(Top Banner Ad)
Sudoku
A2
Noun A2 Giải trí, Trò chơi

Sudoku

UK: /suːˈdəʊˌkuː/ • US: /suːˈdoʊˌkuː/

Nghĩa tiếng Việt

Sudoku Trò chơi Sudoku
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number puzzle in which players insert the numbers one to nine into a grid consisting of nine squares subdivided into a further nine smaller squares in such a way that every number appears only once in each horizontal line, vertical line, and square.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi giải đố số trong đó người chơi điền các số từ một đến chín vào một lưới gồm chín ô vuông, mỗi ô vuông lại được chia thành chín ô vuông nhỏ hơn, sao cho mỗi số chỉ xuất hiện một lần trên mỗi hàng ngang, hàng dọc và ô vuông lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys solving Sudoku puzzles in her free time."

    "Cô ấy thích giải các câu đố Sudoku vào thời gian rảnh."

  • "Sudoku is a popular brain-training game."

    "Sudoku là một trò chơi rèn luyện trí não phổ biến."

  • "I find Sudoku very relaxing."

    "Tôi thấy Sudoku rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sudoku Trò chơi giải đố số học
Noun Sudoku puzzle Một câu đố Sudoku, bảng Sudoku
Noun Sudoku player Người chơi Sudoku

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
数独 (sūdoku)
English
Sudoku

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Sudoku' có nguồn gốc từ Nhật Bản, là viết tắt của cụm từ 'Sūji wa dokushin ni kagiru' (数字は独身に限る), có nghĩa là 'các con số phải đứng một mình' hoặc 'mỗi số chỉ xuất hiện một lần'. Mặc dù trò chơi này có một phiên bản sơ khai được phát triển ở Hoa Kỳ vào những năm 1970 với tên gọi 'Number Place', chính nhà xuất bản Nhật Bản Nikoli đã đặt tên và phổ biến nó trên toàn thế giới vào những năm 1980.

Usage Note

Sudoku là một trò chơi giải đố logic dựa trên việc sắp xếp số. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trò chơi này thường được so sánh với các loại trò chơi giải đố khác như ô chữ hoặc các bài toán logic.

Prepositions

in

Khi nói về việc giỏi chơi Sudoku: "He is good *in* Sudoku". Khi nói về một vị trí cụ thể trong bàn cờ Sudoku: "The number is *in* the top left square."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Sudoku
  • play play Sudoku
    (chơi Sudoku)
  • solve solve a Sudoku
    (giải một câu đố Sudoku)
  • do do a Sudoku puzzle
    (làm một bài Sudoku)
  • complete complete a Sudoku
    (hoàn thành một Sudoku)
Adjective + Sudoku
  • difficult difficult Sudoku
    (Sudoku khó)
  • easy easy Sudoku
    (Sudoku dễ)
  • challenging challenging Sudoku
    (Sudoku thử thách)
  • daily daily Sudoku
    (Sudoku hàng ngày)
Noun + Sudoku
  • game a game of Sudoku
    (một ván Sudoku)
  • grid a Sudoku grid
    (lưới Sudoku)
  • book a Sudoku book
    (sách Sudoku)

Idioms

  • play Sudoku

    chơi Sudoku

    "I often play Sudoku on my phone during my commute."

    (Tôi thường chơi Sudoku trên điện thoại trong lúc đi lại.)

  • solve a Sudoku puzzle

    giải một câu đố Sudoku

    "It took me an hour to solve that complex Sudoku puzzle."

    (Tôi mất một giờ để giải câu đố Sudoku phức tạp đó.)

  • get hooked on Sudoku

    bị nghiện Sudoku

    "My grandmother got hooked on Sudoku and now she plays it every morning."

    (Bà tôi bị nghiện Sudoku và giờ bà chơi nó mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sudoku

Noun
Lật mặt

Một trò chơi giải đố số trong đó người chơi điền các số từ một đến chín vào một lưới gồm chín ô vuông, mỗi ô vuông lại được chia thành chín ô vuông nhỏ hơn, sao cho mỗi số chỉ xuất hiện một lần trên mỗi hàng ngang, hàng dọc và ô vuông lớn.

"She enjoys solving Sudoku puzzles in her free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys Sudoku, and it challenges him.
Anh ấy thích Sudoku, và nó thử thách anh ấy.
Phủ định
They don't understand Sudoku, so it doesn't interest them.
Họ không hiểu Sudoku, vì vậy nó không làm họ hứng thú.
Nghi vấn
Does she play Sudoku, or does she prefer crosswords?
Cô ấy chơi Sudoku, hay cô ấy thích ô chữ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sudoku".

Lợi ích tinh thần và Sự phổ biến toàn cầu

Sudoku không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn được công nhận rộng rãi vì những lợi ích tích cực cho não bộ. Trò chơi này giúp cải thiện khả năng tư duy logic, tăng cường sự tập trung, rèn luyện trí nhớ và kỹ năng giải quyết vấn đề. Do đó, Sudoku đã trở thành một trò giải đố được yêu thích trên toàn thế giới, từ trẻ em đến người lớn tuổi.

Nguồn gốc và Hành trình phổ biến

Ít người biết rằng, một phiên bản ban đầu của Sudoku đã xuất hiện ở Hoa Kỳ vào năm 1979 với tên gọi 'Number Place'. Tuy nhiên, phải đến khi nhà xuất bản Nhật Bản Nikoli phát hiện ra nó, đặt tên lại là 'Sudoku' và giới thiệu rộng rãi vào những năm 1980, trò chơi này mới thực sự bùng nổ và lan rộng khắp các châu lục, trở thành một hiện tượng văn hóa giải đố toàn cầu.