(Top Banner Ad)
not see eye to eye (with)
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

not see eye to eye (with)

UK: nɒt siː aɪ tuː aɪ wɪθ • US: nɑːt siː aɪ tuː aɪ wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

không đồng quan điểm bất đồng ý kiến không có chung tiếng nói mỗi người một ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree with someone.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý với ai đó; không có chung quan điểm với ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother and I don't see eye to eye on politics."

    "Anh trai tôi và tôi không đồng ý với nhau về chính trị."

  • "The board members don't always see eye to eye on the company's direction."

    "Các thành viên hội đồng quản trị không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau về hướng đi của công ty."

  • "Although they are married, they don't see eye to eye on financial matters."

    "Mặc dù họ đã kết hôn, họ không đồng ý với nhau về các vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Biblical English
see eye to eye (Isaiah 52:8)
Modern English Idiom
not see eye to eye

Nguồn gốc Thánh Kinh

Cụm từ 'see eye to eye' (nhìn thẳng vào mắt nhau) xuất hiện trong Kinh Thánh, cụ thể là sách Isaiah 52:8, nơi nó mô tả các lính canh của Zion cùng nhìn thấy sự trở lại của Chúa, mang ý nghĩa về sự đồng điệu, hiểu biết và thống nhất quan điểm. Khi thêm 'not' vào, nó diễn tả sự bất đồng, không thể cùng nhìn về một hướng hay không có chung quan điểm.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả sự bất đồng về ý kiến, quan điểm hoặc mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự khác biệt này gây ra căng thẳng hoặc khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận. 'Not see eye to eye' nhẹ nhàng hơn so với các biểu hiện trực tiếp hơn của sự bất đồng (ví dụ: 'disagree strongly', 'argue'). Nó hàm ý một sự khác biệt cơ bản trong cách nhìn nhận vấn đề.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I don't see eye to eye with my boss on this issue.' (Tôi không đồng ý với sếp của tôi về vấn đề này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (modifiers of disagreement)
  • often often not see eye to eye (with someone)
    (thường xuyên không đồng quan điểm (với ai))
  • always always not see eye to eye (with someone)
    (luôn luôn bất đồng (với ai))
  • rarely rarely not see eye to eye (with someone)
    (hiếm khi bất đồng (với ai))
Nouns (subjects who disagree)
  • colleagues colleagues not see eye to eye
    (các đồng nghiệp không đồng quan điểm)
  • partners business partners not see eye to eye
    (các đối tác kinh doanh không đồng thuận)
  • siblings siblings often not see eye to eye
    (anh chị em ruột thường xuyên bất đồng)
  • parents parents and children not see eye to eye on everything
    (cha mẹ và con cái không đồng thuận về mọi thứ)

Idioms

  • be at loggerheads (with someone)

    hoàn toàn bất đồng, cãi vã gay gắt (với ai)

    "The two departments have been at loggerheads for months over budget allocation."

    (Hai phòng ban đã bất đồng gay gắt suốt nhiều tháng về việc phân bổ ngân sách.)

  • lock horns (with someone)

    tranh cãi, đấu khẩu (với ai), bất đồng mạnh mẽ

    "He often locks horns with his manager over project deadlines."

    (Anh ấy thường xuyên đấu khẩu với quản lý về thời hạn dự án.)

  • agree to disagree

    đồng ý không đồng ý, chấp nhận sự khác biệt quan điểm để tránh tranh cãi thêm

    "We couldn't reach a consensus, so we just agreed to disagree."

    (Chúng tôi không thể đạt được sự đồng thuận, nên chúng tôi đành chấp nhận bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not see eye to eye (with)

Idiom
Lật mặt

Không đồng ý với ai đó; không có chung quan điểm với ai.

"My brother and I don't see eye to eye on politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not see eye to eye (with)".

Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc không 'see eye to eye' (bất đồng quan điểm) thường được chấp nhận một cách cởi mở hơn so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự hòa hợp và tránh xung đột trực tiếp được coi trọng. Bất đồng không nhất thiết là tiêu cực mà có thể dẫn đến thảo luận sâu sắc hơn và giải pháp sáng tạo.

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp

Khi các cá nhân hoặc nhóm 'not see eye to eye', khả năng thỏa hiệp và tìm kiếm điểm chung trở nên rất quan trọng. Điều này thường là một kỹ năng xã hội và đàm phán cần thiết để duy trì mối quan hệ và đạt được mục tiêu chung, dù là trong công việc hay đời sống cá nhân.