(Top Banner Ad)
not required
A2
Tính từ A2 Chung

not required

UK: nɒt rɪˈkwaɪəd • US: nɑːt rɪˈkwaɪərd

Nghĩa tiếng Việt

không bắt buộc không cần thiết không yêu cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not compulsory; not necessary.

Vietnamese Meaning

Không bắt buộc; không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attendance is not required, but it is encouraged."

    "Việc tham dự không bắt buộc, nhưng được khuyến khích."

  • "A passport is not required for citizens of the European Union."

    "Hộ chiếu không bắt buộc đối với công dân Liên minh Châu Âu."

  • "Prior experience is not required for this position."

    "Kinh nghiệm trước đây không bắt buộc cho vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi, cần
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc, cần thiết
Adjective requisite cần thiết, điều kiện cần
Noun requisition yêu cầu chính thức, trưng dụng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ni
Old English
nāwiht
Middle English
not
Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
require

Nguồn gốc của 'Not'

Từ 'not' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không một chút nào, không gì cả), tự nó là sự kết hợp của 'nā' (không) và 'wiht' (vật, thứ). Qua thời gian, nó được rút gọn thành 'not' như ngày nay, đóng vai trò phủ định một hành động hay trạng thái.

Nguồn gốc của 'Require'

Động từ 'require' có gốc từ tiếng Latin 'requirere', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'cần đến'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'requerre' trước khi vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'đòi hỏi, yêu cầu, hoặc cần thiết'. Khi kết hợp với 'not', nó tạo thành nghĩa 'không cần thiết, không bắt buộc'.

Usage Note

Cụm từ "not required" được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, một vật phẩm, hoặc một điều kiện nào đó không phải là điều kiện tiên quyết hoặc không cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, tham gia một sự kiện, hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được sử dụng trong các hướng dẫn, quy định, hoặc thông báo để làm rõ những gì là tùy chọn và những gì là bắt buộc. So với các từ đồng nghĩa như "optional" (tùy chọn) hay "unnecessary" (không cần thiết), "not required" thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút và được sử dụng rộng rãi trong văn bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + (is/are) not required
  • Attendance Attendance is not required
    (Việc tham dự không bắt buộc)
  • Payment Payment is not required
    (Việc thanh toán không bắt buộc)
  • Registration Registration is not required
    (Việc đăng ký không bắt buộc)
  • Proof Proof is not required
    (Bằng chứng không bắt buộc)
  • Formal attire Formal attire is not required
    (Trang phục trang trọng không bắt buộc)
Chủ ngữ + (are) not required to + Động từ
  • You are You are not required to submit the form
    (Bạn không bắt buộc phải nộp đơn)
  • Students are Students are not required to attend the optional workshop
    (Học sinh không bắt buộc phải tham dự buổi hội thảo tự chọn)
  • It is It is not required to provide personal details
    (Không bắt buộc phải cung cấp thông tin cá nhân)

Idioms

  • No experience required

    Không yêu cầu kinh nghiệm (thường trong tuyển dụng)

    "This entry-level position has no experience required."

    (Vị trí cấp thấp này không yêu cầu kinh nghiệm.)

  • No RSVP required

    Không cần hồi đáp (không cần xác nhận tham dự)

    "Join us for the open house, no RSVP required!"

    (Hãy đến với buổi giới thiệu mở của chúng tôi, không cần xác nhận tham dự!)

  • No payment required

    Không yêu cầu thanh toán (miễn phí)

    "Download the software for free, no payment required."

    (Tải phần mềm miễn phí, không yêu cầu thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not required

Tính từ
Lật mặt

Không bắt buộc; không cần thiết.

"Attendance is not required, but it is encouraged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not required".

Tự do lựa chọn và sự linh hoạt

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'not required' thường được nhìn nhận một cách tích cực, biểu thị sự linh hoạt, quyền tự chủ và lựa chọn cá nhân. Nó đối lập với các quy tắc nghiêm ngặt và sự tham gia bắt buộc, phản ánh một giá trị văn hóa đề cao tự do cá nhân.

Thể hiện sự tin tưởng và đơn giản hóa thủ tục

Khi một điều gì đó 'not required' (ví dụ: một số tài liệu nhất định cho đơn đăng ký), điều đó có thể cho thấy rằng hệ thống hoặc tổ chức tin tưởng vào cá nhân, hoặc nó nhằm mục đích tinh giản các quy trình, làm cho chúng ít gánh nặng hơn và hiệu quả hơn.