refuse to help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decline to provide assistance or support.
Vietnamese Meaning
Từ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He refused to help me with the project."
"Anh ấy từ chối giúp tôi làm dự án."
-
"She refused to help her sister move."
"Cô ấy từ chối giúp em gái chuyển nhà."
-
"The company refused to help the struggling community."
"Công ty từ chối giúp đỡ cộng đồng đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa không sẵn lòng hoặc kiên quyết không làm điều gì đó để giúp ai đó. Thường thể hiện sự thiếu thiện chí hoặc từ chối trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flatly flatly refuse to help (thẳng thừng từ chối giúp đỡ)
-
absolutely absolutely refuse to help (hoàn toàn từ chối giúp đỡ)
-
stubbornly stubbornly refuse to help (cố chấp từ chối giúp đỡ)
-
adamantly adamantly refuse to help (kiên quyết từ chối giúp đỡ)
-
openly openly refuse to help (công khai từ chối giúp đỡ)
Idioms
-
wash one's hands of (something/someone)
chối bỏ trách nhiệm, phủi tay không liên quan nữa
"After repeated attempts to mediate, he decided to wash his hands of the dispute."
(Sau nhiều lần cố gắng hòa giải, anh ấy quyết định phủi tay khỏi tranh chấp.)
-
leave someone in the lurch
bỏ mặc ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất
"Her friends left her in the lurch when she needed support the most."
(Bạn bè đã bỏ mặc cô ấy trong lúc cô ấy cần sự hỗ trợ nhất.)
-
turn a deaf ear (to something)
làm ngơ, vờ như không nghe thấy; từ chối lắng nghe hoặc giúp đỡ
"The government turned a deaf ear to the public's pleas for environmental protection."
(Chính phủ đã làm ngơ trước những lời kêu gọi bảo vệ môi trường của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refuse to help
Động từTừ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
"He refused to help me with the project."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, the team will have been refusing to help each other for weeks, leading to its failure. |
Đến thời hạn dự án, cả nhóm sẽ đã từ chối giúp đỡ lẫn nhau trong nhiều tuần, dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | She won't have been refusing help for long when she realizes how difficult the task is. |
Cô ấy sẽ không từ chối sự giúp đỡ lâu đâu khi cô ấy nhận ra nhiệm vụ này khó khăn như thế nào. |
| Nghi vấn | Will they have been refusing to help us before we even ask? |
Liệu họ sẽ từ chối giúp chúng ta trước khi chúng ta thậm chí hỏi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse to help".
