not interested in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hứng thú, không quan tâm, không có mong muốn hoặc tò mò về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not interested in buying a new car right now."
"Tôi không quan tâm đến việc mua một chiếc xe hơi mới vào lúc này."
-
"She said she's not interested in dating anyone at the moment."
"Cô ấy nói rằng cô ấy không quan tâm đến việc hẹn hò với ai vào lúc này."
-
"He's not interested in politics."
"Anh ấy không quan tâm đến chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, sở thích, lợi ích |
| Noun | disinterest | sự thờ ơ, không quan tâm |
| Verb | interest | làm cho ai đó quan tâm |
| Adjective | interested | quan tâm, thích thú |
| Adjective | interesting | thú vị |
| Adjective | uninterested | không quan tâm, thờ ơ (thường do thiếu nhiệt tình) |
| Adjective | disinterested | vô tư, công bằng (không có lợi ích cá nhân, khác với uninterested) |
| Adverb | interestingly | một cách thú vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thiếu quan tâm hoặc thiếu hứng thú đối với một chủ đề, hoạt động hoặc đối tượng cụ thể. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các mức độ 'dislike' (không thích) hay 'hate' (ghét) mạnh hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' theo sau 'interested' để chỉ đối tượng mà bạn không quan tâm đến. Ví dụ: 'I'm not interested in football' (Tôi không quan tâm đến bóng đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely not interested in (hoàn toàn không quan tâm đến)
-
simply simply not interested in (đơn giản là không quan tâm đến)
-
genuinely genuinely not interested in (thực sự không quan tâm đến)
-
just just not interested in (chỉ là không quan tâm đến)
-
be I'm not interested in politics. (Tôi không quan tâm đến chính trị.)
-
find He found her not interested in his offer. (Anh ấy thấy cô ấy không quan tâm đến lời đề nghị của mình.)
-
seem They seem not interested in joining. (Họ dường như không quan tâm đến việc tham gia.)
-
children are Children are often not interested in adult conversations. (Trẻ em thường không quan tâm đến các cuộc trò chuyện của người lớn.)
Idioms
-
Couldn't be less interested in something
hoàn toàn không quan tâm chút nào đến cái gì đó (thể hiện sự thờ ơ mạnh mẽ)
"I couldn't be less interested in their office gossip."
(Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào đến chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng của họ.)
-
Not interested in playing games
không muốn chơi trò mèo vờn chuột, không muốn dây dưa lừa dối (thường trong mối quan hệ hoặc tình huống nghiêm túc)
"I'm not interested in playing games; I want a serious relationship."
(Tôi không muốn chơi trò mèo vờn chuột; tôi muốn một mối quan hệ nghiêm túc.)
-
Not interested in small talk
không thích nói chuyện phiếm, nói chuyện xã giao hời hợt
"She's a very direct person, often not interested in small talk."
(Cô ấy là một người rất thẳng thắn, thường không thích nói chuyện phiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not interested in
Tính từ (adjective) + Giới từ (preposition)Không có hứng thú, không quan tâm, không có mong muốn hoặc tò mò về điều gì đó.
"I'm not interested in buying a new car right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not interested in".
