(Top Banner Ad)
poop
A2
Noun A2 Sinh học, Trẻ em, Tiếng lóng

poop

UK: /puːp/ • US: /puːp/

Nghĩa tiếng Việt

ỉa po cứt phân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Solid waste matter discharged from the bowels; feces.

Vietnamese Meaning

Chất thải rắn được thải ra từ ruột; phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby filled his diaper with poop."

    "Em bé đã làm đầy tã bằng phân."

  • "He scooped up the dog poop with a plastic bag."

    "Anh ấy hốt phân chó bằng túi nhựa."

  • ""I don't give a poop!" he shouted."

    ""Tôi chả quan tâm!" anh ta hét lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poop phân; hành động đi ngoài
Verb poop đi ngoài, đại tiện
Adjective poopy dính phân, bẩn thỉu (thường dùng cho trẻ em)
Noun pooper người/vật đi ngoài (thường dùng trong 'pooper-scooper': dụng cụ hốt phân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Trẻ em, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia
âm thanh mô phỏng
Old French
pouper
Middle English
poupen
English
poop

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'poop' (nghĩa là phân hoặc đi vệ sinh) có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng tiếng xì hơi hoặc tiếng kêu nhỏ. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('pouper') và tiếng Anh Trung cổ ('poupen'). Đây là một ví dụ thú vị về việc ngôn ngữ phát triển từ những âm thanh tự nhiên.

Usage Note

Từ 'poop' thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là khi nói chuyện với trẻ em hoặc về trẻ em. Nó ít trang trọng hơn 'feces' hoặc 'stool'. Trong tiếng lóng, nó cũng có thể mang nghĩa 'thông tin' hoặc 'chuyện tầm phào'.

Prepositions

of on

'- Poop of': đề cập đến nguồn gốc hoặc thành phần của phân. Ví dụ: 'a sample of dog poop'.
- 'Poop on': thường dùng trong thành ngữ hoặc cách nói hài hước, ví dụ: 'I don't give a poop on that!' (Tôi không quan tâm đến điều đó!).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + poop
  • take take a poop
    (đi vệ sinh, đi ngoài)
  • do do a poop
    (đi vệ sinh, đi ngoài (thường dùng cho trẻ em))
  • clean up clean up poop
    (dọn phân)
Tính từ + poop
  • smelly smelly poop
    (phân hôi)
  • wet wet poop
    (phân lỏng, phân ướt)
Danh từ + poop
  • dog dog poop
    (phân chó)
  • baby baby poop
    (phân em bé)

Idioms

  • poop out

    kiệt sức, mệt mỏi rã rời; bỏ cuộc

    "I was so tired after the hike, I just pooped out on the couch."

    (Tôi quá mệt sau chuyến đi bộ đường dài, tôi chỉ muốn nằm vật ra ghế sofa thôi.)

  • the straight poop

    thông tin chính xác, sự thật không che đậy

    "Give me the straight poop about what happened."

    (Hãy cho tôi biết sự thật chính xác về những gì đã xảy ra.)

  • to be pooped

    rất mệt, kiệt sức

    "I'm totally pooped after working all day."

    (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poop

Noun
Lật mặt

Chất thải rắn được thải ra từ ruột; phân.

"The baby filled his diaper with poop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, which poops in the garden, is very naughty.
Con chó, con mà đi vệ sinh trong vườn, rất nghịch ngợm.
Phủ định
The baby who doesn't poop regularly needs to see a doctor.
Đứa bé nào không đi nặng thường xuyên cần phải đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Is this the field where the cows poop?
Đây có phải là cánh đồng nơi những con bò đi vệ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poop".

Từ ngữ kiêng kỵ và uyển ngữ

Trong văn hóa phương Tây, 'poop' là một từ chỉ chức năng bài tiết tự nhiên nhưng thường được coi là kiêng kỵ khi nói chuyện ở nơi công cộng hoặc trong môi trường trang trọng. Người ta thường dùng các uyển ngữ (euphemisms) như 'go to the bathroom' hoặc 'number two' để tránh sự thô tục.

Trong giáo dục trẻ em

Mặc dù là từ kiêng kỵ với người lớn, 'poop' lại là một từ rất phổ biến trong sách truyện và bài hát dành cho trẻ em, đặc biệt là trong quá trình huấn luyện đi vệ sinh (potty training). Nó giúp trẻ em học cách gọi tên chức năng cơ thể một cách đơn giản và dễ hiểu.