(Top Banner Ad)
november
A1
Danh từ A1 Thời gian, Lịch

november

UK: /nəʊˈvembə(r)/ • US: /noʊˈvɛmbər/

Nghĩa tiếng Việt

tháng mười một
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Tháng mười một, tháng thứ mười một của năm, sau tháng mười và trước tháng mười hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thanksgiving is celebrated in November."

    "Lễ Tạ ơn được tổ chức vào tháng Mười Một."

  • "November is often a cold month."

    "Tháng Mười Một thường là một tháng lạnh."

  • "She was born in November."

    "Cô ấy sinh vào tháng Mười Một."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novem
Latin
November
Old French
Novembre
Middle English
Novembre
English
November

Nguồn gốc tên gọi tháng Mười một

Trong lịch La Mã cổ đại ban đầu, tháng Mười một là tháng thứ chín trong năm, bởi vì lịch bắt đầu từ tháng Ba. Tên gọi này bắt nguồn từ từ 'novem' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chín'. Mặc dù sau này lịch thay đổi và tháng Mười một trở thành tháng thứ mười một, tên gọi gốc vẫn được giữ lại.

Usage Note

Tháng mười một là một trong những tháng có 30 ngày. Nó thường được liên kết với mùa thu ở Bắc bán cầu và mùa xuân ở Nam bán cầu. Trong lịch sử, nó có liên quan đến các lễ hội thu hoạch và ngày lễ như Lễ Tạ ơn (ở Hoa Kỳ và Canada). Không có sắc thái đặc biệt phức tạp hoặc dễ gây nhầm lẫn.

Prepositions

in of

'in November' được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tháng Mười Một. Ví dụ: 'The conference will be held in November.' 'of November' thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ ngày cụ thể hoặc các sự kiện diễn ra vào một ngày cụ thể của tháng đó. Ví dụ: 'The meeting on the 5th of November was cancelled.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + november
  • early early November
    (đầu tháng Mười một)
  • mid- mid-November
    (giữa tháng Mười một)
  • late late November
    (cuối tháng Mười một)
  • cold a cold November
    (một tháng Mười một lạnh giá)
Preposition + november
  • in in November
    (vào tháng Mười một)
  • by by November
    (trước tháng Mười một)
  • until until November
    (cho đến tháng Mười một)
November + Noun
  • weather November weather
    (thời tiết tháng Mười một)
  • election November election
    (cuộc bầu cử tháng Mười một)
  • rain November rain
    (mưa tháng Mười một)

Idioms

  • No-Shave November / Movember

    Một chiến dịch thường niên vào tháng Mười một, khuyến khích đàn ông không cạo râu/nuôi râu để gây quỹ và nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới.

    "My brother is participating in No-Shave November to support men's health awareness."

    (Anh trai tôi đang tham gia chiến dịch 'Tháng 11 không cạo râu' để ủng hộ nhận thức về sức khỏe nam giới.)

  • Remember, remember the Fifth of November

    Câu nói/vần thơ liên quan đến Đêm Guy Fawkes ở Vương quốc Anh, kỷ niệm sự kiện âm mưu thuốc súng năm 1605.

    "Children in the UK often chant, 'Remember, remember the Fifth of November,' referring to Guy Fawkes Night."

    (Trẻ em ở Anh thường hô vang 'Hãy nhớ, hãy nhớ ngày 5 tháng 11,' nhắc đến Đêm Guy Fawkes.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

november

Danh từ
Lật mặt

Tháng mười một, tháng thứ mười một của năm, sau tháng mười và trước tháng mười hai.

"Thanksgiving is celebrated in November."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
November is my favorite month because of Thanksgiving.
Tháng mười một là tháng yêu thích của tôi vì có Lễ Tạ Ơn.
Phủ định
November isn't usually very cold in this part of the country.
Tháng mười một thường không lạnh lắm ở khu vực này của đất nước.
Nghi vấn
Is November a good time to visit New York City?
Tháng mười một có phải là thời điểm tốt để đến thăm thành phố New York không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "november".

Lễ Tạ ơn (Thanksgiving)

Tại Hoa Kỳ và Canada, tháng Mười một là tháng diễn ra Lễ Tạ ơn, một ngày lễ truyền thống để bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những phước lành khác. Lễ Tạ ơn ở Mỹ rơi vào thứ Năm thứ tư của tháng Mười một, còn ở Canada thì vào thứ Hai thứ hai của tháng Mười.

Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day / Remembrance Day)

Ngày 11 tháng Mười một là ngày kỷ niệm quan trọng ở nhiều quốc gia. Tại Hoa Kỳ, đây là Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day) để vinh danh tất cả những người đã phục vụ trong quân đội. Ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, ngày này được gọi là Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh.