(Top Banner Ad)
beginners
A1
Danh từ A1 Chung

beginners

UK: /bɪˈɡɪnəz/ • US: /bɪˈɡɪnərz/

Nghĩa tiếng Việt

người mới bắt đầu người mới học người chưa có kinh nghiệm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are starting to learn or do something.

Vietnamese Meaning

Những người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This class is designed for beginners."

    "Lớp học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu."

  • "Beginners often make mistakes."

    "Người mới bắt đầu thường mắc lỗi."

  • "The software is easy to use, even for beginners."

    "Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginning sự bắt đầu, sự khởi đầu, phần mở đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người mới học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beginnaną
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
begin

Nguồn Gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beginnan'. Từ này được ghép từ hai phần: tiền tố 'be-' (mang ý nghĩa bao quát, toàn diện) và 'ginnan' (có nghĩa là 'mở ra'). Vì vậy, 'beginnan' ban đầu mang ý nghĩa 'mở ra một không gian' hoặc 'khởi sự một việc gì đó'. Theo thời gian, nó phát triển thành từ 'begin' mà chúng ta dùng ngày nay. Danh từ 'beginner' (người mới bắt đầu) được thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động đó.

Usage Note

"Beginner" dùng để chỉ những người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Số nhiều "beginners" chỉ một nhóm những người như vậy. Khác với "expert" (chuyên gia) hoặc "professional" (người chuyên nghiệp), "beginner" mang ý nghĩa của sự khởi đầu và học hỏi.

Prepositions

for with

-"for beginners": Dành cho người mới bắt đầu. Ví dụ: A course for beginners.
-"with beginners": Làm việc hoặc đối phó với người mới bắt đầu. Ví dụ: Working with beginners can be challenging.

Collocations (Từ đi kèm)

Dành cho người mới bắt đầu (for + beginners)
  • course for beginners
    (khóa học cho người mới bắt đầu)
  • guide for beginners
    (hướng dẫn cho người mới bắt đầu)
  • class for beginners
    (lớp học cho người mới bắt đầu)
  • tips for beginners
    (mẹo cho người mới bắt đầu)
Tính từ + beginners
  • absolute beginners
    (những người hoàn toàn mới bắt đầu (chưa có chút kiến thức nào))
  • complete beginners
    (những người hoàn toàn mới bắt đầu)
  • total beginners
    (những người hoàn toàn mới bắt đầu)

Idioms

  • beginner's luck

    sự may mắn của người mới chơi; thành công bất ngờ khi lần đầu làm việc gì đó.

    "I can't believe I won my first ever game of chess against the champion. It must be beginner's luck!"

    (Tôi không thể tin mình đã thắng nhà vô địch ngay trong ván cờ vua đầu tiên. Chắc là do may mắn của người mới chơi thôi!)

  • (it's) not for beginners

    không dành cho người mới, đòi hỏi kỹ năng hoặc kinh nghiệm.

    "This hiking trail is very steep and challenging; it's definitely not for beginners."

    (Đường mòn đi bộ này rất dốc và đầy thử thách; nó chắc chắn không dành cho người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beginners

Danh từ
Lật mặt

Những người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.

"This class is designed for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginners".

Tâm Trí Người Mới Bắt Đầu (Beginner's Mind)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực sáng tạo và phát triển bản thân, có một khái niệm gọi là 'beginner's mind' (tâm trí của người mới bắt đầu), vay mượn từ Thiền tông. Nó khuyến khích mọi người, kể cả các chuyên gia, tiếp cận vấn đề với một thái độ cởi mở, ham học hỏi và không định kiến, giống như một người mới bắt đầu. Điều này giúp thúc đẩy sự sáng tạo và những góc nhìn mới mẻ.

Bộ Dụng Cụ Khởi Đầu (Starter Packs/Kits)

Trong nhiều cộng đồng sở thích (như chơi game, thể thao, nghệ thuật), có một văn hóa phổ biến là tạo ra 'starter kits' hoặc 'starter packs' cho người mới. Đây là những bộ công cụ, tài liệu hướng dẫn, hoặc gói vật phẩm cơ bản được thiết kế để giúp người mới ('beginners') dễ dàng tham gia và hòa nhập mà không cảm thấy choáng ngợp.