number two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(euphemistic) The act of defecation; feces.
Vietnamese Meaning
(Nói giảm, tế nhị) Hành động đại tiện; phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go number two."
"Tôi cần đi nặng."
-
"My toddler proudly announced that he did a 'number two'."
"Đứa con nhỏ của tôi tự hào thông báo rằng nó đã 'đi nặng'."
-
"Who is the number two in command?"
"Ai là người chỉ huy thứ hai?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một cách nói giảm, tế nhị để đề cập đến việc đại tiện hoặc phân. Nó thường được sử dụng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tránh dùng những từ ngữ trực tiếp và thô tục hơn. So với các từ như 'poop', 'stool', hoặc 'feces', 'number two' mang sắc thái ít trang trọng và thân thiện hơn. Mức độ trang trọng của từ này cao hơn 'poop' nhưng thấp hơn 'feces'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a number two (đi đại tiện, đi nặng)
-
go for go for a number two (đi đại tiện, đi nặng)
-
have have a number two (đi đại tiện, đi nặng)
-
need to do need to do a number two (cần đi đại tiện)
-
be be number two (in command) (là người đứng thứ hai (phụ trách))
-
rank rank number two (xếp hạng thứ hai)
-
position number two position (vị trí thứ hai, phó tướng)
-
man/woman number two man/woman (người đứng thứ hai, phó chỉ huy/giám đốc)
-
pencil number two pencil (bút chì loại 2B (thường dùng cho bài thi trắc nghiệm))
Idioms
-
do a number two
đi đại tiện, đi nặng (cách nói uyển ngữ)
"My little boy needs to do a number two before we leave."
(Cậu bé nhà tôi cần đi nặng trước khi chúng ta đi.)
-
number two man/woman
người đứng thứ hai, phó chỉ huy/giám đốc/trợ lý cấp cao
"She's the number two woman in the company, handling all major projects."
(Cô ấy là người phụ nữ đứng thứ hai trong công ty, phụ trách mọi dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
number two
Danh từ(Nói giảm, tế nhị) Hành động đại tiện; phân.
"I need to go number two."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went number two in the restroom. |
Anh ấy đi vệ sinh nặng trong nhà vệ sinh. |
| Phủ định | He didn't go number two before the meeting. |
Anh ấy đã không đi vệ sinh nặng trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did she go number two already? |
Cô ấy đã đi vệ sinh nặng chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went number two in the toilet. |
Anh ấy đã đi nặng trong nhà vệ sinh. |
| Phủ định | Did he not go number two? |
Anh ấy đã không đi nặng phải không? |
| Nghi vấn | Did she go number two after drinking coffee? |
Cô ấy có đi nặng sau khi uống cà phê không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to go number two in the woods when he was a child. |
Anh ấy từng đi vệ sinh nặng trong rừng khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to feel embarrassed about going number two at school. |
Cô ấy đã từng không cảm thấy xấu hổ khi đi vệ sinh nặng ở trường. |
| Nghi vấn | Did you use to worry about other people knowing when you went number two? |
Bạn có từng lo lắng về việc người khác biết khi bạn đi vệ sinh nặng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number two".
