numerical data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Data represented in the form of numbers.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report contains numerical data on sales performance."
"Báo cáo chứa dữ liệu số về hiệu suất bán hàng."
-
"Researchers analyzed the numerical data to identify trends."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu số để xác định xu hướng."
-
"The spreadsheet contains a large amount of numerical data."
"Bảng tính chứa một lượng lớn dữ liệu số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'numerical data' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thống kê, phân tích dữ liệu, và khoa học máy tính. Nó đề cập đến thông tin định lượng, có thể đo lường và biểu diễn bằng số. Khác với 'categorical data' (dữ liệu phân loại) mô tả các thuộc tính hoặc đặc điểm, 'numerical data' tập trung vào các giá trị số học.
Prepositions
on (numerical data on something - dữ liệu số về cái gì đó): ví dụ: numerical data on customer behavior. for (numerical data for something - dữ liệu số cho cái gì đó): ví dụ: numerical data for analysis. in (numerical data in something - dữ liệu số trong cái gì đó): ví dụ: numerical data in a database.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw numerical data (dữ liệu số thô)
-
accurate accurate numerical data (dữ liệu số chính xác)
-
statistical statistical numerical data (dữ liệu số thống kê)
-
financial financial numerical data (dữ liệu số tài chính)
-
empirical empirical numerical data (dữ liệu số thực nghiệm)
-
collect collect numerical data (thu thập dữ liệu số)
-
analyze analyze numerical data (phân tích dữ liệu số)
-
interpret interpret numerical data (diễn giải dữ liệu số)
-
present present numerical data (trình bày dữ liệu số)
-
process process numerical data (xử lý dữ liệu số)
-
indicates numerical data indicates (dữ liệu số cho thấy)
-
reveals numerical data reveals (dữ liệu số tiết lộ)
Idioms
-
crunch numerical data
Xử lý và phân tích một lượng lớn dữ liệu số để tìm ra thông tin hữu ích hoặc kết quả.
"Data scientists often spend hours crunching numerical data to identify market trends."
(Các nhà khoa học dữ liệu thường dành hàng giờ để xử lý dữ liệu số nhằm xác định xu hướng thị trường.)
-
make sense of numerical data
Hiểu được ý nghĩa, tìm ra quy luật hoặc thông tin có giá trị từ dữ liệu số.
"It's challenging to make sense of complex numerical data without proper visualization tools."
(Thật khó để hiểu được ý nghĩa của dữ liệu số phức tạp nếu không có công cụ trực quan hóa phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numerical data
danh từDữ liệu được biểu diễn dưới dạng số.
"The report contains numerical data on sales performance."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analysts had been collecting numerical data for months before the project was cancelled. |
Các nhà phân tích đã thu thập dữ liệu số trong nhiều tháng trước khi dự án bị hủy bỏ. |
| Phủ định | The algorithm hadn't been processing the numerical data correctly, leading to inaccurate results. |
Thuật toán đã không xử lý dữ liệu số một cách chính xác, dẫn đến kết quả không chính xác. |
| Nghi vấn | Had the research team been analyzing the numerical data long enough to identify any significant trends? |
Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu số đủ lâu để xác định bất kỳ xu hướng đáng kể nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical data".
