(Top Banner Ad)
atomic energy
B2
Noun B2 Vật lý hạt nhân, Năng lượng

atomic energy

UK: /əˈtɒmɪk ˈenədʒi/ • US: /əˈtɑːmɪk ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng nguyên tử năng lượng hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy released during nuclear fission or fusion, especially when used to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được giải phóng trong quá trình phân hạch hoặc hợp hạch hạt nhân, đặc biệt khi được sử dụng để sản xuất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Atomic energy is a powerful source of electricity, but it also presents safety concerns."

    "Năng lượng nguyên tử là một nguồn điện mạnh mẽ, nhưng nó cũng đặt ra những lo ngại về an toàn."

  • "Many countries rely on atomic energy to meet their electricity demands."

    "Nhiều quốc gia dựa vào năng lượng nguyên tử để đáp ứng nhu cầu điện của họ."

  • "The development of atomic energy has had a profound impact on the world."

    "Sự phát triển của năng lượng nguyên tử đã có tác động sâu sắc đến thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom Nguyên tử
Adjective atomic Thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Noun energy Năng lượng
Verb energize Cung cấp năng lượng, làm mạnh mẽ
Adverb energetically Một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atomos (ἄτομος)
English
atom
English
atomic
English
energy
English
atomic energy

Nguồn gốc của 'Atomic'

Từ 'atomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atomos', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại tin rằng vật chất được tạo thành từ các hạt không thể chia nhỏ hơn, do đó có tên gọi này. Sau này, khi phát hiện ra cấu trúc bên trong của nguyên tử, tên gọi này vẫn được giữ lại, dù có phần không chính xác.

Sức mạnh của Nguyên tử

Việc khám phá ra năng lượng nguyên tử đã thay đổi thế giới. Ban đầu được sử dụng cho mục đích quân sự, năng lượng nguyên tử sau đó được khai thác để sản xuất điện, mang lại một nguồn năng lượng mạnh mẽ nhưng cũng đầy tranh cãi.

Usage Note

Thuật ngữ 'atomic energy' thường được sử dụng thay thế cho 'nuclear energy'. Tuy nhiên, 'nuclear energy' chính xác hơn vì năng lượng này đến từ hạt nhân của nguyên tử, không phải toàn bộ nguyên tử. Cụm từ này liên quan đến cả năng lượng có thể sử dụng được (như trong nhà máy điện hạt nhân) và năng lượng tiềm ẩn trong vũ khí hạt nhân.

Prepositions

of for in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ứng dụng hoặc vị trí liên quan đến năng lượng nguyên tử.
- 'of': Ví dụ: 'The potential of atomic energy is immense.' (Tiềm năng của năng lượng nguyên tử là vô cùng lớn.)
- 'for': Ví dụ: 'Atomic energy for peaceful purposes.' (Năng lượng nguyên tử cho mục đích hòa bình.)
- 'in': Ví dụ: 'Research in atomic energy.' (Nghiên cứu về năng lượng nguyên tử.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic energy
  • clean atomic energy
    (năng lượng nguyên tử sạch)
  • cheap atomic energy
    (năng lượng nguyên tử rẻ)
  • reliable atomic energy
    (năng lượng nguyên tử đáng tin cậy)
Verb + atomic energy
  • produce atomic energy
    (sản xuất năng lượng nguyên tử)
  • generate atomic energy
    (tạo ra năng lượng nguyên tử)
  • harness atomic energy
    (khai thác năng lượng nguyên tử)
atomic energy + Noun
  • atomic energy plant
    (nhà máy năng lượng nguyên tử)
  • atomic energy commission
    (ủy ban năng lượng nguyên tử)
  • atomic energy research
    (nghiên cứu năng lượng nguyên tử)

Idioms

  • atomic energy age

    thời đại năng lượng nguyên tử

    "We are now living in the atomic energy age."

    (Chúng ta hiện đang sống trong thời đại năng lượng nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic energy

Noun
Lật mặt

Năng lượng được giải phóng trong quá trình phân hạch hoặc hợp hạch hạt nhân, đặc biệt khi được sử dụng để sản xuất điện.

"Atomic energy is a powerful source of electricity, but it also presents safety concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic energy".

Tranh cãi về năng lượng hạt nhân

Năng lượng nguyên tử là một chủ đề gây tranh cãi trên toàn thế giới. Một mặt, nó cung cấp một nguồn năng lượng carbon thấp, giúp chống lại biến đổi khí hậu. Mặt khác, nó tiềm ẩn rủi ro tai nạn hạt nhân và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ.

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)

IAEA là một tổ chức quốc tế thuộc Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ thúc đẩy việc sử dụng năng lượng nguyên tử một cách an toàn, an ninh và hòa bình, đồng thời ngăn chặn việc sử dụng năng lượng nguyên tử cho mục đích quân sự.