(Top Banner Ad)
numerical puzzle
B1
noun B1 Toán học, Giải trí

numerical puzzle

UK: /njuːˈmerɪkəl ˈpʌzl̩/ • US: /nuːˈmerɪkəl ˈpʌzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

câu đố số bài toán đố câu đố toán học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of puzzle that involves numbers and mathematical principles to solve.

Vietnamese Meaning

Một loại câu đố liên quan đến các con số và các nguyên tắc toán học để giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sudoku is a popular numerical puzzle that requires logical thinking."

    "Sudoku là một câu đố số phổ biến đòi hỏi tư duy logic."

  • "He enjoys solving numerical puzzles in his free time."

    "Anh ấy thích giải các câu đố số trong thời gian rảnh."

  • "This book contains a variety of numerical puzzles for all skill levels."

    "Cuốn sách này chứa nhiều câu đố số khác nhau cho mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerous nhiều, vô số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Adverb numerically về mặt số học, bằng số
Verb puzzle làm bối rối, giải đố
Noun puzzlement sự bối rối, sự khó hiểu
Adjective puzzling khó hiểu, gây bối rối
Adjective puzzled bối rối, hoang mang

Synonyms

mathematical puzzle (câu đố toán học)number puzzle (câu đố số)

Related Words

Sudoku (Sudoku)KenKen (KenKen)Kakuro (Kakuro)

Subject Area

Toán học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
English (suffix)
-ical
English (formed)
numerical
Middle English
posel
English
puzzle
English (compound)
numerical puzzle

Nguồn gốc 'Puzzle'

'Puzzle' ban đầu là một động từ trong tiếng Anh Trung cổ 'posel' có nghĩa là làm bối rối hoặc gây khó hiểu. Nó dần phát triển thành danh từ để chỉ một trò chơi hoặc vấn đề cần sự suy nghĩ để giải quyết, thường tạo ra cảm giác thách thức và tò mò.

Sức mạnh của con số

Từ 'numerical' bắt nguồn từ 'number' trong tiếng Latin (numerus). Việc kết hợp 'numerical' với 'puzzle' cho thấy đây là những câu đố dựa trên các con số, đòi hỏi logic toán học và khả năng phân tích để tìm ra lời giải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các câu đố đòi hỏi người chơi phải sử dụng logic và kỹ năng tính toán. Nó khác với các loại câu đố khác như câu đố chữ hoặc câu đố hình ảnh, tập trung chủ yếu vào việc thao tác và suy luận số học. Có sự tương đồng với 'mathematical puzzle', nhưng 'numerical puzzle' có thể bao gồm các trò chơi không chính thức được coi là câu đố (ví dụ: Sudoku).

Prepositions

of with

'- puzzle of numbers': dùng để chỉ câu đố được tạo thành từ các con số. '- puzzle with numbers': nhấn mạnh việc sử dụng các con số để giải câu đố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical puzzle
  • complex complex numerical puzzle
    (câu đố số học phức tạp)
  • challenging challenging numerical puzzle
    (câu đố số học đầy thử thách)
  • simple simple numerical puzzle
    (câu đố số học đơn giản)
  • addictive addictive numerical puzzle
    (câu đố số học gây nghiện)
Verb + numerical puzzle
  • solve solve a numerical puzzle
    (giải một câu đố số học)
  • tackle tackle a numerical puzzle
    (giải quyết/xử lý một câu đố số học)
  • create create a numerical puzzle
    (tạo ra một câu đố số học)
  • play play a numerical puzzle
    (chơi một câu đố số học)
Numerical puzzle + Verb
  • involves a numerical puzzle involves
    (một câu đố số học liên quan đến)
  • requires a numerical puzzle requires
    (một câu đố số học đòi hỏi)
  • tests a numerical puzzle tests
    (một câu đố số học kiểm tra)

Idioms

  • The ultimate numerical puzzle

    Câu đố số học tối thượng/khó nhất

    "Sudoku is often considered the ultimate numerical puzzle for many enthusiasts."

    (Sudoku thường được nhiều người đam mê coi là câu đố số học tối thượng.)

  • More than just a numerical puzzle

    Không chỉ là một câu đố số học (mà còn hơn thế nữa)

    "For dedicated players, it's more than just a numerical puzzle; it's a daily mental workout."

    (Đối với những người chơi tận tâm, đây không chỉ là một câu đố số học; đó là một bài tập tinh thần hàng ngày.)

  • Crack a numerical puzzle

    Giải mã/khám phá một câu đố số học

    "It took him hours to finally crack that complex numerical puzzle."

    (Anh ấy đã mất hàng giờ để cuối cùng giải mã được câu đố số học phức tạp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical puzzle

noun
Lật mặt

Một loại câu đố liên quan đến các con số và các nguyên tắc toán học để giải.

"Sudoku is a popular numerical puzzle that requires logical thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical puzzle".

Sudoku: Hiện tượng toàn cầu

Sudoku là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'numerical puzzle'. Bắt nguồn từ Nhật Bản, Sudoku đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, thu hút hàng triệu người chơi ở mọi lứa tuổi nhờ luật chơi đơn giản nhưng đòi hỏi tư duy logic và khả năng suy luận cao.

Lợi ích cho trí não

Các câu đố số học, bao gồm cả Sudoku và KenKen, được công nhận rộng rãi vì lợi ích chúng mang lại cho sức khỏe não bộ. Chúng giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề, tăng cường trí nhớ, sự tập trung và duy trì sự nhạy bén cho tư duy.