(Top Banner Ad)
number two
A2
Danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Y tế (nói giảm)

number two

UK: /ˈnʌm.bə ˈtuː/ • US: /ˈnʌm.bər ˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

đi nặng đại tiện (nói giảm) người có quyền hạn thứ hai phó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(euphemistic) The act of defecation; feces.

Vietnamese Meaning

(Nói giảm, tế nhị) Hành động đại tiện; phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go number two."

    "Tôi cần đi nặng."

  • "My toddler proudly announced that he did a 'number two'."

    "Đứa con nhỏ của tôi tự hào thông báo rằng nó đã 'đi nặng'."

  • "Who is the number two in command?"

    "Ai là người chỉ huy thứ hai?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number con số; số lượng
Verb number đánh số; đếm
Adjective two hai
Noun two số hai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Y tế (nói giảm)

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
number two

Nguồn gốc nghĩa bóng của 'number two'

Cụm từ 'number two' là một cách nói uyển ngữ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là khi nói chuyện với trẻ em hoặc về các chức năng bài tiết của cơ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ việc 'đi đại tiện' hoặc 'phân'. Cách dùng này xuất hiện từ việc đánh số thứ tự đơn giản cho các chức năng cơ thể: 'number one' (đi tiểu) và 'number two' (đi đại tiện). Mục đích là để tránh dùng những từ trực tiếp, có thể bị coi là thô tục hoặc không phù hợp trong một số ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ này là một cách nói giảm, tế nhị để đề cập đến việc đại tiện hoặc phân. Nó thường được sử dụng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tránh dùng những từ ngữ trực tiếp và thô tục hơn. So với các từ như 'poop', 'stool', hoặc 'feces', 'number two' mang sắc thái ít trang trọng và thân thiện hơn. Mức độ trang trọng của từ này cao hơn 'poop' nhưng thấp hơn 'feces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + number two (đi đại tiện)
  • do do a number two
    (đi đại tiện, đi nặng)
  • go for go for a number two
    (đi đại tiện, đi nặng)
  • have have a number two
    (đi đại tiện, đi nặng)
  • need to do need to do a number two
    (cần đi đại tiện)
Verb + number two (vị trí thứ hai)
  • be be number two (in command)
    (là người đứng thứ hai (phụ trách))
  • rank rank number two
    (xếp hạng thứ hai)
Noun/Adjective + number two
  • position number two position
    (vị trí thứ hai, phó tướng)
  • man/woman number two man/woman
    (người đứng thứ hai, phó chỉ huy/giám đốc)
  • pencil number two pencil
    (bút chì loại 2B (thường dùng cho bài thi trắc nghiệm))

Idioms

  • do a number two

    đi đại tiện, đi nặng (cách nói uyển ngữ)

    "My little boy needs to do a number two before we leave."

    (Cậu bé nhà tôi cần đi nặng trước khi chúng ta đi.)

  • number two man/woman

    người đứng thứ hai, phó chỉ huy/giám đốc/trợ lý cấp cao

    "She's the number two woman in the company, handling all major projects."

    (Cô ấy là người phụ nữ đứng thứ hai trong công ty, phụ trách mọi dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number two

Danh từ
Lật mặt

(Nói giảm, tế nhị) Hành động đại tiện; phân.

"I need to go number two."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went number two in the restroom.
Anh ấy đi vệ sinh nặng trong nhà vệ sinh.
Phủ định
He didn't go number two before the meeting.
Anh ấy đã không đi vệ sinh nặng trước cuộc họp.
Nghi vấn
Did she go number two already?
Cô ấy đã đi vệ sinh nặng chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went number two in the toilet.
Anh ấy đã đi nặng trong nhà vệ sinh.
Phủ định
Did he not go number two?
Anh ấy đã không đi nặng phải không?
Nghi vấn
Did she go number two after drinking coffee?
Cô ấy có đi nặng sau khi uống cà phê không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to go number two in the woods when he was a child.
Anh ấy từng đi vệ sinh nặng trong rừng khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to feel embarrassed about going number two at school.
Cô ấy đã từng không cảm thấy xấu hổ khi đi vệ sinh nặng ở trường.
Nghi vấn
Did you use to worry about other people knowing when you went number two?
Bạn có từng lo lắng về việc người khác biết khi bạn đi vệ sinh nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number two".

Uyển ngữ cho chức năng bài tiết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi trò chuyện với trẻ nhỏ hoặc trong các tình huống cần sự tế nhị, 'number one' (đi tiểu) và 'number two' (đi đại tiện) được sử dụng rộng rãi như những uyển ngữ lịch sự để tránh dùng các từ ngữ trực tiếp hơn. Điều này giúp duy trì sự tôn trọng và tránh gây khó chịu.

Bút chì số 2 trong giáo dục Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'number two pencil' (tương đương với bút chì 2B) là loại bút chì tiêu chuẩn và bắt buộc để tô vào các phiếu trả lời trắc nghiệm trong các kỳ thi tiêu chuẩn hóa như SAT hoặc ACT. Lý do là độ cứng của ngòi chì (grafit) của bút chì số 2 là lý tưởng để máy quét quang học có thể đọc chính xác, đảm bảo kết quả thi công bằng.