original theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A central idea or concept of a work (e.g., a movie, book, presentation) that is new, innovative, or unlike anything seen or heard before.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng hoặc khái niệm trung tâm của một tác phẩm (ví dụ: phim, sách, bài thuyết trình) mới, sáng tạo hoặc khác với bất cứ điều gì đã từng thấy hoặc nghe trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film's original theme of artificial intelligence gaining sentience captivated audiences."
"Chủ đề độc đáo về trí tuệ nhân tạo đạt được tri giác của bộ phim đã thu hút khán giả."
-
"The artist is known for his paintings with an original theme."
"Người nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh có chủ đề độc đáo."
-
"The conference will focus on an original theme in sustainable development."
"Hội nghị sẽ tập trung vào một chủ đề độc đáo trong phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | originality | sự độc đáo, tính nguyên bản |
| Adjective | original | nguyên bản, độc đáo |
| Adverb | originally | ban đầu, trước đây |
| Noun | theme | chủ đề, đề tài |
| Adjective | thematic | thuộc về chủ đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của chủ đề. Nó thường được dùng để mô tả những ý tưởng chưa từng được khám phá hoặc thể hiện theo cách mới mẻ. 'Original theme' khác với 'common theme' (chủ đề phổ biến) ở chỗ nó mang tính tiên phong và độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explore explore the original theme (khám phá chủ đề gốc)
-
develop develop an original theme (phát triển một chủ đề nguyên bản)
-
revisit revisit the original theme (xem xét lại chủ đề gốc)
-
stick to stick to the original theme (bám sát chủ đề gốc)
-
deviate from deviate from the original theme (lệch khỏi chủ đề gốc)
-
unique a unique original theme (một chủ đề nguyên bản độc đáo)
-
central the central original theme (chủ đề nguyên bản trung tâm)
-
underlying the underlying original theme (chủ đề gốc tiềm ẩn)
-
variations on variations on the original theme (các biến thể của chủ đề gốc)
-
interpretation of an interpretation of the original theme (một cách diễn giải chủ đề gốc)
Idioms
-
stick to the original theme
giữ đúng chủ đề/ý tưởng ban đầu; không lạc đề
"Despite various suggestions, the director decided to stick to the original theme of the story."
(Mặc dù có nhiều gợi ý khác nhau, đạo diễn vẫn quyết định giữ đúng chủ đề gốc của câu chuyện.)
-
deviate from the original theme
đi chệch khỏi chủ đề/ý tưởng ban đầu
"The artist found it challenging not to deviate from the original theme when creating the new series."
(Người nghệ sĩ thấy thật khó để không đi chệch khỏi chủ đề gốc khi tạo ra loạt tác phẩm mới.)
-
a fresh take on the original theme
một cách tiếp cận/phiên bản mới mẻ của chủ đề gốc
"The movie offered a fresh take on the original theme, making it relevant for a modern audience."
(Bộ phim đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho chủ đề gốc, khiến nó phù hợp với khán giả hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original theme
Tính từ + Danh từMột ý tưởng hoặc khái niệm trung tâm của một tác phẩm (ví dụ: phim, sách, bài thuyết trình) mới, sáng tạo hoặc khác với bất cứ điều gì đã từng thấy hoặc nghe trước đây.
"The film's original theme of artificial intelligence gaining sentience captivated audiences."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choose an original theme for your presentation. |
Hãy chọn một chủ đề độc đáo cho bài thuyết trình của bạn. |
| Phủ định | Don't use a typical theme; be original! |
Đừng sử dụng một chủ đề điển hình; hãy độc đáo! |
| Nghi vấn | Please develop an original theme for the school play. |
Làm ơn phát triển một chủ đề độc đáo cho vở kịch của trường. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original theme".
