(Top Banner Ad)
offer no assistance
B1
Động từ (cụm) B1 Chung

offer no assistance

UK: /ˈɒfə noʊ əˈsɪstəns/ • US: /ˈɔːfər noʊ əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

không cung cấp sự giúp đỡ không hỗ trợ từ chối giúp đỡ làm ngơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to provide help or support.

Vietnamese Meaning

Từ chối cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered no assistance to the laid-off workers."

    "Công ty không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào cho những công nhân bị sa thải."

  • "Despite the pleas for help, they offered no assistance."

    "Mặc dù có những lời khẩn cầu giúp đỡ, họ vẫn không đưa ra bất kỳ sự hỗ trợ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer Đề nghị, cung cấp
Noun offer Sự đề nghị, chào hàng
Noun offering Vật cúng dường, lễ vật
Verb assist Giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistance Sự giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistant Trợ lý, người giúp đỡ

Synonyms

provide no help (không cung cấp sự giúp đỡ)give no support (không cho sự hỗ trợ)fail to assist (thất bại trong việc hỗ trợ)

Antonyms

offer assistance (cung cấp sự giúp đỡ)provide support (cung cấp hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Latin
ferre
Latin
offerre
Old French
offrir
Middle English
offeren
Modern English
offer
PIE
*sta-
Latin
sistere
Latin
assistere
Latin
assistentia
Old French
assistence
Middle English
assistence
Modern English
assistance

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "offer no assistance" là một sự kết hợp trực tiếp và mang nghĩa đen của các từ "offer" (đề nghị), "no" (không) và "assistance" (sự giúp đỡ). Nó không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp hay ẩn dụ như một từ đơn lẻ. Cấu trúc này xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả hành động từ chối hoặc không cung cấp sự hỗ trợ.

Gốc rễ của 'Offer' và 'Assistance'

Từ 'offer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'offerre' có nghĩa là 'mang ra trước, trình bày'. Còn 'assistance' đến từ tiếng Latin 'assistentia', nghĩa là 'sự đứng cạnh, sự hỗ trợ'. Cả hai từ đều đã tồn tại trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ, và khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng của việc 'không giúp đỡ'.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa phủ định hoàn toàn về việc cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào. Nó nhấn mạnh sự từ chối chủ động hoặc sự thiếu khả năng/ý chí giúp đỡ. Khác với 'decline assistance' (từ chối sự giúp đỡ từ người khác), 'offer no assistance' ám chỉ chủ thể không đưa ra bất kỳ sự giúp đỡ nào cho đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of choice/action
  • decide to decide to offer no assistance
    (quyết định không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào)
  • choose to choose to offer no assistance
    (chọn không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào)
  • be forced to be forced to offer no assistance
    (bị buộc phải không cung cấp sự giúp đỡ)
Adverbs emphasizing the refusal
  • deliberately deliberately offer no assistance
    (cố tình không giúp đỡ)
  • explicitly explicitly offer no assistance
    (rõ ràng từ chối giúp đỡ)
  • flatly flatly offer no assistance
    (kiên quyết từ chối giúp đỡ)
Contextual phrases
  • despite pleas, they despite pleas, they offer no assistance
    (mặc dù có những lời cầu xin, họ vẫn không giúp đỡ)
  • in the face of danger, they in the face of danger, they offer no assistance
    (trước nguy hiểm, họ vẫn không giúp đỡ)

Idioms

  • to stand by and offer no assistance

    Đứng nhìn và không làm gì để giúp đỡ (trong tình huống cần trợ giúp)

    "When the man collapsed, many bystanders stood by and offered no assistance."

    (Khi người đàn ông gục xuống, nhiều người chứng kiến đã đứng nhìn và không giúp đỡ gì.)

  • to consciously offer no assistance

    Có ý thức không giúp đỡ; chủ động từ chối giúp đỡ

    "The rival company consciously offered no assistance to their competitor during the crisis."

    (Công ty đối thủ đã có ý thức không giúp đỡ đối thủ của họ trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • offer no assistance whatsoever

    Hoàn toàn không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào (nhấn mạnh sự thiếu sót hoàn toàn)

    "Despite repeated warnings, the system offered no assistance whatsoever in preventing the data breach."

    (Mặc dù đã có nhiều cảnh báo, hệ thống hoàn toàn không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào trong việc ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer no assistance

Động từ (cụm)
Lật mặt

Từ chối cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"The company offered no assistance to the laid-off workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer no assistance".

Hiệu ứng Người Ngoài Cuộc (Bystander Effect)

Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội khi các cá nhân ít có khả năng cung cấp sự giúp đỡ cho một nạn nhân khi có những người khác cùng hiện diện. Trách nhiệm được phân tán trong một nhóm, khiến mỗi người cảm thấy ít phải chịu trách nhiệm cá nhân hơn, dẫn đến việc 'không cung cấp sự giúp đỡ' cho người cần.

Luật Người Samaritan Tốt (Good Samaritan Laws)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có những đạo luật được gọi là 'Good Samaritan Laws' nhằm bảo vệ những người tình nguyện cung cấp sự giúp đỡ cho người khác trong trường hợp khẩn cấp. Các luật này khuyến khích mọi người can thiệp và hỗ trợ mà không sợ bị kiện tụng nếu vô tình gây ra thiệt hại thêm, qua đó đối lập với hành động 'không cung cấp sự giúp đỡ'.