(Top Banner Ad)
refuse to help
B1
Động từ B1 Chung

refuse to help

UK: /rɪˈfjuːz tuː hɛlp/ • US: /rɪˈfjuːz tuː hɛlp/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối giúp đỡ khước từ giúp đỡ không chịu giúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decline to provide assistance or support.

Vietnamese Meaning

Từ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refused to help me with the project."

    "Anh ấy từ chối giúp tôi làm dự án."

  • "She refused to help her sister move."

    "Cô ấy từ chối giúp em gái chuyển nhà."

  • "The company refused to help the struggling community."

    "Công ty từ chối giúp đỡ cộng đồng đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refusal sự từ chối
Noun refuser người từ chối
Noun help sự giúp đỡ
Noun helper người giúp đỡ
Adjective helpful có ích, hữu ích
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp mình

Synonyms

decline to assist (từ chối hỗ trợ)reject to aid (bác bỏ việc giúp đỡ)

Antonyms

offer to help (đề nghị giúp đỡ)volunteer to assist (tình nguyện hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelb-
Proto-Germanic
*helpana
Old English
helpan
Vulgar Latin
*refusare
Old French
refuser
English
refuse to help

Nguồn gốc của 'refuse to help'

'Refuse to help' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'refuse' (từ chối) có lịch sử từ tiếng Latin 'refusare' (nghĩa đen là 'đổ ngược lại', sau đó mang nghĩa 'từ chối'), qua tiếng Pháp cổ 'refuser'. Nó diễn tả hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý làm điều gì đó. Trong khi đó, từ 'help' (giúp đỡ) lại có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*kelb-', sau đó phát triển qua tiếng German nguyên thủy '*helpana' và tiếng Anh cổ 'helpan', mang ý nghĩa hỗ trợ, trợ giúp. Khi ghép lại, 'refuse to help' mô tả hành động rõ ràng là không cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho ai đó, bất kể họ đang ở trong tình huống nào.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa không sẵn lòng hoặc kiên quyết không làm điều gì đó để giúp ai đó. Thường thể hiện sự thiếu thiện chí hoặc từ chối trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs intensifying 'refuse to help'
  • flatly flatly refuse to help
    (thẳng thừng từ chối giúp đỡ)
  • absolutely absolutely refuse to help
    (hoàn toàn từ chối giúp đỡ)
  • stubbornly stubbornly refuse to help
    (cố chấp từ chối giúp đỡ)
  • adamantly adamantly refuse to help
    (kiên quyết từ chối giúp đỡ)
  • openly openly refuse to help
    (công khai từ chối giúp đỡ)

Idioms

  • wash one's hands of (something/someone)

    chối bỏ trách nhiệm, phủi tay không liên quan nữa

    "After repeated attempts to mediate, he decided to wash his hands of the dispute."

    (Sau nhiều lần cố gắng hòa giải, anh ấy quyết định phủi tay khỏi tranh chấp.)

  • leave someone in the lurch

    bỏ mặc ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất

    "Her friends left her in the lurch when she needed support the most."

    (Bạn bè đã bỏ mặc cô ấy trong lúc cô ấy cần sự hỗ trợ nhất.)

  • turn a deaf ear (to something)

    làm ngơ, vờ như không nghe thấy; từ chối lắng nghe hoặc giúp đỡ

    "The government turned a deaf ear to the public's pleas for environmental protection."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước những lời kêu gọi bảo vệ môi trường của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuse to help

Động từ
Lật mặt

Từ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"He refused to help me with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have been refusing to help each other for weeks, leading to its failure.
Đến thời hạn dự án, cả nhóm sẽ đã từ chối giúp đỡ lẫn nhau trong nhiều tuần, dẫn đến thất bại.
Phủ định
She won't have been refusing help for long when she realizes how difficult the task is.
Cô ấy sẽ không từ chối sự giúp đỡ lâu đâu khi cô ấy nhận ra nhiệm vụ này khó khăn như thế nào.
Nghi vấn
Will they have been refusing to help us before we even ask?
Liệu họ sẽ từ chối giúp chúng ta trước khi chúng ta thậm chí hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse to help".

Trách nhiệm xã hội và sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng ngầm về việc mọi người nên giúp đỡ những người khác đang gặp khó khăn, đặc biệt là khi sự giúp đỡ đó là cần thiết và có thể được thực hiện dễ dàng. Việc 'refuse to help' (từ chối giúp đỡ) có thể bị coi là thiếu đồng cảm hoặc vô trách nhiệm, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi có ảnh hưởng đến cộng đồng.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân

Hành động từ chối giúp đỡ có thể gây ra những hậu quả đáng kể trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Nó có thể làm suy yếu lòng tin, gây tổn thương tình cảm và dẫn đến sự xa lánh. Một người thường xuyên từ chối giúp đỡ người khác có thể bị coi là ích kỷ, không đáng tin cậy hoặc thiếu tinh thần hợp tác trong xã hội.