Sudoku
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number puzzle in which players insert the numbers one to nine into a grid consisting of nine squares subdivided into a further nine smaller squares in such a way that every number appears only once in each horizontal line, vertical line, and square.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi giải đố số trong đó người chơi điền các số từ một đến chín vào một lưới gồm chín ô vuông, mỗi ô vuông lại được chia thành chín ô vuông nhỏ hơn, sao cho mỗi số chỉ xuất hiện một lần trên mỗi hàng ngang, hàng dọc và ô vuông lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys solving Sudoku puzzles in her free time."
"Cô ấy thích giải các câu đố Sudoku vào thời gian rảnh."
-
"Sudoku is a popular brain-training game."
"Sudoku là một trò chơi rèn luyện trí não phổ biến."
-
"I find Sudoku very relaxing."
"Tôi thấy Sudoku rất thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sudoku | Trò chơi giải đố số học |
| Noun | Sudoku puzzle | Một câu đố Sudoku, bảng Sudoku |
| Noun | Sudoku player | Người chơi Sudoku |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sudoku là một trò chơi giải đố logic dựa trên việc sắp xếp số. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trò chơi này thường được so sánh với các loại trò chơi giải đố khác như ô chữ hoặc các bài toán logic.
Prepositions
Khi nói về việc giỏi chơi Sudoku: "He is good *in* Sudoku". Khi nói về một vị trí cụ thể trong bàn cờ Sudoku: "The number is *in* the top left square."
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play Sudoku (chơi Sudoku)
-
solve solve a Sudoku (giải một câu đố Sudoku)
-
do do a Sudoku puzzle (làm một bài Sudoku)
-
complete complete a Sudoku (hoàn thành một Sudoku)
-
difficult difficult Sudoku (Sudoku khó)
-
easy easy Sudoku (Sudoku dễ)
-
challenging challenging Sudoku (Sudoku thử thách)
-
daily daily Sudoku (Sudoku hàng ngày)
-
game a game of Sudoku (một ván Sudoku)
-
grid a Sudoku grid (lưới Sudoku)
-
book a Sudoku book (sách Sudoku)
Idioms
-
play Sudoku
chơi Sudoku
"I often play Sudoku on my phone during my commute."
(Tôi thường chơi Sudoku trên điện thoại trong lúc đi lại.)
-
solve a Sudoku puzzle
giải một câu đố Sudoku
"It took me an hour to solve that complex Sudoku puzzle."
(Tôi mất một giờ để giải câu đố Sudoku phức tạp đó.)
-
get hooked on Sudoku
bị nghiện Sudoku
"My grandmother got hooked on Sudoku and now she plays it every morning."
(Bà tôi bị nghiện Sudoku và giờ bà chơi nó mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sudoku
NounMột trò chơi giải đố số trong đó người chơi điền các số từ một đến chín vào một lưới gồm chín ô vuông, mỗi ô vuông lại được chia thành chín ô vuông nhỏ hơn, sao cho mỗi số chỉ xuất hiện một lần trên mỗi hàng ngang, hàng dọc và ô vuông lớn.
"She enjoys solving Sudoku puzzles in her free time."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys Sudoku, and it challenges him. |
Anh ấy thích Sudoku, và nó thử thách anh ấy. |
| Phủ định | They don't understand Sudoku, so it doesn't interest them. |
Họ không hiểu Sudoku, vì vậy nó không làm họ hứng thú. |
| Nghi vấn | Does she play Sudoku, or does she prefer crosswords? |
Cô ấy chơi Sudoku, hay cô ấy thích ô chữ hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sudoku".
