(Top Banner Ad)
numerical data
B2
danh từ B2 Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học, Kinh tế

numerical data

UK: /njuːˈmerɪkəl ˈdeɪtə/ • US: /nuːˈmerɪkəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu số số liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data represented in the form of numbers.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contains numerical data on sales performance."

    "Báo cáo chứa dữ liệu số về hiệu suất bán hàng."

  • "Researchers analyzed the numerical data to identify trends."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu số để xác định xu hướng."

  • "The spreadsheet contains a large amount of numerical data."

    "Bảng tính chứa một lượng lớn dữ liệu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Verb enumerate liệt kê, đếm
Adverb numerically về mặt số lượng, bằng số
Noun datum dữ liệu đơn lẻ (ít dùng, số ít của data)
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nem-
Latin
numerus (number), dare (to give)
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number + -al (numerical), data

Nguồn Gốc Của 'Numerical Data'

Cụm từ 'numerical data' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để mô tả thông tin định lượng. 'Numerical' xuất phát từ 'number' (số), mà bản thân từ này lại có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin 'numerus'. Còn 'data' đến từ tiếng Latin 'data', có nghĩa là 'những điều đã được cho' hoặc 'thông tin đã được cung cấp'. Vì vậy, 'numerical data' đơn giản có nghĩa là 'những thông tin đã được cung cấp dưới dạng số'.

Usage Note

Cụm từ 'numerical data' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thống kê, phân tích dữ liệu, và khoa học máy tính. Nó đề cập đến thông tin định lượng, có thể đo lường và biểu diễn bằng số. Khác với 'categorical data' (dữ liệu phân loại) mô tả các thuộc tính hoặc đặc điểm, 'numerical data' tập trung vào các giá trị số học.

Prepositions

on for in

on (numerical data on something - dữ liệu số về cái gì đó): ví dụ: numerical data on customer behavior. for (numerical data for something - dữ liệu số cho cái gì đó): ví dụ: numerical data for analysis. in (numerical data in something - dữ liệu số trong cái gì đó): ví dụ: numerical data in a database.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical data
  • raw raw numerical data
    (dữ liệu số thô)
  • accurate accurate numerical data
    (dữ liệu số chính xác)
  • statistical statistical numerical data
    (dữ liệu số thống kê)
  • financial financial numerical data
    (dữ liệu số tài chính)
  • empirical empirical numerical data
    (dữ liệu số thực nghiệm)
Verb + numerical data
  • collect collect numerical data
    (thu thập dữ liệu số)
  • analyze analyze numerical data
    (phân tích dữ liệu số)
  • interpret interpret numerical data
    (diễn giải dữ liệu số)
  • present present numerical data
    (trình bày dữ liệu số)
  • process process numerical data
    (xử lý dữ liệu số)
numerical data + Verb
  • indicates numerical data indicates
    (dữ liệu số cho thấy)
  • reveals numerical data reveals
    (dữ liệu số tiết lộ)

Idioms

  • crunch numerical data

    Xử lý và phân tích một lượng lớn dữ liệu số để tìm ra thông tin hữu ích hoặc kết quả.

    "Data scientists often spend hours crunching numerical data to identify market trends."

    (Các nhà khoa học dữ liệu thường dành hàng giờ để xử lý dữ liệu số nhằm xác định xu hướng thị trường.)

  • make sense of numerical data

    Hiểu được ý nghĩa, tìm ra quy luật hoặc thông tin có giá trị từ dữ liệu số.

    "It's challenging to make sense of complex numerical data without proper visualization tools."

    (Thật khó để hiểu được ý nghĩa của dữ liệu số phức tạp nếu không có công cụ trực quan hóa phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical data

danh từ
Lật mặt

Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số.

"The report contains numerical data on sales performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts had been collecting numerical data for months before the project was cancelled.
Các nhà phân tích đã thu thập dữ liệu số trong nhiều tháng trước khi dự án bị hủy bỏ.
Phủ định
The algorithm hadn't been processing the numerical data correctly, leading to inaccurate results.
Thuật toán đã không xử lý dữ liệu số một cách chính xác, dẫn đến kết quả không chính xác.
Nghi vấn
Had the research team been analyzing the numerical data long enough to identify any significant trends?
Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu số đủ lâu để xác định bất kỳ xu hướng đáng kể nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical data".

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn (Big Data) và Quyết Định Dựa trên Dữ Liệu

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, 'numerical data' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'Big Data' (Dữ liệu lớn) và việc đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) đã trở thành xu hướng toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực từ kinh doanh, y tế đến khoa học xã hội. Các công ty và chính phủ ngày càng dựa vào dữ liệu số để hiểu hành vi người dùng, dự đoán xu hướng, tối ưu hóa hoạt động và cải thiện dịch vụ, từ đó định hình cách chúng ta sống và làm việc.

Nền Tảng Của Khoa Học và Nghiên Cứu

Từ thời kỳ Khai sáng, việc đo lường và định lượng thông tin đã là nền tảng của phương pháp khoa học. Dữ liệu số cho phép các nhà khoa học và nhà nghiên cứu kiểm tra giả thuyết, xác nhận lý thuyết và xây dựng kiến thức một cách có hệ thống, khách quan. Nó là ngôn ngữ chung để truyền đạt kết quả nghiên cứu, so sánh các phát hiện trên toàn cầu, và là yếu tố không thể thiếu trong mọi ngành khoa học, từ vật lý, hóa học đến kinh tế và y học.