(Top Banner Ad)
trainees
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Đào tạo, Kinh doanh

trainees

UK: /ˌtreɪˈniːz/ • US: /ˌtreɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

học viên người được đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are being taught the skills that they need to do a particular job.

Vietnamese Meaning

Những người đang được đào tạo các kỹ năng cần thiết để làm một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a large intake of trainees every year."

    "Công ty có một lượng lớn học viên mỗi năm."

  • "The new trainees are eager to learn."

    "Những học viên mới rất háo hức học hỏi."

  • "We need to provide adequate support for the trainees."

    "Chúng ta cần cung cấp đủ sự hỗ trợ cho các học viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trainee Người được đào tạo, thực tập sinh, học viên
Verb train Đào tạo, huấn luyện
Noun trainer Huấn luyện viên, người đào tạo
Noun training Sự đào tạo, khóa huấn luyện
Adjective trained Đã được đào tạo, có chuyên môn
Adjective untrained Chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm
Noun traineeship Chương trình đào tạo, giai đoạn thực tập

Synonyms

interns (thực tập sinh)apprentices (người học việc)learners (người học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
train
Old French
English
-ee
English
trainee
English
trainees

Từ kéo lê đến người học việc

Từ 'train' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'kéo' hoặc 'kéo lê'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, nghĩa của nó phát triển thành 'dạy dỗ' hoặc 'huấn luyện' – giống như việc kéo một người qua một quá trình học tập để đạt được kỹ năng. Hậu tố '-ee' trong 'trainee' đến từ tiếng Pháp cổ, thường được dùng để chỉ người nhận một hành động. Vậy 'trainee' nghĩa là 'người được đào tạo' hoặc 'người đang trong quá trình học việc'.

Usage Note

Tập trung vào giai đoạn đầu của sự nghiệp hoặc khi chuyển sang một lĩnh vực mới. Khác với 'student' (sinh viên), nhấn mạnh vào việc học lý thuyết, 'trainee' nhấn mạnh vào thực hành và áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Khác với 'apprentice' (người học việc), 'trainee' có thể liên quan đến các chương trình đào tạo chính thức hơn, trong khi 'apprentice' thường học bằng cách làm việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm.

Prepositions

as for

as: trainee as [job title] - Ví dụ: He started as a trainee accountant. for: trainee for [duration/program] - Ví dụ: They are trainees for a six-month program.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trainees
  • new new trainees
    (những thực tập sinh mới)
  • young young trainees
    (những thực tập sinh trẻ tuổi)
  • graduate graduate trainees
    (những thực tập sinh đã tốt nghiệp đại học/cao đẳng)
  • medical medical trainees
    (những thực tập sinh ngành y)
  • junior junior trainees
    (những thực tập sinh cấp dưới/trẻ)
Verb + trainees
  • recruit recruit trainees
    (tuyển dụng thực tập sinh)
  • train train trainees
    (đào tạo thực tập sinh)
  • supervise supervise trainees
    (giám sát thực tập sinh)
  • mentor mentor trainees
    (hướng dẫn, làm cố vấn cho thực tập sinh)
  • assess assess trainees
    (đánh giá thực tập sinh)
Noun + trainees
  • group of a group of trainees
    (một nhóm thực tập sinh)
  • cohort of a cohort of trainees
    (một đợt/lứa thực tập sinh (những người bắt đầu cùng lúc))
  • development of the development of trainees
    (sự phát triển của thực tập sinh)
  • needs of the needs of trainees
    (nhu cầu của thực tập sinh)

Idioms

  • on-the-job trainees

    những người thực tập/học việc trực tiếp tại chỗ làm

    "Many companies prefer to hire on-the-job trainees to ensure practical skill development."

    (Nhiều công ty thích tuyển dụng những người thực tập trực tiếp tại chỗ làm để đảm bảo phát triển kỹ năng thực tế.)

  • entry-level trainees

    những thực tập sinh ở cấp độ mới vào nghề

    "Our program is designed to welcome entry-level trainees with little to no experience."

    (Chương trình của chúng tôi được thiết kế để chào đón những thực tập sinh mới vào nghề với ít hoặc không có kinh nghiệm.)

  • a batch of trainees

    một đợt/lứa thực tập sinh (thường là một nhóm bắt đầu cùng một lúc)

    "A new batch of trainees will join the department next Monday."

    (Một đợt thực tập sinh mới sẽ gia nhập phòng ban vào thứ Hai tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trainees

Danh từ
Lật mặt

Những người đang được đào tạo các kỹ năng cần thiết để làm một công việc cụ thể.

"The company has a large intake of trainees every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainees".

Văn hóa Đào tạo và Phát triển Chuyên nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc đào tạo và phát triển chuyên nghiệp cho 'trainees' (thực tập sinh/người học việc) là một phần quan trọng trong văn hóa làm việc. Các chương trình thực tập (internships) và học nghề (apprenticeships) giúp người mới vào nghề học hỏi kiến thức thực tế, tích lũy kinh nghiệm và xây dựng mạng lưới quan hệ, thường với sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm hơn (mentors).

Quan trọng của Người hướng dẫn (Mentor)

Trong nhiều môi trường làm việc, 'trainees' thường được ghép đôi với một 'mentor' (người cố vấn/người hướng dẫn). Vai trò của mentor là chỉ dẫn, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm để giúp trainee nhanh chóng hòa nhập và phát triển. Mối quan hệ này rất được coi trọng, không chỉ về mặt chuyên môn mà còn về định hướng sự nghiệp, giúp trainee có thể đặt câu hỏi và nhận lời khuyên giá trị.