(Top Banner Ad)
note card
A2
noun A2 Học tập, Văn phòng phẩm

note card

UK: /ˈnəʊt kɑːd/ • US: /ˈnoʊt kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ghi chú phiếu ghi chú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card for writing notes on.

Vietnamese Meaning

Một tấm thẻ nhỏ dùng để viết ghi chú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote the key points on a note card."

    "Cô ấy viết những điểm chính lên một tấm thẻ ghi chú."

  • "I used note cards to memorize vocabulary."

    "Tôi đã sử dụng thẻ ghi chú để ghi nhớ từ vựng."

  • "He left a note card on my desk."

    "Anh ấy để lại một tấm thẻ ghi chú trên bàn làm việc của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lời ghi nhớ, bài viết ngắn
Verb note ghi lại, lưu ý, chú ý
Noun card thẻ, tấm thiệp, bìa cứng
Noun notecard thẻ ghi chú (cách viết khác của note card, thường dùng như một từ đơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học tập, Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
Latin
gnoscere
Latin
nota
Old French
note
English
note
Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English
note card

Sự kết hợp thông minh

"Note card" là một từ ghép tiếng Anh tương đối hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 20. Từ "note" (ghi chú, lời ghi nhớ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "nota", nghĩa là "dấu hiệu" hay "ký hiệu", phản ánh chức năng của nó là ghi lại thông tin quan trọng. Trong khi đó, "card" (thẻ) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khartēs" và tiếng Latin "charta", đều có nghĩa là "giấy" hoặc "tờ giấy". Khi hai thành phần này kết hợp lại, "note card" tạo nên một khái niệm rõ ràng và hữu ích: một tấm thẻ nhỏ dùng để ghi chú, hỗ trợ học tập hoặc thuyết trình.

Usage Note

Note card thường được sử dụng trong học tập (ví dụ: ghi nhớ thông tin quan trọng, làm flashcard), trong văn phòng (ghi chú nhanh, lời nhắn), hoặc trong các trò chơi (ví dụ: trò chơi đố chữ). Nó nhỏ gọn và dễ mang theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + note card
  • blank blank note card
    (thẻ ghi chú trống)
  • small small note card
    (thẻ ghi chú nhỏ)
  • colored colored note card
    (thẻ ghi chú màu)
  • 3x5 3x5 note card
    (thẻ ghi chú cỡ 3x5 inch)
Verb + note card
  • write on write on a note card
    (viết lên thẻ ghi chú)
  • use use note cards
    (sử dụng các thẻ ghi chú)
  • prepare prepare note cards
    (chuẩn bị các thẻ ghi chú)
  • organize organize note cards
    (sắp xếp các thẻ ghi chú)
  • refer to refer to note cards
    (tham khảo các thẻ ghi chú)
Noun + note card
  • stack of a stack of note cards
    (một chồng thẻ ghi chú)
  • set of a set of note cards
    (một bộ thẻ ghi chú)

Idioms

  • speak from note cards

    thuyết trình bằng cách tham khảo thẻ ghi chú (đã chuẩn bị trước)

    "The professor prefers to speak from note cards rather than read directly from a script."

    (Giáo sư thích thuyết trình bằng cách tham khảo các thẻ ghi chú hơn là đọc trực tiếp từ một kịch bản.)

  • prepare note cards

    chuẩn bị thẻ ghi chú

    "Before her presentation, she spent hours preparing her note cards."

    (Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị các thẻ ghi chú của mình.)

  • study with note cards

    học bài bằng thẻ ghi chú

    "Many students find it effective to study with note cards for vocabulary and key concepts."

    (Nhiều sinh viên thấy việc học bằng thẻ ghi chú rất hiệu quả để ghi nhớ từ vựng và các khái niệm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

note card

noun
Lật mặt

Một tấm thẻ nhỏ dùng để viết ghi chú.

"She wrote the key points on a note card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note card".

Công cụ học tập và thuyết trình hiệu quả

Thẻ ghi chú là một công cụ truyền thống nhưng cực kỳ hiệu quả trong học tập, đặc biệt là để ôn luyện từ vựng, công thức hoặc các điểm chính. Trong các buổi thuyết trình hoặc phát biểu trước công chúng, chúng cho phép người nói duy trì giao tiếp bằng mắt với khán giả trong khi vẫn có thể tham khảo nhanh các ý chính, giúp bài nói tự nhiên và trôi chảy hơn nhiều so với việc đọc kịch bản.

Kích thước tiêu chuẩn và ứng dụng đa dạng

Tại các nước phương Tây, thẻ ghi chú thường có các kích thước tiêu chuẩn như 3x5 inch hoặc 4x6 inch. Chúng không chỉ được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và thuyết trình mà còn trong các hoạt động hàng ngày như brainstorm ý tưởng, tạo danh sách công việc, hoặc ghi lại các công thức nấu ăn. Kích thước nhỏ gọn giúp người dùng dễ dàng mang theo và sắp xếp thông tin một cách ngăn nắp.