not see eye to eye (with)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree with someone.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý với ai đó; không có chung quan điểm với ai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
"Anh trai tôi và tôi không đồng ý với nhau về chính trị."
-
"The board members don't always see eye to eye on the company's direction."
"Các thành viên hội đồng quản trị không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau về hướng đi của công ty."
-
"Although they are married, they don't see eye to eye on financial matters."
"Mặc dù họ đã kết hôn, họ không đồng ý với nhau về các vấn đề tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả sự bất đồng về ý kiến, quan điểm hoặc mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự khác biệt này gây ra căng thẳng hoặc khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận. 'Not see eye to eye' nhẹ nhàng hơn so với các biểu hiện trực tiếp hơn của sự bất đồng (ví dụ: 'disagree strongly', 'argue'). Nó hàm ý một sự khác biệt cơ bản trong cách nhìn nhận vấn đề.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I don't see eye to eye with my boss on this issue.' (Tôi không đồng ý với sếp của tôi về vấn đề này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often not see eye to eye (with someone) (thường xuyên không đồng quan điểm (với ai))
-
always always not see eye to eye (with someone) (luôn luôn bất đồng (với ai))
-
rarely rarely not see eye to eye (with someone) (hiếm khi bất đồng (với ai))
-
colleagues colleagues not see eye to eye (các đồng nghiệp không đồng quan điểm)
-
partners business partners not see eye to eye (các đối tác kinh doanh không đồng thuận)
-
siblings siblings often not see eye to eye (anh chị em ruột thường xuyên bất đồng)
-
parents parents and children not see eye to eye on everything (cha mẹ và con cái không đồng thuận về mọi thứ)
Idioms
-
be at loggerheads (with someone)
hoàn toàn bất đồng, cãi vã gay gắt (với ai)
"The two departments have been at loggerheads for months over budget allocation."
(Hai phòng ban đã bất đồng gay gắt suốt nhiều tháng về việc phân bổ ngân sách.)
-
lock horns (with someone)
tranh cãi, đấu khẩu (với ai), bất đồng mạnh mẽ
"He often locks horns with his manager over project deadlines."
(Anh ấy thường xuyên đấu khẩu với quản lý về thời hạn dự án.)
-
agree to disagree
đồng ý không đồng ý, chấp nhận sự khác biệt quan điểm để tránh tranh cãi thêm
"We couldn't reach a consensus, so we just agreed to disagree."
(Chúng tôi không thể đạt được sự đồng thuận, nên chúng tôi đành chấp nhận bất đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not see eye to eye (with)
IdiomKhông đồng ý với ai đó; không có chung quan điểm với ai.
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not see eye to eye (with)".
