(Top Banner Ad)
not mind
A2
Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

not mind

UK: /maɪnd/ • US: /maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không phiền không ngại không bận tâm sẵn lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be bothered or concerned about something; to not object to something.

Vietnamese Meaning

Không bận tâm hoặc lo lắng về điều gì đó; không phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't mind helping you with your homework."

    "Tôi không phiền giúp bạn làm bài tập về nhà."

  • "Would you mind closing the door?"

    "Bạn có phiền đóng cửa lại không?"

  • "I don't mind the noise."

    "Tôi không phiền tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc; sự chú ý, sự quan tâm
Verb mind để ý, chú ý; phản đối, phiền lòng
Adjective mindful chú tâm, ý thức được
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ; vô tri
Adjective single-minded chuyên tâm, một lòng một dạ
Adverb mindfully một cách chú tâm

Synonyms

not care (không quan tâm)not object (không phản đối)be happy to (vui lòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*man-
Old English
gemynd
Middle English
mind
Modern English
mind

Nguồn gốc từ 'suy nghĩ' và 'cảm nhận'

Từ 'mind' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *men-, mang ý nghĩa 'suy nghĩ, nhớ, mong muốn' hoặc 'nhận thức, cảm nhận'. Qua tiếng Proto-Germanic *man- và tiếng Anh cổ 'gemynd' (trí nhớ, tâm trí), 'mind' dần định hình thành khái niệm về khả năng tư duy và ý thức của chúng ta. Khi nói 'not mind', chúng ta đang ngụ ý rằng suy nghĩ hay cảm xúc của mình không bị làm phiền hay phản đối, tức là chúng ta đồng ý hoặc không bận tâm.

Sự lịch sự trong giao tiếp

Cụm từ 'not mind' thường được dùng để thể hiện sự lịch sự và không muốn gây phiền phức. Thay vì nói 'Yes, I want to' một cách trực tiếp, 'I don't mind' hoặc 'I wouldn't mind' cho thấy sự linh hoạt, sẵn lòng và không đặt nặng yêu cầu cá nhân. Đây là một cách giao tiếp gián tiếp phổ biến trong văn hóa Anh-Mỹ, đặc biệt khi nhận lời đề nghị hoặc bày tỏ mong muốn một cách nhẹ nhàng, tinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'not mind' thường được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận, sẵn lòng làm điều gì đó hoặc không phản đối điều gì đó. Nó mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với việc chỉ nói 'yes' (có) hoặc 'okay' (ổn). Nó thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu có 'to' hoặc một danh động từ (gerund).

Prepositions

if

Khi 'not mind' đi với 'if', nó thường mở đầu một câu điều kiện, thể hiện sự sẵn lòng nếu điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'I don't mind if you open the window.' (Tôi không phiền nếu bạn mở cửa sổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not mind
  • would I would not mind
    (Tôi sẽ không phiền (nếu...); Tôi cũng muốn/thích (làm gì đó)...)
  • do I do not mind
    (Tôi không phiền; tôi không bận tâm)
Adverb + not mind
  • really I really do not mind
    (Tôi thực sự không phiền/không bận tâm)
  • certainly I certainly do not mind
    (Tôi chắc chắn không phiền/không bận tâm)
  • honestly I honestly do not mind
    (Thành thật mà nói, tôi không phiền/không bận tâm)
not mind + Gerund
  • doing I do not mind doing (something)
    (Tôi không phiền làm điều gì đó)
  • waiting I do not mind waiting
    (Tôi không phiền chờ đợi)
  • helping I do not mind helping
    (Tôi không phiền giúp đỡ)
not mind + if clause
  • if I do not mind if you...
    (Tôi không phiền nếu bạn...)
  • if I would not mind if it was...
    (Tôi sẽ không phiền nếu đó là...)

Idioms

  • Don't mind me/him/them.

    Đừng bận tâm đến tôi/anh ấy/họ (ý là hãy cứ làm việc của bạn, đừng để tôi/anh ấy/họ làm phiền bạn).

    "Oh, just carry on with your work, don't mind me."

    (Ồ, cứ tiếp tục công việc của bạn đi, đừng bận tâm đến tôi.)

  • Never you mind!

    (Thô lỗ, thân mật) Không phải chuyện của bạn!; đừng có mà xen vào!

    "Where are you going? - Never you mind!"

    (Bạn đi đâu đấy? - Không phải chuyện của bạn!)

  • I wouldn't mind (a/some X)

    Tôi cũng muốn/thích (một chút/cái gì đó) X (một cách lịch sự).

    "It's quite hot, I wouldn't mind a cold drink."

    (Trời khá nóng, tôi cũng muốn một đồ uống lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not mind

Verb
Lật mặt

Không bận tâm hoặc lo lắng về điều gì đó; không phản đối điều gì đó.

"I don't mind helping you with your homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been minding her own business before the argument started.
Cô ấy đã lo việc của mình trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu.
Phủ định
He hadn't been minding the children carefully enough, so they wandered off.
Anh ấy đã không trông chừng bọn trẻ đủ cẩn thận, vì vậy chúng đã đi lạc.
Nghi vấn
Had you been minding the store when the robbery occurred?
Bạn đã trông cửa hàng khi vụ cướp xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not mind".

Văn hóa lịch sự và giao tiếp gián tiếp

Trong văn hóa Anh-Mỹ, việc sử dụng 'not mind' thường thể hiện sự lịch sự và không muốn áp đặt ý muốn của mình lên người khác. Thay vì đồng ý thẳng thừng 'Yes, I want that', nói 'I don't mind' hoặc 'I wouldn't mind' ngụ ý rằng 'tôi sẵn lòng hoặc tôi cũng muốn điều đó, nhưng tôi không muốn bạn cảm thấy bị ép buộc hay làm phiền'. Điều này phản ánh xu hướng giao tiếp gián tiếp và cân nhắc cảm xúc của đối phương, đặc biệt là trong các tình huống xã giao.

Biểu hiện sự linh hoạt và chấp nhận

Khi một người nói 'I don't mind' trước một lựa chọn (ví dụ: 'Tea or coffee?'), họ đang truyền tải thông điệp rằng họ linh hoạt và sẵn lòng chấp nhận bất kỳ lựa chọn nào. Điều này cho thấy sự dễ tính và khả năng thích nghi, tránh tạo thêm gánh nặng cho người đưa ra đề nghị. Nó khác với việc không có ý kiến gì ('I have no preference') mà là một sự chấp nhận có ý thức, thể hiện thái độ cởi mở.