(Top Banner Ad)
number one
A2
Danh từ A2 Tổng quát

number one

UK: /ˈnʌm.bə wʌn/ • US: /ˈnʌm.bɚ wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

số một hàng đầu tốt nhất ưu tiên số một
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most important person or thing.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tốt nhất hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's number one in my book."

    "Cô ấy là số một trong lòng tôi."

  • "That song was number one in the charts for six weeks."

    "Bài hát đó đã đứng đầu bảng xếp hạng trong sáu tuần."

  • "My health is my number one concern."

    "Sức khỏe của tôi là mối quan tâm hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số; con số; lượng
Verb number đánh số; đếm; liệt kê
Adjective numerical thuộc về số; bằng số
Noun one một; con số một; người/vật duy nhất
Pronoun oneself bản thân (của một người); chính mình

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
number
English
one
English
number one (literal meaning)
English
number one (idiomatic meaning)

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ 'number one' ban đầu có nghĩa đen là 'số một' trong một danh sách, chuỗi hoặc thứ tự. Theo thời gian, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, nó đã phát triển nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật tốt nhất, quan trọng nhất, hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó. Việc xếp hạng và đánh giá trong thể thao, âm nhạc, kinh doanh đã góp phần phổ biến nghĩa này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đứng đầu, được coi trọng nhất trong một nhóm, một lĩnh vực nào đó. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh chất lượng vượt trội. Gần nghĩa với 'top', 'best', 'leading'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Possessive + number one
  • my my number one priority
    (ưu tiên hàng đầu của tôi)
  • the the number one hit
    (bài hát đình đám số một (bảng xếp hạng))
  • your your number one goal
    (mục tiêu hàng đầu của bạn)
Verb + number one
  • be to be number one
    (là số một; đứng đầu bảng)
  • become to become number one
    (trở thành số một; đứng đầu)
  • rank to rank number one
    (xếp hạng số một)

Idioms

  • look out for number one

    chỉ lo cho bản thân; đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "In this business, you really have to look out for number one."

    (Trong ngành kinh doanh này, bạn thực sự phải lo cho bản thân mình trước.)

  • do a number one

    đi tiểu (cách nói trẻ con, thân mật hoặc lịch sự để tránh từ 'pee')

    "My son needs to do a number one before we leave."

    (Con trai tôi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)

  • (be someone's) number one fan

    là người hâm mộ cuồng nhiệt nhất, ủng hộ nhất của ai đó

    "His wife is always his number one fan."

    (Vợ anh ấy luôn là người hâm mộ số một của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number one

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật tốt nhất hoặc quan trọng nhất.

"She's number one in my book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the number one student in her class.
Cô ấy là học sinh số một trong lớp.
Phủ định
Being number one isn't everything; hard work matters too.
Trở thành số một không phải là tất cả; sự chăm chỉ cũng quan trọng.
Nghi vấn
Is he considered the number one candidate for the job?
Anh ấy có được coi là ứng cử viên số một cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number one".

Khẩu hiệu 'We're Number One!'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'We're Number One!' là một khẩu hiệu phổ biến mà các đội thể thao và người hâm mộ hô vang để thể hiện sự tự hào, tin tưởng vào chiến thắng và vị trí dẫn đầu của mình. Nó biểu thị tinh thần cạnh tranh và khát khao đứng đầu.

Bảng xếp hạng âm nhạc (Number One Hits)

Thuật ngữ 'number one hit' hoặc 'number one song' là một phần quan trọng của ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu. Nó chỉ một bài hát đạt vị trí cao nhất trên các bảng xếp hạng âm nhạc uy tín (như Billboard Hot 100 ở Mỹ hoặc Official Singles Chart ở Anh), tượng trưng cho sự thành công lớn về mặt thương mại và mức độ phổ biến.