novel theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Original and of a kind not seen before.
Vietnamese Meaning
Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company introduced a novel approach to marketing."
"Công ty đã giới thiệu một cách tiếp cận mới lạ đối với hoạt động tiếp thị."
-
"The movie introduced a novel theme that captivated the audience."
"Bộ phim đã giới thiệu một chủ đề mới lạ, thu hút khán giả."
-
"Researchers are exploring novel themes in renewable energy."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá những chủ đề mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | novel | Mới lạ, độc đáo, chưa từng có |
| N | novelty | Sự mới lạ, tính độc đáo; vật mới lạ |
| V | innovate | Đổi mới, cách tân, giới thiệu cái mới |
| N | innovation | Sự đổi mới, sự cách tân; điều mới mẻ |
| Adj | innovative | Mang tính đổi mới, sáng tạo; có khả năng đổi mới |
| N | theme | Chủ đề, đề tài chính; giai điệu chủ đạo |
| Adj | thematic | Thuộc về chủ đề; có liên quan đến chủ đề |
| Adv | thematically | Theo chủ đề, về mặt chủ đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'novel' nhấn mạnh tính mới mẻ và độc đáo, khác biệt so với những thứ đã quen thuộc. Nó thường được dùng để mô tả ý tưởng, phương pháp, hoặc cách tiếp cận chưa từng có.
Danh từ 'theme' chỉ ý tưởng, thông điệp cốt lõi mà tác giả hoặc nghệ sĩ muốn truyền tải. Nó là yếu tố trung tâm kết nối các thành phần của tác phẩm.
Cụm 'novel theme' kết hợp tính mới mẻ của 'novel' và ý nghĩa trung tâm của 'theme', tạo thành một khái niệm về một chủ đề chưa từng được khai thác hoặc trình bày theo cách độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly novel theme (một chủ đề thực sự mới lạ)
-
refreshing a refreshing novel theme (một chủ đề mới mẻ đầy sảng khoái)
-
interesting an interesting novel theme (một chủ đề thú vị và mới lạ)
-
explore explore a novel theme (khám phá một chủ đề mới lạ)
-
present present a novel theme (trình bày một chủ đề mới lạ)
-
tackle tackle a novel theme (giải quyết/xử lý một chủ đề mới lạ)
-
introduce introduce a novel theme (giới thiệu một chủ đề mới lạ)
-
based on based on a novel theme (dựa trên một chủ đề mới lạ)
Idioms
-
a fresh take on a novel theme
một cách tiếp cận mới mẻ/độc đáo cho một chủ đề vốn đã mới lạ
"The film offered a fresh take on a novel theme, making it truly stand out."
(Bộ phim đã mang đến một cách tiếp cận mới mẻ cho một chủ đề vốn đã độc đáo, khiến nó thực sự nổi bật.)
-
explore a novel theme in depth
khám phá sâu sắc một chủ đề mới lạ
"The author decided to explore a novel theme in depth for her next book."
(Tác giả quyết định khám phá sâu sắc một chủ đề mới lạ cho cuốn sách tiếp theo của mình.)
-
strike upon a novel theme
tình cờ tìm thấy/khám phá ra một chủ đề mới lạ
"During his research, he suddenly struck upon a novel theme that revolutionized his field."
(Trong quá trình nghiên cứu, anh ấy bất ngờ tìm thấy một chủ đề mới lạ đã cách mạng hóa lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
novel theme
Tính từ (novel)Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây.
"The company introduced a novel approach to marketing."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The novel explored a universal theme of love and loss. |
Cuốn tiểu thuyết khám phá một chủ đề phổ quát về tình yêu và mất mát. |
| Phủ định | The novel didn't explore a particularly novel theme; it was quite common. |
Cuốn tiểu thuyết không khám phá một chủ đề đặc biệt mới lạ; nó khá phổ biến. |
| Nghi vấn | What novel theme does the author introduce in the first chapter? |
Chủ đề mới lạ nào mà tác giả giới thiệu trong chương đầu tiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel theme".
