(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ learners
A2

learners

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người học học viên người đang học
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Learners'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người đang học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.

Definition (English Meaning)

People who are learning a subject or skill.

Ví dụ Thực tế với 'Learners'

  • "The course is designed for learners of all levels."

    "Khóa học được thiết kế cho những người học ở mọi trình độ."

  • "Online resources are available to support learners."

    "Các tài nguyên trực tuyến có sẵn để hỗ trợ người học."

  • "Active learners often ask questions and participate in discussions."

    "Những người học tích cực thường đặt câu hỏi và tham gia vào các cuộc thảo luận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Learners'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: learner (số ít), learners (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Learners'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'learners' dùng để chỉ nhóm người tham gia quá trình học tập. Nó nhấn mạnh vào hành động đang học, không nhất thiết phải là trình độ chuyên môn. Cần phân biệt với 'experts' (chuyên gia) hoặc 'professionals' (người có chuyên môn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Learners of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng đang học (ví dụ: learners of English). 'Learners in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh học tập (ví dụ: learners in a classroom).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Learners'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The learners who study diligently often achieve high scores.
Những người học chăm chỉ thường đạt điểm cao.
Phủ định
Learners who don't practice regularly will not improve their skills quickly.
Những người học không luyện tập thường xuyên sẽ không cải thiện kỹ năng của họ một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Are the learners, who are new to the subject, finding the material challenging?
Những người học mới làm quen với môn học có thấy tài liệu này khó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)