(Top Banner Ad)
novel theme
B2
Tính từ (novel) B2 Văn học, Nghệ thuật

novel theme

UK: /ˈnɒvl θiːm/ • US: /ˈnɑːvl θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề mới lạ đề tài độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Original and of a kind not seen before.

Vietnamese Meaning

Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a novel approach to marketing."

    "Công ty đã giới thiệu một cách tiếp cận mới lạ đối với hoạt động tiếp thị."

  • "The movie introduced a novel theme that captivated the audience."

    "Bộ phim đã giới thiệu một chủ đề mới lạ, thu hút khán giả."

  • "Researchers are exploring novel themes in renewable energy."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những chủ đề mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj novel Mới lạ, độc đáo, chưa từng có
N novelty Sự mới lạ, tính độc đáo; vật mới lạ
V innovate Đổi mới, cách tân, giới thiệu cái mới
N innovation Sự đổi mới, sự cách tân; điều mới mẻ
Adj innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo; có khả năng đổi mới
N theme Chủ đề, đề tài chính; giai điệu chủ đạo
Adj thematic Thuộc về chủ đề; có liên quan đến chủ đề
Adv thematically Theo chủ đề, về mặt chủ đề

Synonyms

original theme (chủ đề độc đáo)innovative theme (chủ đề đổi mới)fresh theme (chủ đề tươi mới)

Antonyms

common theme (chủ đề phổ biến)traditional theme (chủ đề truyền thống)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novellus
Old French
novel
English
novel (adj)
Greek
thema
Latin
thema
Old French
thème
English
theme (n)

Nguồn gốc của 'novel' (mới lạ)

Từ 'novel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' (mới) và 'novellus' (mới mẻ, trẻ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mới lạ, chưa từng có'. Khi được dùng để chỉ một thể loại văn học, nó ám chỉ những câu chuyện dài, hư cấu, được coi là mới mẻ so với các hình thức kể chuyện truyền thống.

Nguồn gốc của 'theme' (chủ đề)

Từ 'theme' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'thema', có nghĩa là 'một điều được đặt xuống' hoặc 'một đề xuất'. Nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, để chỉ ý tưởng trung tâm, thông điệp cốt lõi hoặc đề tài bao quát của một tác phẩm hoặc cuộc thảo luận.

Usage Note

Tính từ 'novel' nhấn mạnh tính mới mẻ và độc đáo, khác biệt so với những thứ đã quen thuộc. Nó thường được dùng để mô tả ý tưởng, phương pháp, hoặc cách tiếp cận chưa từng có.
Danh từ 'theme' chỉ ý tưởng, thông điệp cốt lõi mà tác giả hoặc nghệ sĩ muốn truyền tải. Nó là yếu tố trung tâm kết nối các thành phần của tác phẩm.
Cụm 'novel theme' kết hợp tính mới mẻ của 'novel' và ý nghĩa trung tâm của 'theme', tạo thành một khái niệm về một chủ đề chưa từng được khai thác hoặc trình bày theo cách độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + novel theme
  • truly truly novel theme
    (một chủ đề thực sự mới lạ)
  • refreshing a refreshing novel theme
    (một chủ đề mới mẻ đầy sảng khoái)
  • interesting an interesting novel theme
    (một chủ đề thú vị và mới lạ)
Động từ + novel theme
  • explore explore a novel theme
    (khám phá một chủ đề mới lạ)
  • present present a novel theme
    (trình bày một chủ đề mới lạ)
  • tackle tackle a novel theme
    (giải quyết/xử lý một chủ đề mới lạ)
  • introduce introduce a novel theme
    (giới thiệu một chủ đề mới lạ)
Giới từ + novel theme
  • based on based on a novel theme
    (dựa trên một chủ đề mới lạ)

Idioms

  • a fresh take on a novel theme

    một cách tiếp cận mới mẻ/độc đáo cho một chủ đề vốn đã mới lạ

    "The film offered a fresh take on a novel theme, making it truly stand out."

    (Bộ phim đã mang đến một cách tiếp cận mới mẻ cho một chủ đề vốn đã độc đáo, khiến nó thực sự nổi bật.)

  • explore a novel theme in depth

    khám phá sâu sắc một chủ đề mới lạ

    "The author decided to explore a novel theme in depth for her next book."

    (Tác giả quyết định khám phá sâu sắc một chủ đề mới lạ cho cuốn sách tiếp theo của mình.)

  • strike upon a novel theme

    tình cờ tìm thấy/khám phá ra một chủ đề mới lạ

    "During his research, he suddenly struck upon a novel theme that revolutionized his field."

    (Trong quá trình nghiên cứu, anh ấy bất ngờ tìm thấy một chủ đề mới lạ đã cách mạng hóa lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel theme

Tính từ (novel)
Lật mặt

Mới lạ, độc đáo, chưa từng thấy trước đây.

"The company introduced a novel approach to marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel explored a universal theme of love and loss.
Cuốn tiểu thuyết khám phá một chủ đề phổ quát về tình yêu và mất mát.
Phủ định
The novel didn't explore a particularly novel theme; it was quite common.
Cuốn tiểu thuyết không khám phá một chủ đề đặc biệt mới lạ; nó khá phổ biến.
Nghi vấn
What novel theme does the author introduce in the first chapter?
Chủ đề mới lạ nào mà tác giả giới thiệu trong chương đầu tiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel theme".

Giá trị của sự độc đáo trong nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực văn học, điện ảnh và mỹ thuật, việc tạo ra một 'chủ đề mới lạ' (novel theme) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự sáng tạo, tư duy vượt trội và khả năng mở rộng ranh giới của nghệ thuật. Các tác phẩm có chủ đề độc đáo thường thu hút sự chú ý, gây ấn tượng mạnh và có tiềm năng trở thành kinh điển.

Thử thách và phần thưởng của sự tiên phong

Việc khám phá một chủ đề mới lạ không chỉ đòi hỏi sự táo bạo mà còn đối mặt với nhiều rủi ro. Tuy nhiên, nếu thành công, người tiên phong có thể nhận được sự công nhận lớn, tạo ra xu hướng mới và truyền cảm hứng cho nhiều người khác. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng tìm tòi, đổi mới, một giá trị cốt lõi trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ khoa học đến kinh doanh.