learners
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Learners'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.
Ví dụ Thực tế với 'Learners'
-
"The course is designed for learners of all levels."
"Khóa học được thiết kế cho những người học ở mọi trình độ."
-
"Online resources are available to support learners."
"Các tài nguyên trực tuyến có sẵn để hỗ trợ người học."
-
"Active learners often ask questions and participate in discussions."
"Những người học tích cực thường đặt câu hỏi và tham gia vào các cuộc thảo luận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Learners'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: learner (số ít), learners (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Learners'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'learners' dùng để chỉ nhóm người tham gia quá trình học tập. Nó nhấn mạnh vào hành động đang học, không nhất thiết phải là trình độ chuyên môn. Cần phân biệt với 'experts' (chuyên gia) hoặc 'professionals' (người có chuyên môn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Learners of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng đang học (ví dụ: learners of English). 'Learners in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh học tập (ví dụ: learners in a classroom).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Learners'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The learners who study diligently often achieve high scores.
|
Những người học chăm chỉ thường đạt điểm cao. |
| Phủ định |
Learners who don't practice regularly will not improve their skills quickly.
|
Những người học không luyện tập thường xuyên sẽ không cải thiện kỹ năng của họ một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn |
Are the learners, who are new to the subject, finding the material challenging?
|
Những người học mới làm quen với môn học có thấy tài liệu này khó không? |