poop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất thải rắn được thải ra từ ruột; phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby filled his diaper with poop."
"Em bé đã làm đầy tã bằng phân."
-
"He scooped up the dog poop with a plastic bag."
"Anh ấy hốt phân chó bằng túi nhựa."
-
""I don't give a poop!" he shouted."
""Tôi chả quan tâm!" anh ta hét lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poop' thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là khi nói chuyện với trẻ em hoặc về trẻ em. Nó ít trang trọng hơn 'feces' hoặc 'stool'. Trong tiếng lóng, nó cũng có thể mang nghĩa 'thông tin' hoặc 'chuyện tầm phào'.
Prepositions
'- Poop of': đề cập đến nguồn gốc hoặc thành phần của phân. Ví dụ: 'a sample of dog poop'.
- 'Poop on': thường dùng trong thành ngữ hoặc cách nói hài hước, ví dụ: 'I don't give a poop on that!' (Tôi không quan tâm đến điều đó!).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a poop (đi vệ sinh, đi ngoài)
-
do do a poop (đi vệ sinh, đi ngoài (thường dùng cho trẻ em))
-
clean up clean up poop (dọn phân)
-
smelly smelly poop (phân hôi)
-
wet wet poop (phân lỏng, phân ướt)
-
dog dog poop (phân chó)
-
baby baby poop (phân em bé)
Idioms
-
poop out
kiệt sức, mệt mỏi rã rời; bỏ cuộc
"I was so tired after the hike, I just pooped out on the couch."
(Tôi quá mệt sau chuyến đi bộ đường dài, tôi chỉ muốn nằm vật ra ghế sofa thôi.)
-
the straight poop
thông tin chính xác, sự thật không che đậy
"Give me the straight poop about what happened."
(Hãy cho tôi biết sự thật chính xác về những gì đã xảy ra.)
-
to be pooped
rất mệt, kiệt sức
"I'm totally pooped after working all day."
(Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poop
NounChất thải rắn được thải ra từ ruột; phân.
"The baby filled his diaper with poop."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, which poops in the garden, is very naughty. |
Con chó, con mà đi vệ sinh trong vườn, rất nghịch ngợm. |
| Phủ định | The baby who doesn't poop regularly needs to see a doctor. |
Đứa bé nào không đi nặng thường xuyên cần phải đi khám bác sĩ. |
| Nghi vấn | Is this the field where the cows poop? |
Đây có phải là cánh đồng nơi những con bò đi vệ sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poop".
