beginners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This class is designed for beginners."
"Lớp học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu."
-
"Beginners often make mistakes."
"Người mới bắt đầu thường mắc lỗi."
-
"The software is easy to use, even for beginners."
"Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beginner" dùng để chỉ những người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Số nhiều "beginners" chỉ một nhóm những người như vậy. Khác với "expert" (chuyên gia) hoặc "professional" (người chuyên nghiệp), "beginner" mang ý nghĩa của sự khởi đầu và học hỏi.
Prepositions
-"for beginners": Dành cho người mới bắt đầu. Ví dụ: A course for beginners.
-"with beginners": Làm việc hoặc đối phó với người mới bắt đầu. Ví dụ: Working with beginners can be challenging.
Collocations (Từ đi kèm)
-
course for beginners (khóa học cho người mới bắt đầu)
-
guide for beginners (hướng dẫn cho người mới bắt đầu)
-
class for beginners (lớp học cho người mới bắt đầu)
-
tips for beginners (mẹo cho người mới bắt đầu)
-
absolute beginners (những người hoàn toàn mới bắt đầu (chưa có chút kiến thức nào))
-
complete beginners (những người hoàn toàn mới bắt đầu)
-
total beginners (những người hoàn toàn mới bắt đầu)
Idioms
-
beginner's luck
sự may mắn của người mới chơi; thành công bất ngờ khi lần đầu làm việc gì đó.
"I can't believe I won my first ever game of chess against the champion. It must be beginner's luck!"
(Tôi không thể tin mình đã thắng nhà vô địch ngay trong ván cờ vua đầu tiên. Chắc là do may mắn của người mới chơi thôi!)
-
(it's) not for beginners
không dành cho người mới, đòi hỏi kỹ năng hoặc kinh nghiệm.
"This hiking trail is very steep and challenging; it's definitely not for beginners."
(Đường mòn đi bộ này rất dốc và đầy thử thách; nó chắc chắn không dành cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beginners
Danh từNhững người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.
"This class is designed for beginners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginners".
