numbered list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of items presented in a specific order, each item being preceded by a number.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các mục được trình bày theo một thứ tự cụ thể, mỗi mục được đánh số thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document contains a numbered list of instructions."
"Tài liệu chứa một danh sách hướng dẫn được đánh số thứ tự."
-
"Please provide a numbered list of your qualifications."
"Vui lòng cung cấp một danh sách được đánh số thứ tự về trình độ chuyên môn của bạn."
-
"The recipe includes a numbered list of steps."
"Công thức bao gồm một danh sách các bước được đánh số thứ tự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'numbered list' thường được sử dụng để chỉ một danh sách có thứ tự, trong đó các mục được đánh số theo một trình tự nhất định (thường là từ 1 trở đi). Mục đích của việc đánh số là để tạo ra một cấu trúc rõ ràng, dễ theo dõi và tham chiếu. Khác với 'bulleted list' (danh sách gạch đầu dòng) vốn không nhấn mạnh thứ tự, 'numbered list' lại đặc biệt quan trọng khi thứ tự của các mục có ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a numbered list (tạo một danh sách được đánh số)
-
make make a numbered list (làm một danh sách được đánh số)
-
use use a numbered list (sử dụng một danh sách được đánh số)
-
format format as a numbered list (định dạng thành danh sách được đánh số)
-
long a long numbered list (một danh sách được đánh số dài)
-
short a short numbered list (một danh sách được đánh số ngắn)
-
detailed a detailed numbered list (một danh sách được đánh số chi tiết)
-
clear a clear numbered list (một danh sách được đánh số rõ ràng)
-
in in a numbered list (trong một danh sách được đánh số)
-
on on a numbered list (trên một danh sách được đánh số)
Idioms
-
put something on a numbered list
đưa cái gì đó vào một danh sách được đánh số (thường để sắp xếp, ưu tiên hoặc trình bày có trật tự)
"To avoid confusion, please put all action items on a numbered list."
(Để tránh nhầm lẫn, vui lòng đưa tất cả các mục hành động vào một danh sách được đánh số.)
-
a numbered list of priorities
một danh sách các ưu tiên được đánh số (ám chỉ thứ tự quan trọng)
"The project manager presented a numbered list of priorities to the team."
(Trưởng dự án đã trình bày một danh sách các ưu tiên được đánh số cho đội.)
-
convert to a numbered list
chuyển đổi (một văn bản, danh sách) thành dạng danh sách được đánh số
"You can easily convert the bulleted points to a numbered list in the software."
(Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi các gạch đầu dòng thành danh sách được đánh số trong phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numbered list
Danh từMột danh sách các mục được trình bày theo một thứ tự cụ thể, mỗi mục được đánh số thứ tự.
"The document contains a numbered list of instructions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numbered list".
