December
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The twelfth and last month of the year, following November and preceding January.
Vietnamese Meaning
Tháng mười hai, tháng cuối cùng của năm, sau tháng mười một và trước tháng một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Christmas is celebrated in December."
"Lễ Giáng Sinh được tổ chức vào tháng Mười Hai."
-
"December is usually a cold month."
"Tháng Mười Hai thường là một tháng lạnh."
-
"She was born in December."
"Cô ấy sinh vào tháng Mười Hai."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tháng Mười Hai thường được liên kết với các lễ hội cuối năm như Giáng Sinh và Tết Dương Lịch. Nó biểu thị sự kết thúc một chu kỳ và sự khởi đầu của một chu kỳ mới.
Prepositions
‘In December’: dùng để chỉ thời điểm tháng mười hai nói chung. ‘Of December’: thường được sử dụng trong các cụm từ trang trọng hoặc văn chương, ví dụ ‘the first day of December’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold December (tháng Mười Hai lạnh giá)
-
early December (đầu tháng Mười Hai)
-
late December (cuối tháng Mười Hai)
-
bleak December (tháng Mười Hai ảm đạm)
-
spend December in... (trải qua tháng Mười Hai ở...)
-
return in December (trở về vào tháng Mười Hai)
-
last until December (kéo dài cho đến tháng Mười Hai)
-
December morning (buổi sáng tháng Mười Hai)
-
December weather (thời tiết tháng Mười Hai)
-
December issue (of a magazine) (số báo/tạp chí tháng Mười Hai)
Idioms
-
from May to December
Chỉ một mối quan hệ tình cảm, thường là hôn nhân, giữa một người già (December) và một người trẻ (May); mối tình chênh lệch tuổi tác.
"Their marriage was a classic case of May to December, but they were very happy together."
(Cuộc hôn nhân của họ là một ví dụ điển hình của mối tình chênh lệch tuổi tác, nhưng họ đã rất hạnh phúc bên nhau.)
-
(as) cold as a December morn
Rất lạnh lẽo, lạnh như băng (dùng cho cả thời tiết và thái độ của người).
"He gave me a stare as cold as a December morn."
(Anh ta nhìn tôi bằng một ánh mắt lạnh như buổi sáng tháng Chạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
December
Danh từTháng mười hai, tháng cuối cùng của năm, sau tháng mười một và trước tháng một.
"Christmas is celebrated in December."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "December".
