu trình bày lời khai của mình. Nó là một cách chính thức để tuyên bố rằng một người không thừa nhận đã phạm tội. Khái niệm này xuất phát từ nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (presumption of innocence) trong luật pháp phương Tây, có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi các bằng chứng cho thấy họ phạm tội.

Usage Note

Cụm từ 'not guilty' được sử dụng trong các phiên tòa xét xử hình sự khi bị cáo tuyên bố không nhận tội hoặc khi bồi thẩm đoàn/thẩm phán phán quyết rằng bên công tố không chứng minh được tội của bị cáo vượt quá sự nghi ngờ hợp lý. Lưu ý rằng 'not guilty' không đồng nghĩa với 'innocent' (vô tội); nó chỉ có nghĩa là không đủ bằng chứng để kết tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not guilty
  • plead plead not guilty
    (biện hộ không có tội, nhận là vô tội)
  • find find someone not guilty
    (tuyên bố ai đó vô tội, phán quyết không có tội)
  • declare declare someone not guilty
    (tuyên bố ai đó vô tội)
  • pronounce pronounce someone not guilty
    (tuyên án ai đó vô tội)
Noun + not guilty
  • verdict a verdict of not guilty
    (một phán quyết vô tội)
  • plea a plea of not guilty
    (lời biện hộ vô tội)
Adverb + not guilty
  • absolutely absolutely not guilty
    (hoàn toàn vô tội)
  • clearly clearly not guilty
    (rõ ràng là vô tội)

Idioms

  • plead not guilty

    Biện hộ không có tội, nhận là vô tội (trước tòa án).

    "The defendant decided to plead not guilty to all charges."

    (Bị cáo quyết định biện hộ không có tội trước mọi cáo buộc.)

  • be found not guilty

    Được tuyên bố vô tội (sau một phiên tòa).

    "After a lengthy trial, he was found not guilty of the crime."

    (Sau một phiên tòa kéo dài, anh ta được tuyên bố vô tội về tội danh đó.)

  • return a verdict of not guilty

    Đưa ra phán quyết vô tội (bởi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán).

    "The jury returned a verdict of not guilty after deliberating for three days."

    (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết vô tội sau ba ngày nghị án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not guilty

Cụm tính từ
Lật mặt

Không có tội; vô tội đối với một cáo buộc cụ thể.

"The jury found the defendant not guilty of all charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant, who the jury believed was not guilty, was released immediately.
Bị cáo, người mà bồi thẩm đoàn tin là vô tội, đã được thả ngay lập tức.
Phủ định
The only verdict that the lawyer feared, which would have been devastating for his client, was one where the defendant was not guilty.
Bản án duy nhất mà luật sư lo sợ, điều mà sẽ tàn phá thân chủ của anh ta, là một bản án mà bị cáo không vô tội.
Nghi vấn
Was the suspect, who claimed he was not guilty, telling the truth about his whereabouts on that night?
Có phải nghi phạm, người khẳng định mình không có tội, đã nói sự thật về nơi ở của anh ta vào đêm đó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jury found him not guilty.
Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta không có tội.
Phủ định
She is not guilty of the crime, according to the evidence.
Cô ấy không có tội, theo bằng chứng.
Nghi vấn
Is the defendant not guilty by reason of insanity?
Bị cáo có vô tội vì lý do mất trí không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the jury hadn't found him not guilty; I believe he committed the crime.
Tôi ước gì bồi thẩm đoàn đã không tuyên bố anh ta vô tội; Tôi tin rằng anh ta đã phạm tội.
Phủ định
If only she weren't found not guilty, she would be serving her sentence right now.
Giá mà cô ấy không được tuyên vô tội, cô ấy đã phải thụ án ngay bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish the defendant would be found not guilty so we could proceed with the other charges?
Bạn có ước bị cáo sẽ được tuyên vô tội để chúng ta có thể tiếp tục với các cáo buộc khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not guilty".

Nguyên tắc Vô tội

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây (như Anh, Mỹ), nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' là một trụ cột quan trọng. Điều này có nghĩa là gánh nặng chứng minh tội lỗi thuộc về bên công tố, chứ không phải bị cáo phải chứng minh mình vô tội. Lời tuyên bố 'not guilty' tại tòa án là một phần của quyền này, cho phép bị cáo duy trì sự vô tội của mình cho đến khi có bằng chứng thuyết phục chứng minh điều ngược lại.

Quyền Lời Khai

Khi một người bị buộc tội, họ có quyền được đưa ra lời khai trước tòa, và 'plead not guilty' (tuyên bố không có tội) là một trong những lựa chọn phổ biến nhất. Đây là một phần thiết yếu của quy trình xét xử, nơi bị cáo có thể thách thức các cáo buộc và yêu cầu công tố viên chứng minh tội lỗi của mình trước tòa án.