(Top Banner Ad)
numbered list
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học

numbered list

UK: /ˈnʌmbəd lɪst/ • US: /ˈnʌmbərd lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách đánh số danh sách có thứ tự liệt kê có thứ tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items presented in a specific order, each item being preceded by a number.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các mục được trình bày theo một thứ tự cụ thể, mỗi mục được đánh số thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document contains a numbered list of instructions."

    "Tài liệu chứa một danh sách hướng dẫn được đánh số thứ tự."

  • "Please provide a numbered list of your qualifications."

    "Vui lòng cung cấp một danh sách được đánh số thứ tự về trình độ chuyên môn của bạn."

  • "The recipe includes a numbered list of steps."

    "Công thức bao gồm một danh sách các bước được đánh số thứ tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number con số, số lượng
Verb number đánh số, đếm
Noun list danh sách, bảng kê
Verb list liệt kê, ghi vào danh sách
Verb enumerate liệt kê từng khoản, kể ra
Adjective innumerable vô số, không đếm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
nombre
English
number
Old English
list
Middle English
list
English
list
Modern English
numbered list

Nguồn gốc của 'Numbered List'

Cụm từ 'numbered list' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' (nghĩa là số lượng), qua tiếng Pháp cổ 'nombre' và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'number' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'list' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'list' có nghĩa là một dải hoặc đường viền. Mãi về sau, nghĩa của 'list' mới phát triển thành một danh mục hoặc chuỗi các mục. Khi hai từ này được ghép lại thành 'numbered list', nó mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng một danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự bằng các con số, một công cụ thiết yếu trong giao tiếp văn bản hiện đại để tổ chức thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'numbered list' thường được sử dụng để chỉ một danh sách có thứ tự, trong đó các mục được đánh số theo một trình tự nhất định (thường là từ 1 trở đi). Mục đích của việc đánh số là để tạo ra một cấu trúc rõ ràng, dễ theo dõi và tham chiếu. Khác với 'bulleted list' (danh sách gạch đầu dòng) vốn không nhấn mạnh thứ tự, 'numbered list' lại đặc biệt quan trọng khi thứ tự của các mục có ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numbered list
  • create create a numbered list
    (tạo một danh sách được đánh số)
  • make make a numbered list
    (làm một danh sách được đánh số)
  • use use a numbered list
    (sử dụng một danh sách được đánh số)
  • format format as a numbered list
    (định dạng thành danh sách được đánh số)
Adjective + numbered list
  • long a long numbered list
    (một danh sách được đánh số dài)
  • short a short numbered list
    (một danh sách được đánh số ngắn)
  • detailed a detailed numbered list
    (một danh sách được đánh số chi tiết)
  • clear a clear numbered list
    (một danh sách được đánh số rõ ràng)
Preposition + numbered list
  • in in a numbered list
    (trong một danh sách được đánh số)
  • on on a numbered list
    (trên một danh sách được đánh số)

Idioms

  • put something on a numbered list

    đưa cái gì đó vào một danh sách được đánh số (thường để sắp xếp, ưu tiên hoặc trình bày có trật tự)

    "To avoid confusion, please put all action items on a numbered list."

    (Để tránh nhầm lẫn, vui lòng đưa tất cả các mục hành động vào một danh sách được đánh số.)

  • a numbered list of priorities

    một danh sách các ưu tiên được đánh số (ám chỉ thứ tự quan trọng)

    "The project manager presented a numbered list of priorities to the team."

    (Trưởng dự án đã trình bày một danh sách các ưu tiên được đánh số cho đội.)

  • convert to a numbered list

    chuyển đổi (một văn bản, danh sách) thành dạng danh sách được đánh số

    "You can easily convert the bulleted points to a numbered list in the software."

    (Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi các gạch đầu dòng thành danh sách được đánh số trong phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numbered list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các mục được trình bày theo một thứ tự cụ thể, mỗi mục được đánh số thứ tự.

"The document contains a numbered list of instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numbered list".

Sự rõ ràng và Cấu trúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và kỹ thuật, việc sử dụng danh sách được đánh số rất được khuyến khích để trình bày thông tin một cách rõ ràng và có cấu trúc. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi các bước, điểm chính hoặc thứ tự ưu tiên, làm cho tài liệu trở nên dễ hiểu và hiệu quả hơn. Điều này phản ánh sự coi trọng tính tổ chức và hiệu quả trong giao tiếp.

Thứ tự và Mức độ ưu tiên

Một danh sách được đánh số không chỉ đơn thuần là liệt kê các mục; nó còn ngầm định một thứ tự nhất định, một trình tự logic hoặc một mức độ ưu tiên. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tài liệu hướng dẫn (step-by-step guides), các bản kế hoạch (project plans) hoặc khi trình bày các lập luận theo một trình tự logic. Việc đánh số giúp người đọc nắm bắt được sự tiến triển của thông tin hoặc tầm quan trọng tương đối của từng điểm, một yếu tố then chốt trong tư duy phân tích và giải quyết vấn đề.