offer no assistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ chối cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered no assistance to the laid-off workers."
"Công ty không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào cho những công nhân bị sa thải."
-
"Despite the pleas for help, they offered no assistance."
"Mặc dù có những lời khẩn cầu giúp đỡ, họ vẫn không đưa ra bất kỳ sự hỗ trợ nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa phủ định hoàn toàn về việc cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào. Nó nhấn mạnh sự từ chối chủ động hoặc sự thiếu khả năng/ý chí giúp đỡ. Khác với 'decline assistance' (từ chối sự giúp đỡ từ người khác), 'offer no assistance' ám chỉ chủ thể không đưa ra bất kỳ sự giúp đỡ nào cho đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to offer no assistance (quyết định không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào)
-
choose to choose to offer no assistance (chọn không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào)
-
be forced to be forced to offer no assistance (bị buộc phải không cung cấp sự giúp đỡ)
-
deliberately deliberately offer no assistance (cố tình không giúp đỡ)
-
explicitly explicitly offer no assistance (rõ ràng từ chối giúp đỡ)
-
flatly flatly offer no assistance (kiên quyết từ chối giúp đỡ)
-
despite pleas, they despite pleas, they offer no assistance (mặc dù có những lời cầu xin, họ vẫn không giúp đỡ)
-
in the face of danger, they in the face of danger, they offer no assistance (trước nguy hiểm, họ vẫn không giúp đỡ)
Idioms
-
to stand by and offer no assistance
Đứng nhìn và không làm gì để giúp đỡ (trong tình huống cần trợ giúp)
"When the man collapsed, many bystanders stood by and offered no assistance."
(Khi người đàn ông gục xuống, nhiều người chứng kiến đã đứng nhìn và không giúp đỡ gì.)
-
to consciously offer no assistance
Có ý thức không giúp đỡ; chủ động từ chối giúp đỡ
"The rival company consciously offered no assistance to their competitor during the crisis."
(Công ty đối thủ đã có ý thức không giúp đỡ đối thủ của họ trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
offer no assistance whatsoever
Hoàn toàn không cung cấp bất kỳ sự giúp đỡ nào (nhấn mạnh sự thiếu sót hoàn toàn)
"Despite repeated warnings, the system offered no assistance whatsoever in preventing the data breach."
(Mặc dù đã có nhiều cảnh báo, hệ thống hoàn toàn không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào trong việc ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offer no assistance
Động từ (cụm)Từ chối cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
"The company offered no assistance to the laid-off workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer no assistance".
