(Top Banner Ad)
not interested in
A2
Tính từ (adjective) + Giới từ (preposition) A2 Tổng quát

not interested in

UK: /nɒt ˈɪntrɪstɪd ɪn/ • US: /nɑːt ˈɪntrɪstɪd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm đến không hứng thú với không để ý đến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any wish or curiosity about something.

Vietnamese Meaning

Không có hứng thú, không quan tâm, không có mong muốn hoặc tò mò về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not interested in buying a new car right now."

    "Tôi không quan tâm đến việc mua một chiếc xe hơi mới vào lúc này."

  • "She said she's not interested in dating anyone at the moment."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy không quan tâm đến việc hẹn hò với ai vào lúc này."

  • "He's not interested in politics."

    "Anh ấy không quan tâm đến chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích
Noun disinterest sự thờ ơ, không quan tâm
Verb interest làm cho ai đó quan tâm
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective interesting thú vị
Adjective uninterested không quan tâm, thờ ơ (thường do thiếu nhiệt tình)
Adjective disinterested vô tư, công bằng (không có lợi ích cá nhân, khác với uninterested)
Adverb interestingly một cách thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne waithti*
Old English
nāwiht/nōwiht
Middle English
not
Latin
interesse
Old French
interesse
English
interest

Nguồn gốc của từ 'interest'

Từ 'interest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa', 'tạo ra sự khác biệt' hoặc 'liên quan đến'. Ban đầu, nó thường được dùng trong các giao dịch tài chính để chỉ khoản lợi nhuận phát sinh. Về sau, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự chú ý hoặc quan tâm đến một điều gì đó. Khi thêm 'not' vào, ta có 'not interested', nghĩa là không có sự chú ý hay quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu quan tâm hoặc thiếu hứng thú đối với một chủ đề, hoạt động hoặc đối tượng cụ thể. Nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các mức độ 'dislike' (không thích) hay 'hate' (ghét) mạnh hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' theo sau 'interested' để chỉ đối tượng mà bạn không quan tâm đến. Ví dụ: 'I'm not interested in football' (Tôi không quan tâm đến bóng đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree/Manner
  • completely completely not interested in
    (hoàn toàn không quan tâm đến)
  • simply simply not interested in
    (đơn giản là không quan tâm đến)
  • genuinely genuinely not interested in
    (thực sự không quan tâm đến)
  • just just not interested in
    (chỉ là không quan tâm đến)
Subjects & Contexts
  • be I'm not interested in politics.
    (Tôi không quan tâm đến chính trị.)
  • find He found her not interested in his offer.
    (Anh ấy thấy cô ấy không quan tâm đến lời đề nghị của mình.)
  • seem They seem not interested in joining.
    (Họ dường như không quan tâm đến việc tham gia.)
  • children are Children are often not interested in adult conversations.
    (Trẻ em thường không quan tâm đến các cuộc trò chuyện của người lớn.)

Idioms

  • Couldn't be less interested in something

    hoàn toàn không quan tâm chút nào đến cái gì đó (thể hiện sự thờ ơ mạnh mẽ)

    "I couldn't be less interested in their office gossip."

    (Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào đến chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng của họ.)

  • Not interested in playing games

    không muốn chơi trò mèo vờn chuột, không muốn dây dưa lừa dối (thường trong mối quan hệ hoặc tình huống nghiêm túc)

    "I'm not interested in playing games; I want a serious relationship."

    (Tôi không muốn chơi trò mèo vờn chuột; tôi muốn một mối quan hệ nghiêm túc.)

  • Not interested in small talk

    không thích nói chuyện phiếm, nói chuyện xã giao hời hợt

    "She's a very direct person, often not interested in small talk."

    (Cô ấy là một người rất thẳng thắn, thường không thích nói chuyện phiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not interested in

Tính từ (adjective) + Giới từ (preposition)
Lật mặt

Không có hứng thú, không quan tâm, không có mong muốn hoặc tò mò về điều gì đó.

"I'm not interested in buying a new car right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not interested in".

Thể hiện sự từ chối và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'not interested in' một cách trực tiếp là một cách chấp nhận được để thể hiện sự từ chối, đặt ra ranh giới cá nhân hoặc bảo vệ không gian riêng tư của mình. Điều này được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và sự tôn trọng đối với mong muốn của bản thân, thay vì sự thiếu lịch sự. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, người ta có thể ưa chuộng cách từ chối gián tiếp hơn để giữ thể diện cho cả hai bên.

Quyền được nói 'Không'

Khái niệm 'quyền được nói không' (the right to say no) là một phần quan trọng của văn hóa cá nhân và quyền tự chủ ở phương Tây. Việc bạn 'not interested in' một điều gì đó được tôn trọng như một lựa chọn cá nhân, dù đó là một lời mời, một đề nghị hay một hoạt động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và ý chí tự do của mỗi cá nhân.