(Top Banner Ad)
interested in
A2
Tính từ A2 Tổng quát

interested in

UK: /ˈɪntrɪstɪd ɪn/ • US: /ˈɪntrəstɪd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm đến hứng thú với thích thú với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing curiosity or concern about something or someone; wanting to know more or be involved.

Vietnamese Meaning

Có sự quan tâm, hứng thú đến điều gì hoặc ai đó; muốn biết thêm hoặc tham gia vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very interested in art history."

    "Cô ấy rất quan tâm đến lịch sử nghệ thuật."

  • "Are you interested in joining our team?"

    "Bạn có quan tâm đến việc tham gia đội của chúng tôi không?"

  • "He wasn't interested in what I had to say."

    "Anh ấy không quan tâm đến những gì tôi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest Sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; lãi suất
Noun interestedness Tình trạng quan tâm, sự chú ý
Verb interest Làm cho ai đó quan tâm, gây hứng thú
Adjective interesting Thú vị, hấp dẫn
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú
Adjective uninteresting Không thú vị, tẻ nhạt
Adjective uninterested Không quan tâm, thờ ơ
Adverb interestingly Một cách thú vị, đáng chú ý là
Adverb interestedly Một cách quan tâm, chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
English
interest

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' (cũng như 'interested' trong 'interested in') có nguồn gốc từ từ 'interesse' trong tiếng Latin, có nghĩa đen là 'ở giữa' hoặc 'quan trọng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ 'điều gì đó quan trọng' hoặc 'điều gì đó ảnh hưởng đến lợi ích của một người'. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'sự quan tâm, hứng thú' hoặc 'lợi ích tài chính' (như lãi suất).

Usage Note

Cụm "interested in" thể hiện sự chú ý và mong muốn tìm hiểu, tham gia hoặc liên quan đến một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó. Nó thường đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing (gerund). Khác với "interesting" (tính từ chỉ sự thú vị của bản thân đối tượng), "interested" chỉ cảm xúc hoặc trạng thái của người cảm nhận.

Prepositions

in

Giới từ "in" là một phần không thể thiếu của cụm từ "interested in". Nó chỉ ra đối tượng mà sự quan tâm hướng đến. Ví dụ: "I am interested *in* learning new languages."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interested in
  • deeply deeply interested in
    (rất quan tâm đến, cực kỳ hứng thú với)
  • genuinely genuinely interested in
    (thực sự quan tâm đến, thật lòng hứng thú với)
  • very very interested in
    (rất quan tâm đến, rất hứng thú với)
  • keenly keenly interested in
    (quan tâm sâu sắc đến, cực kỳ ham thích)
  • not particularly not particularly interested in
    (không đặc biệt quan tâm đến)
  • financially financially interested in
    (có lợi ích tài chính trong)
  • romantically romantically interested in
    (có tình cảm lãng mạn với)
  • personally personally interested in
    (quan tâm đến vì lý do cá nhân)
Verb + interested in
  • become become interested in
    (trở nên quan tâm đến, bắt đầu hứng thú với)
  • get get interested in
    (trở nên quan tâm đến, bắt đầu hứng thú với)
  • seem seem interested in
    (có vẻ quan tâm đến, dường như hứng thú với)
  • look look interested in
    (trông có vẻ quan tâm đến, tỏ ra hứng thú với)

Idioms

  • be interested in something/someone for the right/wrong reasons

    quan tâm đến điều gì/ai đó vì những lý do đúng đắn/không đúng đắn (thường là có động cơ)

    "He's only interested in her for the wrong reasons – her money, not her personality."

    (Anh ta chỉ quan tâm đến cô ấy vì những lý do không đúng đắn – tiền của cô ấy, chứ không phải tính cách của cô.)

  • not interested in the least/slightest/at all

    không chút nào quan tâm, hoàn toàn không hứng thú

    "I'm not interested in politics in the slightest."

    (Tôi không quan tâm đến chính trị một chút nào.)

  • only interested in X

    chỉ quan tâm đến X (thường ám chỉ sự ích kỷ hoặc hạn hẹp)

    "She's only interested in her own career and doesn't care about others."

    (Cô ấy chỉ quan tâm đến sự nghiệp của mình và không quan tâm đến người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interested in

Tính từ
Lật mặt

Có sự quan tâm, hứng thú đến điều gì hoặc ai đó; muốn biết thêm hoặc tham gia vào.

"She is very interested in art history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interested in".

Thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động thể hiện sự quan tâm đến người khác trong cuộc trò chuyện (ví dụ: đặt câu hỏi, lắng nghe tích cực) được xem là lịch sự và giúp xây dựng mối quan hệ. Điều này cho thấy bạn coi trọng đối phương và những gì họ nói.

Theo đuổi sở thích cá nhân

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'theo đuổi sở thích của bạn' (follow your interests) là một lời khuyên phổ biến, đặc biệt trong việc chọn nghề nghiệp hoặc phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm niềm đam mê để có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa.