numerical puzzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of puzzle that involves numbers and mathematical principles to solve.
Vietnamese Meaning
Một loại câu đố liên quan đến các con số và các nguyên tắc toán học để giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sudoku is a popular numerical puzzle that requires logical thinking."
"Sudoku là một câu đố số phổ biến đòi hỏi tư duy logic."
-
"He enjoys solving numerical puzzles in his free time."
"Anh ấy thích giải các câu đố số trong thời gian rảnh."
-
"This book contains a variety of numerical puzzles for all skill levels."
"Cuốn sách này chứa nhiều câu đố số khác nhau cho mọi trình độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các câu đố đòi hỏi người chơi phải sử dụng logic và kỹ năng tính toán. Nó khác với các loại câu đố khác như câu đố chữ hoặc câu đố hình ảnh, tập trung chủ yếu vào việc thao tác và suy luận số học. Có sự tương đồng với 'mathematical puzzle', nhưng 'numerical puzzle' có thể bao gồm các trò chơi không chính thức được coi là câu đố (ví dụ: Sudoku).
Prepositions
'- puzzle of numbers': dùng để chỉ câu đố được tạo thành từ các con số. '- puzzle with numbers': nhấn mạnh việc sử dụng các con số để giải câu đố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex numerical puzzle (câu đố số học phức tạp)
-
challenging challenging numerical puzzle (câu đố số học đầy thử thách)
-
simple simple numerical puzzle (câu đố số học đơn giản)
-
addictive addictive numerical puzzle (câu đố số học gây nghiện)
-
solve solve a numerical puzzle (giải một câu đố số học)
-
tackle tackle a numerical puzzle (giải quyết/xử lý một câu đố số học)
-
create create a numerical puzzle (tạo ra một câu đố số học)
-
play play a numerical puzzle (chơi một câu đố số học)
-
involves a numerical puzzle involves (một câu đố số học liên quan đến)
-
requires a numerical puzzle requires (một câu đố số học đòi hỏi)
-
tests a numerical puzzle tests (một câu đố số học kiểm tra)
Idioms
-
The ultimate numerical puzzle
Câu đố số học tối thượng/khó nhất
"Sudoku is often considered the ultimate numerical puzzle for many enthusiasts."
(Sudoku thường được nhiều người đam mê coi là câu đố số học tối thượng.)
-
More than just a numerical puzzle
Không chỉ là một câu đố số học (mà còn hơn thế nữa)
"For dedicated players, it's more than just a numerical puzzle; it's a daily mental workout."
(Đối với những người chơi tận tâm, đây không chỉ là một câu đố số học; đó là một bài tập tinh thần hàng ngày.)
-
Crack a numerical puzzle
Giải mã/khám phá một câu đố số học
"It took him hours to finally crack that complex numerical puzzle."
(Anh ấy đã mất hàng giờ để cuối cùng giải mã được câu đố số học phức tạp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numerical puzzle
nounMột loại câu đố liên quan đến các con số và các nguyên tắc toán học để giải.
"Sudoku is a popular numerical puzzle that requires logical thinking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical puzzle".
