number one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tốt nhất hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's number one in my book."
"Cô ấy là số một trong lòng tôi."
-
"That song was number one in the charts for six weeks."
"Bài hát đó đã đứng đầu bảng xếp hạng trong sáu tuần."
-
"My health is my number one concern."
"Sức khỏe của tôi là mối quan tâm hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đứng đầu, được coi trọng nhất trong một nhóm, một lĩnh vực nào đó. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh chất lượng vượt trội. Gần nghĩa với 'top', 'best', 'leading'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my number one priority (ưu tiên hàng đầu của tôi)
-
the the number one hit (bài hát đình đám số một (bảng xếp hạng))
-
your your number one goal (mục tiêu hàng đầu của bạn)
-
be to be number one (là số một; đứng đầu bảng)
-
become to become number one (trở thành số một; đứng đầu)
-
rank to rank number one (xếp hạng số một)
Idioms
-
look out for number one
chỉ lo cho bản thân; đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu (thường mang nghĩa tiêu cực)
"In this business, you really have to look out for number one."
(Trong ngành kinh doanh này, bạn thực sự phải lo cho bản thân mình trước.)
-
do a number one
đi tiểu (cách nói trẻ con, thân mật hoặc lịch sự để tránh từ 'pee')
"My son needs to do a number one before we leave."
(Con trai tôi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
-
(be someone's) number one fan
là người hâm mộ cuồng nhiệt nhất, ủng hộ nhất của ai đó
"His wife is always his number one fan."
(Vợ anh ấy luôn là người hâm mộ số một của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
number one
Danh từNgười hoặc vật tốt nhất hoặc quan trọng nhất.
"She's number one in my book."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the number one student in her class. |
Cô ấy là học sinh số một trong lớp. |
| Phủ định | Being number one isn't everything; hard work matters too. |
Trở thành số một không phải là tất cả; sự chăm chỉ cũng quan trọng. |
| Nghi vấn | Is he considered the number one candidate for the job? |
Anh ấy có được coi là ứng cử viên số một cho công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number one".
