(Top Banner Ad)
original theme
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật, Giải trí, Học thuật, Kinh doanh

original theme

UK: /əˈrɪdʒənəl θiːm/ • US: /əˈrɪdʒənəl θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề độc đáo đề tài mới lạ chủ đề sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central idea or concept of a work (e.g., a movie, book, presentation) that is new, innovative, or unlike anything seen or heard before.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc khái niệm trung tâm của một tác phẩm (ví dụ: phim, sách, bài thuyết trình) mới, sáng tạo hoặc khác với bất cứ điều gì đã từng thấy hoặc nghe trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's original theme of artificial intelligence gaining sentience captivated audiences."

    "Chủ đề độc đáo về trí tuệ nhân tạo đạt được tri giác của bộ phim đã thu hút khán giả."

  • "The artist is known for his paintings with an original theme."

    "Người nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh có chủ đề độc đáo."

  • "The conference will focus on an original theme in sustainable development."

    "Hội nghị sẽ tập trung vào một chủ đề độc đáo trong phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Noun originality sự độc đáo, tính nguyên bản
Adjective original nguyên bản, độc đáo
Adverb originally ban đầu, trước đây
Noun theme chủ đề, đề tài
Adjective thematic thuộc về chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃er- (to rise, to move)
Latin
oriri (to rise, to spring forth)
Latin
origo (origin, source, beginning)
Latin
originalis (primitive, original)
Old French
original (first, earliest)
English
original (first in time, not copied)
Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to set, to place)
Greek
tithenai (to set, to place)
Greek
thema (proposition, subject, deposit)
Latin
thema (subject, topic)
Old French
theme (subject of discourse)
English
theme (subject, main idea)

Nguồn gốc của 'original'

Từ 'original' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo', mang nghĩa 'nguồn gốc' hoặc 'sự bắt đầu'. Nó liên quan đến động từ 'oriri' là 'mọc lên, nảy sinh'. Do đó, 'original' ám chỉ cái gì đó là bản gốc, độc đáo, không sao chép.

Nguồn gốc của 'theme'

Từ 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', có nghĩa là 'cái được đặt ra' hoặc 'đề xuất'. Nó xuất phát từ động từ 'tithenai' mang nghĩa 'đặt, để'. Điều này cho thấy 'theme' là ý tưởng chính hoặc chủ đề trung tâm được trình bày.

Sự kết hợp của 'original theme'

Khi kết hợp, 'original theme' mô tả ý tưởng cốt lõi, chủ đề ban đầu hoặc nguyên bản của một tác phẩm, câu chuyện, bản nhạc, hoặc dự án. Nó ám chỉ một ý tưởng chưa từng được phát triển trước đó hoặc là phiên bản đầu tiên của một chủ đề, mang tính độc đáo và sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của chủ đề. Nó thường được dùng để mô tả những ý tưởng chưa từng được khám phá hoặc thể hiện theo cách mới mẻ. 'Original theme' khác với 'common theme' (chủ đề phổ biến) ở chỗ nó mang tính tiên phong và độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + original theme
  • explore explore the original theme
    (khám phá chủ đề gốc)
  • develop develop an original theme
    (phát triển một chủ đề nguyên bản)
  • revisit revisit the original theme
    (xem xét lại chủ đề gốc)
  • stick to stick to the original theme
    (bám sát chủ đề gốc)
  • deviate from deviate from the original theme
    (lệch khỏi chủ đề gốc)
Tính từ + original theme
  • unique a unique original theme
    (một chủ đề nguyên bản độc đáo)
  • central the central original theme
    (chủ đề nguyên bản trung tâm)
  • underlying the underlying original theme
    (chủ đề gốc tiềm ẩn)
Danh từ + original theme
  • variations on variations on the original theme
    (các biến thể của chủ đề gốc)
  • interpretation of an interpretation of the original theme
    (một cách diễn giải chủ đề gốc)

Idioms

  • stick to the original theme

    giữ đúng chủ đề/ý tưởng ban đầu; không lạc đề

    "Despite various suggestions, the director decided to stick to the original theme of the story."

    (Mặc dù có nhiều gợi ý khác nhau, đạo diễn vẫn quyết định giữ đúng chủ đề gốc của câu chuyện.)

  • deviate from the original theme

    đi chệch khỏi chủ đề/ý tưởng ban đầu

    "The artist found it challenging not to deviate from the original theme when creating the new series."

    (Người nghệ sĩ thấy thật khó để không đi chệch khỏi chủ đề gốc khi tạo ra loạt tác phẩm mới.)

  • a fresh take on the original theme

    một cách tiếp cận/phiên bản mới mẻ của chủ đề gốc

    "The movie offered a fresh take on the original theme, making it relevant for a modern audience."

    (Bộ phim đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho chủ đề gốc, khiến nó phù hợp với khán giả hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original theme

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc khái niệm trung tâm của một tác phẩm (ví dụ: phim, sách, bài thuyết trình) mới, sáng tạo hoặc khác với bất cứ điều gì đã từng thấy hoặc nghe trước đây.

"The film's original theme of artificial intelligence gaining sentience captivated audiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choose an original theme for your presentation.
Hãy chọn một chủ đề độc đáo cho bài thuyết trình của bạn.
Phủ định
Don't use a typical theme; be original!
Đừng sử dụng một chủ đề điển hình; hãy độc đáo!
Nghi vấn
Please develop an original theme for the school play.
Làm ơn phát triển một chủ đề độc đáo cho vở kịch của trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original theme".

Tầm quan trọng của tính nguyên bản trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tính nguyên bản (originality) của một chủ đề (theme) được đánh giá cao trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Một 'original theme' có thể mang lại sự đột phá, khám phá những ý tưởng mới mẻ và thách thức những quy ước cũ. Nó là nền tảng cho sự sáng tạo và đổi mới, trái ngược với việc sao chép hay biến tấu quá nhiều từ các tác phẩm đã có.

Chủ đề gốc và quyền sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'original theme' cũng có mối liên hệ mật thiết với quyền sở hữu trí tuệ (intellectual property rights). Một ý tưởng, một câu chuyện, hay một giai điệu được coi là 'original theme' có thể được bảo vệ bởi luật bản quyền, đảm bảo rằng người sáng tạo được công nhận và có quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của mình. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và ngăn chặn việc đạo nhái.