(Top Banner Ad)
not lend a hand
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp thông thường

not lend a hand

UK: nɒt lɛnd ə hænd • US: nɑːt lɛnd ə hænd

Nghĩa tiếng Việt

không giúp một tay từ chối giúp đỡ không thèm giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to help someone.

Vietnamese Meaning

Từ chối giúp đỡ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I asked him to help me move the furniture, but he wouldn't lend a hand."

    "Tôi đã nhờ anh ấy giúp tôi chuyển đồ đạc, nhưng anh ấy không chịu giúp."

  • "She was too busy to lend a hand with the preparations."

    "Cô ấy quá bận để giúp một tay chuẩn bị."

  • "Despite my pleas, he wouldn't lend a hand."

    "Mặc dù tôi van xin, anh ấy vẫn không giúp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laihwnijan
Old English
lænan
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English (16th Century)
lend a hand (idiomatic usage)
Modern English
not lend a hand (negated idiom)

Nguồn gốc cụm từ 'lend a hand'

Cụm từ 'lend a hand' có nghĩa đen là 'cho mượn một bàn tay', nhưng trong ngữ cảnh này, 'lend' mang ý nghĩa 'cung cấp' hoặc 'tạo ra' một cách tạm thời, và 'hand' tượng trưng cho sự giúp đỡ, nỗ lực. Vì vậy, 'lend a hand' trở thành một thành ngữ phổ biến có nghĩa là 'giúp đỡ ai đó'. 'Not lend a hand' đơn giản là dạng phủ định, diễn tả hành động từ chối hoặc không chịu giúp đỡ, hỗ trợ ai đó khi họ cần.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa từ chối giúp đỡ một cách trực tiếp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không sẵn lòng hoặc từ chối thẳng thừng. So sánh với 'refuse to help', 'be unwilling to assist'. 'Not lend a hand' mang tính thành ngữ, tự nhiên hơn trong giao tiếp thông thường so với 'refuse to help' trong nhiều trường hợp. Lưu ý rằng 'lend a hand' (không có 'not') có nghĩa là giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing the lack of help
  • fail fail to lend a hand
    (không chịu giúp đỡ, thất bại trong việc giúp đỡ)
  • refuse refuse to lend a hand
    (từ chối giúp đỡ)
  • neglect neglect to lend a hand
    (bỏ bê, không quan tâm đến việc giúp đỡ)
Adverbs modifying the lack of help
  • deliberately deliberately not lend a hand
    (cố tình không giúp đỡ)
  • stubbornly stubbornly not lend a hand
    (cứng đầu không chịu giúp)
  • never never lend a hand
    (không bao giờ giúp đỡ)

Idioms

  • turn a blind eye (to something)

    nhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy (điều gì đó xấu)

    "The manager turned a blind eye to the bullying in the office."

    (Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ trước nạn bắt nạt trong văn phòng.)

  • wash one's hands of (something)

    rũ bỏ trách nhiệm, không can dự vào nữa

    "After years of frustration, she finally washed her hands of the struggling project."

    (Sau nhiều năm thất vọng, cuối cùng cô ấy đã rũ bỏ trách nhiệm khỏi dự án gặp khó khăn.)

  • leave someone in the lurch

    bỏ mặc ai đó trong lúc khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất

    "When their car broke down, their friends just drove past and left them in the lurch."

    (Khi xe của họ bị hỏng, bạn bè họ chỉ lái xe qua và bỏ mặc họ trong lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not lend a hand

Thành ngữ
Lật mặt

Từ chối giúp đỡ ai đó.

"I asked him to help me move the furniture, but he wouldn't lend a hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually lends a hand when his friends need help.
Anh ấy thường giúp đỡ khi bạn bè cần sự giúp đỡ.
Phủ định
Under no circumstances will I lend a hand to him after what he did.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào tôi cũng sẽ không giúp đỡ anh ta sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Should you need help, will you lend a hand to me?
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn sẽ giúp đỡ tôi chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is not lending a hand with the housework; he's watching TV.
Anh ấy không giúp một tay làm việc nhà; anh ấy đang xem TV.
Phủ định
They are not lending a hand to their neighbor who is moving.
Họ không giúp đỡ người hàng xóm đang chuyển nhà.
Nghi vấn
Are you not lending a hand to your mother in the kitchen?
Bạn không giúp mẹ trong bếp à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not lend a hand".

Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Trong tâm lý học xã hội, hiệu ứng người ngoài cuộc mô tả một hiện tượng khi cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân nếu có những người khác cùng chứng kiến. Điều này thường xảy ra vì mỗi người cho rằng người khác sẽ hành động, hoặc cảm thấy giảm bớt trách nhiệm cá nhân. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc 'không chịu giúp đỡ' (not lend a hand) khi đáng lẽ ra có thể.

Chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây mang tính cá nhân chủ nghĩa, việc một người 'không chịu giúp đỡ' (not lend a hand) có thể được xem là một lựa chọn cá nhân, miễn là không vi phạm pháp luật và không gây hại trực tiếp. Tuy nhiên, trong các xã hội đề cao tính cộng đồng, hành động không giúp đỡ (đặc biệt trong lúc khó khăn) có thể bị đánh giá gay gắt hơn, coi là thiếu trách nhiệm xã hội hoặc thiếu sự đồng cảm với người khác.