not lend a hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to help someone.
Vietnamese Meaning
Từ chối giúp đỡ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I asked him to help me move the furniture, but he wouldn't lend a hand."
"Tôi đã nhờ anh ấy giúp tôi chuyển đồ đạc, nhưng anh ấy không chịu giúp."
-
"She was too busy to lend a hand with the preparations."
"Cô ấy quá bận để giúp một tay chuẩn bị."
-
"Despite my pleas, he wouldn't lend a hand."
"Mặc dù tôi van xin, anh ấy vẫn không giúp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa từ chối giúp đỡ một cách trực tiếp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không sẵn lòng hoặc từ chối thẳng thừng. So sánh với 'refuse to help', 'be unwilling to assist'. 'Not lend a hand' mang tính thành ngữ, tự nhiên hơn trong giao tiếp thông thường so với 'refuse to help' trong nhiều trường hợp. Lưu ý rằng 'lend a hand' (không có 'not') có nghĩa là giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail fail to lend a hand (không chịu giúp đỡ, thất bại trong việc giúp đỡ)
-
refuse refuse to lend a hand (từ chối giúp đỡ)
-
neglect neglect to lend a hand (bỏ bê, không quan tâm đến việc giúp đỡ)
-
deliberately deliberately not lend a hand (cố tình không giúp đỡ)
-
stubbornly stubbornly not lend a hand (cứng đầu không chịu giúp)
-
never never lend a hand (không bao giờ giúp đỡ)
Idioms
-
turn a blind eye (to something)
nhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy (điều gì đó xấu)
"The manager turned a blind eye to the bullying in the office."
(Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước nạn bắt nạt trong văn phòng.)
-
wash one's hands of (something)
rũ bỏ trách nhiệm, không can dự vào nữa
"After years of frustration, she finally washed her hands of the struggling project."
(Sau nhiều năm thất vọng, cuối cùng cô ấy đã rũ bỏ trách nhiệm khỏi dự án gặp khó khăn.)
-
leave someone in the lurch
bỏ mặc ai đó trong lúc khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất
"When their car broke down, their friends just drove past and left them in the lurch."
(Khi xe của họ bị hỏng, bạn bè họ chỉ lái xe qua và bỏ mặc họ trong lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not lend a hand
Thành ngữTừ chối giúp đỡ ai đó.
"I asked him to help me move the furniture, but he wouldn't lend a hand."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually lends a hand when his friends need help. |
Anh ấy thường giúp đỡ khi bạn bè cần sự giúp đỡ. |
| Phủ định | Under no circumstances will I lend a hand to him after what he did. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào tôi cũng sẽ không giúp đỡ anh ta sau những gì anh ta đã làm. |
| Nghi vấn | Should you need help, will you lend a hand to me? |
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn sẽ giúp đỡ tôi chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is not lending a hand with the housework; he's watching TV. |
Anh ấy không giúp một tay làm việc nhà; anh ấy đang xem TV. |
| Phủ định | They are not lending a hand to their neighbor who is moving. |
Họ không giúp đỡ người hàng xóm đang chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Are you not lending a hand to your mother in the kitchen? |
Bạn không giúp mẹ trong bếp à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not lend a hand".
