note card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm thẻ nhỏ dùng để viết ghi chú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote the key points on a note card."
"Cô ấy viết những điểm chính lên một tấm thẻ ghi chú."
-
"I used note cards to memorize vocabulary."
"Tôi đã sử dụng thẻ ghi chú để ghi nhớ từ vựng."
-
"He left a note card on my desk."
"Anh ấy để lại một tấm thẻ ghi chú trên bàn làm việc của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Note card thường được sử dụng trong học tập (ví dụ: ghi nhớ thông tin quan trọng, làm flashcard), trong văn phòng (ghi chú nhanh, lời nhắn), hoặc trong các trò chơi (ví dụ: trò chơi đố chữ). Nó nhỏ gọn và dễ mang theo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank blank note card (thẻ ghi chú trống)
-
small small note card (thẻ ghi chú nhỏ)
-
colored colored note card (thẻ ghi chú màu)
-
3x5 3x5 note card (thẻ ghi chú cỡ 3x5 inch)
-
write on write on a note card (viết lên thẻ ghi chú)
-
use use note cards (sử dụng các thẻ ghi chú)
-
prepare prepare note cards (chuẩn bị các thẻ ghi chú)
-
organize organize note cards (sắp xếp các thẻ ghi chú)
-
refer to refer to note cards (tham khảo các thẻ ghi chú)
-
stack of a stack of note cards (một chồng thẻ ghi chú)
-
set of a set of note cards (một bộ thẻ ghi chú)
Idioms
-
speak from note cards
thuyết trình bằng cách tham khảo thẻ ghi chú (đã chuẩn bị trước)
"The professor prefers to speak from note cards rather than read directly from a script."
(Giáo sư thích thuyết trình bằng cách tham khảo các thẻ ghi chú hơn là đọc trực tiếp từ một kịch bản.)
-
prepare note cards
chuẩn bị thẻ ghi chú
"Before her presentation, she spent hours preparing her note cards."
(Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị các thẻ ghi chú của mình.)
-
study with note cards
học bài bằng thẻ ghi chú
"Many students find it effective to study with note cards for vocabulary and key concepts."
(Nhiều sinh viên thấy việc học bằng thẻ ghi chú rất hiệu quả để ghi nhớ từ vựng và các khái niệm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
note card
nounMột tấm thẻ nhỏ dùng để viết ghi chú.
"She wrote the key points on a note card."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note card".
