(Top Banner Ad)
learners
A2
Danh từ A2 Giáo dục

learners

UK: /ˈlɜːnəz/ • US: /ˈlɜːrnərz/

Nghĩa tiếng Việt

người học học viên người đang học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are learning a subject or skill.

Vietnamese Meaning

Những người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course is designed for learners of all levels."

    "Khóa học được thiết kế cho những người học ở mọi trình độ."

  • "Online resources are available to support learners."

    "Các tài nguyên trực tuyến có sẵn để hỗ trợ người học."

  • "Active learners often ask questions and participate in discussions."

    "Những người học tích cực thường đặt câu hỏi và tham gia vào các cuộc thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học
Noun learning sự học, quá trình học tập
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun learner người học
Adverb learnedly một cách uyên bác, có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liznan
Old English
leornian
Middle English
lernen
English
learn

Từ 'learn' đã từng có nghĩa rộng hơn!

Bạn có biết rằng từ 'learn' trong tiếng Anh cổ 'leornian' không chỉ có nghĩa là 'học' mà còn có nghĩa là 'dạy'? Thật thú vị phải không! Theo thời gian, 'learn' tập trung vào nghĩa 'tiếp thu kiến thức', còn 'teach' được dùng để chỉ hành động truyền đạt kiến thức.

Usage Note

Từ 'learners' dùng để chỉ nhóm người tham gia quá trình học tập. Nó nhấn mạnh vào hành động đang học, không nhất thiết phải là trình độ chuyên môn. Cần phân biệt với 'experts' (chuyên gia) hoặc 'professionals' (người có chuyên môn).

Prepositions

of in

'Learners of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng đang học (ví dụ: learners of English). 'Learners in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh học tập (ví dụ: learners in a classroom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learners
  • motivated learners
    (những người học có động lực)
  • visual learners
    (những người học bằng hình ảnh)
  • eager learners
    (những người học hăng hái)
Verb + learners
  • teach learners
    (dạy người học)
  • support learners
    (hỗ trợ người học)
  • engage learners
    (thu hút người học)

Idioms

  • You live and learn

    Sống để học hỏi; càng sống càng có kinh nghiệm.

    "I didn't know you shouldn't put metal in the microwave. Well, you live and learn."

    (Tôi không biết là không nên cho kim loại vào lò vi sóng. Chà, sống để học hỏi thôi.)

  • Learn (something) by heart

    Học thuộc lòng (cái gì đó)

    "I had to learn the whole poem by heart for the exam."

    (Tôi đã phải học thuộc lòng cả bài thơ cho kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learners

Danh từ
Lật mặt

Những người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.

"The course is designed for learners of all levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The learners who study diligently often achieve high scores.
Những người học chăm chỉ thường đạt điểm cao.
Phủ định
Learners who don't practice regularly will not improve their skills quickly.
Những người học không luyện tập thường xuyên sẽ không cải thiện kỹ năng của họ một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Are the learners, who are new to the subject, finding the material challenging?
Những người học mới làm quen với môn học có thấy tài liệu này khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learners".

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó nhấn mạnh rằng việc học không chỉ giới hạn ở trường học mà là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt cuộc đời, giúp mỗi người phát triển và thích ứng với thế giới không ngừng thay đổi.