not mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bận tâm hoặc lo lắng về điều gì đó; không phản đối điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't mind helping you with your homework."
"Tôi không phiền giúp bạn làm bài tập về nhà."
-
"Would you mind closing the door?"
"Bạn có phiền đóng cửa lại không?"
-
"I don't mind the noise."
"Tôi không phiền tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc; sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | mind | để ý, chú ý; phản đối, phiền lòng |
| Adjective | mindful | chú tâm, ý thức được |
| Adjective | mindless | vô tâm, không suy nghĩ; vô tri |
| Adjective | single-minded | chuyên tâm, một lòng một dạ |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not mind' thường được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận, sẵn lòng làm điều gì đó hoặc không phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với việc chỉ nói 'yes' (có) hoặc 'okay' (ổn). Nó thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu có 'to' hoặc một danh động từ (gerund).
Prepositions
Khi 'not mind' đi với 'if', nó thường mở đầu một câu điều kiện, thể hiện sự sẵn lòng nếu điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'I don't mind if you open the window.' (Tôi không phiền nếu bạn mở cửa sổ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
would I would not mind (Tôi sẽ không phiền (nếu...); Tôi cũng muốn/thích (làm gì đó)...)
-
do I do not mind (Tôi không phiền; tôi không bận tâm)
-
really I really do not mind (Tôi thực sự không phiền/không bận tâm)
-
certainly I certainly do not mind (Tôi chắc chắn không phiền/không bận tâm)
-
honestly I honestly do not mind (Thành thật mà nói, tôi không phiền/không bận tâm)
-
doing I do not mind doing (something) (Tôi không phiền làm điều gì đó)
-
waiting I do not mind waiting (Tôi không phiền chờ đợi)
-
helping I do not mind helping (Tôi không phiền giúp đỡ)
-
if I do not mind if you... (Tôi không phiền nếu bạn...)
-
if I would not mind if it was... (Tôi sẽ không phiền nếu đó là...)
Idioms
-
Don't mind me/him/them.
Đừng bận tâm đến tôi/anh ấy/họ (ý là hãy cứ làm việc của bạn, đừng để tôi/anh ấy/họ làm phiền bạn).
"Oh, just carry on with your work, don't mind me."
(Ồ, cứ tiếp tục công việc của bạn đi, đừng bận tâm đến tôi.)
-
Never you mind!
(Thô lỗ, thân mật) Không phải chuyện của bạn!; đừng có mà xen vào!
"Where are you going? - Never you mind!"
(Bạn đi đâu đấy? - Không phải chuyện của bạn!)
-
I wouldn't mind (a/some X)
Tôi cũng muốn/thích (một chút/cái gì đó) X (một cách lịch sự).
"It's quite hot, I wouldn't mind a cold drink."
(Trời khá nóng, tôi cũng muốn một đồ uống lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not mind
VerbKhông bận tâm hoặc lo lắng về điều gì đó; không phản đối điều gì đó.
"I don't mind helping you with your homework."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been minding her own business before the argument started. |
Cô ấy đã lo việc của mình trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu. |
| Phủ định | He hadn't been minding the children carefully enough, so they wandered off. |
Anh ấy đã không trông chừng bọn trẻ đủ cẩn thận, vì vậy chúng đã đi lạc. |
| Nghi vấn | Had you been minding the store when the robbery occurred? |
Bạn đã trông cửa hàng khi vụ cướp xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not mind".
