(Top Banner Ad)
statistical data
B2
Danh từ B2 Thống kê, Nghiên cứu

statistical data

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu thống kê số liệu thống kê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of numerical or categorical values that researchers collect through observation, experimentation, surveys, or other methods.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các giá trị số hoặc phân loại mà các nhà nghiên cứu thu thập thông qua quan sát, thử nghiệm, khảo sát hoặc các phương pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers analyzed the statistical data to identify trends in consumer behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu thống kê để xác định xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng."

  • "The government collects statistical data on unemployment rates."

    "Chính phủ thu thập dữ liệu thống kê về tỷ lệ thất nghiệp."

  • "This report presents statistical data on the spread of the disease."

    "Báo cáo này trình bày dữ liệu thống kê về sự lây lan của dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Một con số hoặc thông tin thực tế được lấy từ một tập hợp dữ liệu lớn; khoa học thống kê.
Adjective statistical Liên quan đến thống kê hoặc được dựa trên thống kê.
Adverb statistically Theo phương pháp thống kê; về mặt thống kê.
Noun statistician Người chuyên về thống kê.
Noun data Thông tin hoặc số liệu được thu thập để phân tích hoặc tham khảo.
Noun database Cơ sở dữ liệu (một tập hợp dữ liệu có tổ chức, thường được lưu trữ và truy cập điện tử).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
Latin
datum
Latin
data
English
data

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', có gốc từ tiếng Đức 'Statistik'. Ban đầu, nó ám chỉ khoa học về thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến một quốc gia hoặc nhà nước ('state'). Do đó, nó liên quan mật thiết đến việc quản lý và hiểu biết về tình hình của một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Data'

'Data' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'một điều được đưa ra' hoặc 'một sự thật đã biết'. Trong tiếng Anh, 'data' được dùng để chỉ các thông tin hoặc số liệu được thu thập để phân tích, thường được xem là những 'dữ kiện được cung cấp'.

Usage Note

"Statistical data" đề cập đến dữ liệu đã được thu thập và có thể được phân tích bằng các phương pháp thống kê. Nó khác với "raw data" (dữ liệu thô), là dữ liệu chưa được xử lý hoặc phân tích. "Data" (dữ liệu) là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả dữ liệu thống kê và dữ liệu phi thống kê.

Prepositions

on about

"Statistical data on" thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà dữ liệu liên quan đến. Ví dụ: statistical data on climate change (dữ liệu thống kê về biến đổi khí hậu). "Statistical data about" cũng có nghĩa tương tự như "on", nhưng có thể mang sắc thái trực tiếp hơn. Ví dụ: statistical data about student performance (dữ liệu thống kê về kết quả học tập của học sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical data
  • accurate accurate statistical data
    (dữ liệu thống kê chính xác)
  • reliable reliable statistical data
    (dữ liệu thống kê đáng tin cậy)
  • raw raw statistical data
    (dữ liệu thống kê thô (chưa qua xử lý))
  • comprehensive comprehensive statistical data
    (dữ liệu thống kê toàn diện)
  • historical historical statistical data
    (dữ liệu thống kê lịch sử)
Verb + statistical data
  • collect collect statistical data
    (thu thập dữ liệu thống kê)
  • analyze analyze statistical data
    (phân tích dữ liệu thống kê)
  • interpret interpret statistical data
    (giải thích/diễn giải dữ liệu thống kê)
  • present present statistical data
    (trình bày dữ liệu thống kê)
  • process process statistical data
    (xử lý dữ liệu thống kê)

Idioms

  • delve into statistical data

    đi sâu vào phân tích dữ liệu thống kê

    "Researchers often delve into statistical data to find patterns and trends."

    (Các nhà nghiên cứu thường đi sâu vào dữ liệu thống kê để tìm ra các mô hình và xu hướng.)

  • draw conclusions from statistical data

    rút ra kết luận từ dữ liệu thống kê

    "It's important to draw accurate conclusions from statistical data, not just assumptions."

    (Điều quan trọng là phải rút ra kết luận chính xác từ dữ liệu thống kê, chứ không chỉ là những giả định.)

  • rely on statistical data

    dựa vào dữ liệu thống kê

    "Many businesses rely on statistical data to make informed decisions about their market strategy."

    (Nhiều doanh nghiệp dựa vào dữ liệu thống kê để đưa ra các quyết định sáng suốt về chiến lược thị trường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical data

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các giá trị số hoặc phân loại mà các nhà nghiên cứu thu thập thông qua quan sát, thử nghiệm, khảo sát hoặc các phương pháp khác.

"The researchers analyzed the statistical data to identify trends in consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have analyzed the statistical data to identify key trends.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu thống kê để xác định các xu hướng chính.
Phủ định
The government has not released the statistical data on unemployment this quarter.
Chính phủ đã không công bố dữ liệu thống kê về tỷ lệ thất nghiệp trong quý này.
Nghi vấn
Has the company updated its statistical data on customer satisfaction?
Công ty đã cập nhật dữ liệu thống kê về sự hài lòng của khách hàng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government collects statistical data on unemployment rates.
Chính phủ thu thập dữ liệu thống kê về tỷ lệ thất nghiệp.
Phủ định
He does not use the statistical data provided in his report.
Anh ấy không sử dụng dữ liệu thống kê được cung cấp trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Do they analyze statistical data to predict market trends?
Họ có phân tích dữ liệu thống kê để dự đoán xu hướng thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical data".

Tầm quan trọng trong việc ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, dữ liệu thống kê đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi lĩnh vực, từ chính phủ, kinh doanh đến khoa học. Nó được coi là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision-making), giúp các tổ chức đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay phỏng đoán.

Thách thức về quyền riêng tư và Big Data

Với sự phát triển của công nghệ và 'Big Data' (dữ liệu lớn), việc thu thập và phân tích dữ liệu thống kê ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức lớn về quyền riêng tư cá nhân và đạo đức trong việc sử dụng dữ liệu. Nhiều tranh luận xoay quanh cách bảo vệ thông tin người dùng và tránh lạm dụng dữ liệu đã và đang diễn ra sôi nổi.