interested in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing curiosity or concern about something or someone; wanting to know more or be involved.
Vietnamese Meaning
Có sự quan tâm, hứng thú đến điều gì hoặc ai đó; muốn biết thêm hoặc tham gia vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very interested in art history."
"Cô ấy rất quan tâm đến lịch sử nghệ thuật."
-
"Are you interested in joining our team?"
"Bạn có quan tâm đến việc tham gia đội của chúng tôi không?"
-
"He wasn't interested in what I had to say."
"Anh ấy không quan tâm đến những gì tôi nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | Sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; lãi suất |
| Noun | interestedness | Tình trạng quan tâm, sự chú ý |
| Verb | interest | Làm cho ai đó quan tâm, gây hứng thú |
| Adjective | interesting | Thú vị, hấp dẫn |
| Adjective | interested | Quan tâm, có hứng thú |
| Adjective | uninteresting | Không thú vị, tẻ nhạt |
| Adjective | uninterested | Không quan tâm, thờ ơ |
| Adverb | interestingly | Một cách thú vị, đáng chú ý là |
| Adverb | interestedly | Một cách quan tâm, chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "interested in" thể hiện sự chú ý và mong muốn tìm hiểu, tham gia hoặc liên quan đến một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó. Nó thường đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing (gerund). Khác với "interesting" (tính từ chỉ sự thú vị của bản thân đối tượng), "interested" chỉ cảm xúc hoặc trạng thái của người cảm nhận.
Prepositions
Giới từ "in" là một phần không thể thiếu của cụm từ "interested in". Nó chỉ ra đối tượng mà sự quan tâm hướng đến. Ví dụ: "I am interested *in* learning new languages."
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply interested in (rất quan tâm đến, cực kỳ hứng thú với)
-
genuinely genuinely interested in (thực sự quan tâm đến, thật lòng hứng thú với)
-
very very interested in (rất quan tâm đến, rất hứng thú với)
-
keenly keenly interested in (quan tâm sâu sắc đến, cực kỳ ham thích)
-
not particularly not particularly interested in (không đặc biệt quan tâm đến)
-
financially financially interested in (có lợi ích tài chính trong)
-
romantically romantically interested in (có tình cảm lãng mạn với)
-
personally personally interested in (quan tâm đến vì lý do cá nhân)
-
become become interested in (trở nên quan tâm đến, bắt đầu hứng thú với)
-
get get interested in (trở nên quan tâm đến, bắt đầu hứng thú với)
-
seem seem interested in (có vẻ quan tâm đến, dường như hứng thú với)
-
look look interested in (trông có vẻ quan tâm đến, tỏ ra hứng thú với)
Idioms
-
be interested in something/someone for the right/wrong reasons
quan tâm đến điều gì/ai đó vì những lý do đúng đắn/không đúng đắn (thường là có động cơ)
"He's only interested in her for the wrong reasons – her money, not her personality."
(Anh ta chỉ quan tâm đến cô ấy vì những lý do không đúng đắn – tiền của cô ấy, chứ không phải tính cách của cô.)
-
not interested in the least/slightest/at all
không chút nào quan tâm, hoàn toàn không hứng thú
"I'm not interested in politics in the slightest."
(Tôi không quan tâm đến chính trị một chút nào.)
-
only interested in X
chỉ quan tâm đến X (thường ám chỉ sự ích kỷ hoặc hạn hẹp)
"She's only interested in her own career and doesn't care about others."
(Cô ấy chỉ quan tâm đến sự nghiệp của mình và không quan tâm đến người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interested in
Tính từCó sự quan tâm, hứng thú đến điều gì hoặc ai đó; muốn biết thêm hoặc tham gia vào.
"She is very interested in art history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interested in".
