not required
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not compulsory; not necessary.
Vietnamese Meaning
Không bắt buộc; không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attendance is not required, but it is encouraged."
"Việc tham dự không bắt buộc, nhưng được khuyến khích."
-
"A passport is not required for citizens of the European Union."
"Hộ chiếu không bắt buộc đối với công dân Liên minh Châu Âu."
-
"Prior experience is not required for this position."
"Kinh nghiệm trước đây không bắt buộc cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi, cần |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc, cần thiết |
| Adjective | requisite | cần thiết, điều kiện cần |
| Noun | requisition | yêu cầu chính thức, trưng dụng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not required" được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, một vật phẩm, hoặc một điều kiện nào đó không phải là điều kiện tiên quyết hoặc không cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, tham gia một sự kiện, hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được sử dụng trong các hướng dẫn, quy định, hoặc thông báo để làm rõ những gì là tùy chọn và những gì là bắt buộc. So với các từ đồng nghĩa như "optional" (tùy chọn) hay "unnecessary" (không cần thiết), "not required" thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút và được sử dụng rộng rãi trong văn bản chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Attendance Attendance is not required (Việc tham dự không bắt buộc)
-
Payment Payment is not required (Việc thanh toán không bắt buộc)
-
Registration Registration is not required (Việc đăng ký không bắt buộc)
-
Proof Proof is not required (Bằng chứng không bắt buộc)
-
Formal attire Formal attire is not required (Trang phục trang trọng không bắt buộc)
-
You are You are not required to submit the form (Bạn không bắt buộc phải nộp đơn)
-
Students are Students are not required to attend the optional workshop (Học sinh không bắt buộc phải tham dự buổi hội thảo tự chọn)
-
It is It is not required to provide personal details (Không bắt buộc phải cung cấp thông tin cá nhân)
Idioms
-
No experience required
Không yêu cầu kinh nghiệm (thường trong tuyển dụng)
"This entry-level position has no experience required."
(Vị trí cấp thấp này không yêu cầu kinh nghiệm.)
-
No RSVP required
Không cần hồi đáp (không cần xác nhận tham dự)
"Join us for the open house, no RSVP required!"
(Hãy đến với buổi giới thiệu mở của chúng tôi, không cần xác nhận tham dự!)
-
No payment required
Không yêu cầu thanh toán (miễn phí)
"Download the software for free, no payment required."
(Tải phần mềm miễn phí, không yêu cầu thanh toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not required
Tính từKhông bắt buộc; không cần thiết.
"Attendance is not required, but it is encouraged."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not required".
